Mã UNSPSC 85482900 — Phẫu thuật thần kinh cổ (mở trực tiếp)
Cấp lớp 85482900 – Phẫu thuật thần kinh cổ (English: Nerves originating from cervical vertebrae, open approach) là mã UNSPSC phân loại các phẫu thuật điều trị bệnh lý thần kinh cổ (cervical nerves) thông qua tiếp cận mở trực tiếp (open surgical approach). Cấp lớp này thuộc Cấp nhóm 85480000 – Can thiệp phẫu thuật hệ thần kinh ngoại vi Surgical interventions or procedures of peripheral nervous system, Cấp ngành 85000000 – Dịch vụ chăm sóc sức khỏe Healthcare Services. Mã áp dụng cho các dịch vụ phẫu thuật thần kinh tại các bệnh viện, trung tâm y tế chuyên khoa Thần kinh-Cột sống, và các cơ sở ngoại khóa ở Việt Nam.
Định nghĩa #
Cấp lớp 85482900 bao gồm 22 phẫu thuật chuẩn trên các bộ phận thần kinh xuất phát từ cột sống cổ (cervical vertebrae) qua tiếp cận mở. Các phẫu thuật này được liệt kê trong ICD-10-PCS của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) dưới mã 01. Tiếp cận mở có nghĩa là bác sĩ phẫu thuật cắt mở da, mô mềm để tiếp cận trực tiếp vùng cần điều trị, khác với tiếp cận qua da (percutaneous) hoặc nội soi (endoscopic). Phạm vi bao phủ bao gồm: rau tế bào thần kinh cổ (cervical plexus), các thần kinh cổ riêng lẻ (individual cervical nerves), và thần kinh hoành (phrenic nerve).
Khi nào chọn mã này #
Chọn 85482900 khi dịch vụ y tế được cung cấp là phẫu thuật thần kinh cổ bằng tiếp cận mở trực tiếp. Ví dụ: (1) giải phóng thần kinh cổ bị chèn ép do thoát vị đĩa đệm, (2) phẫu thuật cắt thần kinh cổ để giảm đau (neurectomy), (3) chia thần kinh cổ để điều trị co cứng cơ (nerve division for spasticity), (4) lấy biopsy mô thần kinh cổ để chẩn đoán bệnh thoái hóa. Tiêu chí chọn: (a) vùng phẫu thuật nằm trong thần kinh cổ và các cấu trúc liên quan, (b) phương pháp tiếp cận là mở trực tiếp (open incision), không phải percutaneous hoặc nội soi.
Dễ nhầm với mã nào #
| Mã | Tên (EN) | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 85481000 – Can thiệp phẫu thuật thần kinh đầu, phương pháp mở | Nerves head, open approach | Thần kinh vùng đầu, tiếp cận mở — khác vùng giải phẫu (đầu vs. cổ) |
| 85481300 – Can thiệp phẫu thuật trên dây thần kinh chi dưới, tiếp cận mở | Nerves lower extremities, open approach | Thần kinh chi dưới, tiếp cận mở — khác vùng giải phẫu (chi dưới vs. cổ) |
| 85481100 – Can thiệp thần kinh đầu, phương pháp qua da | Nerves head, percutaneous approach | Tiếp cận qua da không mở da — khác phương pháp (percutaneous vs. open) |
| 85481200 – Phẫu thuật thần kinh vùng đầu, phương pháp nội soi qua da | Nerves head, percutaneous endoscopic approach | Tiếp cận nội soi — khác phương pháp (endoscopic vs. open) |
| 85481700 – Can thiệp phẫu thuật thần kinh vùng thắt lưng-xương cùng, phương pháp mở | Nerves lumbrosacral region, open approach-part A | Thần kinh vùng thắt lưng — khác vùng giải phẫu (thắt lưng vs. cổ) |
Các sibling của 85482900 được phân biệt theo hai tiêu chí: (1) vùng giải phẫu — cổ (85482900), đầu (85481000), chi dưới (85481300), vùng thắt lưng-cơ xương chậu (85481600 – Phẫu thuật thần kinh vùng thắt lưng-cùng sống, tiếp cận ngoài, 85481700); (2) phương pháp tiếp cận — mở trực tiếp (open, 85482900), qua da (percutaneous, 85481100, 85481400 – Phẫu thuật thần kinh chi dưới, phương pháp xuyên da), nội soi (percutaneous endoscopic, 85481200, 85481500 – Phẫu thuật thần kinh chi dưới, phương pháp nội soi qua da). Khi ghi nhận phẫu thuật, luôn xác định cả vùng và phương pháp để chọn mã đúng.
Các phẫu thuật tiêu biểu #
Mã 85482900 chứa 22 phẫu thuật chuẩn trên thần kinh cổ, được mã hóa chi tiết trong các cấp hàng hóa con (8 chữ số):
| Mã | Tên (EN) | Tên VN |
|---|---|---|
| 85482901 | Destruction of cervical plexus, open approach | Phá hủy rau tế bào thần kinh cổ, tiếp cận mở |
| 85482902 | Destruction of cervical nerve, open approach | Phá hủy thần kinh cổ, tiếp cận mở |
| 85482903 | Destruction of phrenic nerve, open approach | Phá hủy thần kinh hoành, tiếp cận mở |
| 85482904 | Division of cervical plexus, open approach | Chia thần kinh cổ, tiếp cận mở |
| 85482905 | Division of cervical nerve, open approach | Chia thần kinh cổ riêng lẻ, tiếp cận mở |
Các phẫu thuật khác ngoài 5 mẫu trên bao gồm: giải phóng (release), cắt (excision), lấy biopsy (biopsy), tái tạo (repair), ghép (transfer). Khi hồ sơ thầu cần chi tiết từng phẫu thuật cụ thể, sử dụng mã cấp hàng hóa 8 chữ số; khi ghi nhập khó xác định, dùng Cấp lớp 85482900 làm mã mặc định.
Câu hỏi thường gặp #
- Cấp lớp 85482900 khác gì với Cấp lớp 85481100 (Nerves head, percutaneous approach)?
Khác cả vùng giải phẫu và phương pháp. 85482900 là thần kinh cổ, tiếp cận mở (open); 85481100 là thần kinh đầu, tiếp cận qua da (percutaneous). Cả vùng lẫn phương pháp đều khác nhau nên chọn mã đúng rất quan trọng.
- Phẫu thuật phá hủy thần kinh cổ để giảm đau thuộc mã nào?
Thuộc Cấp lớp 85482900, chi tiết hơn là Cấp hàng hóa 85482901 (Destruction of cervical plexus, open approach). Tiêu chí là: vùng cổ, tiếp cận mở, phẫu thuật phá hủy.
- Nếu phẫu thuật thần kinh cổ bằng nội soi (endoscopic) thì dùng mã nào?
Không dùng 85482900. Thay vào đó dùng mã sibling có percutaneous endoscopic approach, ví dụ 85481200 hoặc mã tương ứng cho vùng cổ qua nội soi (nếu tồn tại trong UNSPSC).
- Cấp lớp 85482900 có áp dụng cho phẫu thuật thần kinh thắt lưng không?
Không. Thần kinh thắt lưng-xương chậu (lumbrosacral region) thuộc các mã sibling khác như 85481600, 85481700. Lưu ý vùng giải phẫu là tiêu chí chính để chọn mã.
- Khi viết hồ sơ thầu, nên ghi mã cấp lớp (85482900) hay cấp hàng hóa con (85482901, 85482902...)?
Tùy mức độ chi tiết yêu cầu. Nếu gói thầu bao gồm nhiều loại phẫu thuật cổ, ghi Cấp lớp 85482900. Nếu cần xác định chính xác từng loại phẫu thuật, ghi cấp hàng hóa 8 chữ số cụ thể. Cả hai cách đều hợp lệ.