Mã UNSPSC 85512100 — Can thiệp phẫu thuật động mạch chính bụng tiếp cận mở - phần L
Cấp lớp 85512100 – Can thiệp phẫu thuật động mạch chính bụng tiếp cận mở - phần L (English: Principal arteries abdomen, open approach-part L) trong UNSPSC phân loại một nhóm 17 can thiệp phẫu thuật (surgical interventions) trên các nhánh động mạch chính ở vùng bụng bằng phương pháp tiếp cận mở (open approach), theo tiêu chuẩn ICD-10-PCS của Tổ chức Y tế Thế giới. Cấp lớp này thuộc Cấp nhóm 85510000 – Can thiệp và thủ thuật phẫu thuật động mạch chi dưới Surgical interventions or procedures of lower arteries, nằm trong Cấp ngành 85000000 – Dịch vụ chăm sóc sức khỏe Healthcare Services. Can thiệp này thường được thực hiện tại các bệnh viện có chuyên khoa mạch máu (vascular surgery) để cải thiện lưu thông máu hoặc điều trị tổn thương mạch máu bụng.
Định nghĩa #
Cấp lớp 85512100 bao gồm một hoặc nhiều can thiệp phẫu thuật trên các thành phần động mạch chính vùng bụng (principal arteries of the abdomen), sử dụng kỹ thuật tiếp cận mở (open approach — mở da để trực tiếp tiếp cận mạch máu). Theo UNSPSC, cấp lớp này mô tả 17 loại can thiệp tiêu chuẩn được liệt kê trong ICD-10-PCS (International Classification of Diseases, 10th Revision, Procedure Coding System) mã 04.
Vùng bụng (abdomen) trong UNSPSC dịch vụ phẫu thuật mạch máu bao gồm các động mạch chính như động mạch chủ bụng (abdominal aorta), động mạch chậu (iliac arteries), động mạch thận (renal arteries), động mạch mesenteric (mesenteric arteries), và các nhánh liên quan. Can thiệp trên các mạch này nhằm tái lập lưu thông (bypass), sửa chữa tổn thương, hoặc cắt bỏ vùng hẹp/bệnh lý.
Khi nào chọn mã này #
Chọn 85512100 (hoặc cấp hàng hóa con cụ thể) khi hợp đồng y tế / dịch vụ bệnh viện cần mô tả can thiệp phẫu thuật mạch máu bụng bằng tiếp cận mở. Ví dụ: hợp đồng cung cấp dịch vụ phẫu thuật bypass động mạch chậu, dịch vụ sửa chữa phình động mạch chủ bụng (AAA repair), dịch vụ cắt bỏ vùng hẹp động mạch thận. Mã này dùng khi: (1) can thiệp là trên động mạch chủ vùng bụng / iliac / thận / mesenteric; (2) phương pháp tiếp cận là mở da (không phải endovascular/catheter). Nếu can thiệp là bằng kỹ thuật endovascular (ống thông, stent không mở da) → dùng mã khác trong cấp nhóm chỉ định endovascular approach.
Dễ nhầm với mã nào #
| Mã | Tên (EN) | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 85511000 – Phẫu thuật động mạch chính vùng bụng, tiếp cận mở - Phần A | Principal arteries abdomen, open approach-part A | Phần A của động mạch bụng tiếp cận mở — là sibling cùng cấp nhóm, phân biệt theo loại can thiệp/mạch khác |
| 85511100 – Can thiệp phẫu thuật động mạch chính vùng bụng, tiếp cận mở — Phần B | Principal arteries abdomen, open approach-part B | Phần B — sibling cùng loạn động mạch bụng tiếp cận mở, nhưng mã khác |
| 85510000 | Surgical interventions or procedures of lower arteries | Parent family — bao gồm cả tiếp cận mở và endovascular; dùng khi chưa xác định phương pháp |
| Principal arteries abdomen, endovascular approach | Phương pháp tiếp cận khác: endovascular (qua ống thông), không phải mở da |
Các can thiệp tiêu biểu #
Cấp lớp 85512100 gồm các cấp hàng hóa con (8-chữ-số) chi tiết từng loại bypass và can thiệp cụ thể:
| Mã | Tên (EN) | Tên VN |
|---|---|---|
| 85512101 | Bypass right internal iliac artery to lower extremity artery | Bypass động mạch chậu nội bên phải đến động mạch chi dưới |
| 85512102 | Bypass right internal iliac artery to foot artery | Bypass động mạch chậu nội bên phải đến động mạch bàn chân |
| 85512103 | Bypass right internal iliac artery to bilateral femoral arteries | Bypass động mạch chậu nội bên phải đến hai động mạch đùi |
| 85512104 | Bypass right internal iliac artery to left femoral artery | Bypass động mạch chậu nội bên phải đến động mạch đùi trái |
| 85512105 | Bypass right internal iliac artery to right femoral artery | Bypass động mạch chậu nội bên phải đến động mạch đùi phải |
Khi hợp đồng xác định rõ loại bypass (ví dụ bypass động mạch chậu sang đùi), dùng cấp hàng hóa con. Khi gộp nhiều loại can thiệp trên vùng bụng, dùng Cấp lớp 85512100.
Câu hỏi thường gặp #
- Bypass động mạch chậu sang chi dưới có thuộc 85512100 không?
Có, nếu phương pháp là tiếp cận mở. Bypass iliac → femoral/bàn chân là một trong các cấp hàng hóa con điển hình (85512101-85512105) trong cấp lớp này. Nếu bypass được thực hiện bằng endovascular (ống thông), dùng mã khác.
- Can thiệp sửa chữa phình động mạch chủ bụng (AAA repair) thuộc mã nào?
AAA repair (sửa chữa phình động mạch chủ bụng) mở da thuộc Cấp nhóm 85510000 Surgical interventions or procedures of lower arteries. Nếu là phần L, dùng 85512100 hoặc sibling phần khác tùy theo loại can thiệp cụ thể theo ICD-10-PCS.
- Phương pháp endovascular stent bụng thuộc mã nào?
Phương pháp endovascular (ống thông, stent, không mở da) thuộc các mã khác trong Cấp nhóm 85510000, không phải 85512100 (open approach only). UNSPSC phân biệt rõ tiếp cận mở và endovascular.
- Can thiệp cắt bỏ vùng hẹp động mạch thận (renal artery stenosis) có thuộc 85512100 không?
Nếu cắt bỏ mở da, có thuộc Cấp nhóm 85510000. Tùy theo cách chia phần (part A-L) trong ICD-10-PCS, có thể thuộc 85512100 hoặc sibling khác.
- Hợp đồng phẫu thuật mạch máu bụng nên xác định mã đến commodity (8-chữ-số) hay class (6-chữ-số)?
Tối ưu là xác định đến commodity (8-chữ-số) nếu loại can thiệp rõ ràng. Nếu gợi ý chung (phẫu thuật động mạch bụng mở da, không rõ loại bypass nào), dùng Cấp lớp 85512100.