Cấp lớp 85513200 – Các mạch máu chính ở bụng, tiếp cận qua da (English: Principal arteries abdomen, percutaneous approach-part G) phân loại các dịch vụ phẫu thuật can thiệp mạch máu chính vùng bụng (abdominal principal arteries) bằng kỹ thuật tiếp cận qua da (percutaneous approach) — không mở mổ ngoài. Cấp lớp này nằm trong Cấp nhóm 85510000 – Can thiệp và thủ thuật phẫu thuật động mạch chi dưới Surgical interventions or procedures of lower arteries, Cấp ngành 85000000 – Dịch vụ chăm sóc sức khỏe Healthcare Services. Các phương pháp can thiệp tiêu chuẩn được UNSPSC tham chiếu từ ICD-10-PCS của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO). Tại Việt Nam, mã này áp dụng cho các hợp đồng cung cấp dịch vụ can thiệp mạch máu ở các bệnh viện, trung tâm tim mạch chuyên biệt.

Định nghĩa #

Cấp lớp 85513200 bao gồm một hoặc nhiều trong số 17 can thiệp phẫu thuật chuẩn hóa trên các thành phần của mạch máu chính vùng bụng (principal arteries of the abdomen) bằng phương pháp tiếp cận qua da (percutaneous approach). Tiếp cận qua da là kỹ thuật sử dụng thông tim (catheter), ống dây (guidewire) hoặc thiết bị can thiệp nhỏ xuyên qua da mà không phẫu thiết vết mổ lớn. Các can thiệp tiêu chuẩn được tham chiếu từ ICD-10-PCS (mã 04xx) của WHO, bao gồm các phương pháp như: tiêu tán tắc (destruction), lấy bớt (excision), nạo đáy (extirpation), lấy ra (extraction), thêu bám (insertion), sửa chữa (repair), phẫu thuật lại (revision), thay thế (replacement).

Khi nào chọn mã này #

Chọn 85513200 khi hợp đồng hoặc hóa đơn dịch vụ y tế liên quan đến can thiệp phẫu thuật mạch máu bụng bằng tiếp cận qua da ở bệnh nhân đã được chẩn đoán. Ví dụ: hợp đồng khám, quản lý dịch vụ can thiệp mạch động mạch chậu (iliac artery intervention) không mở mổ tại bệnh viện, gói dịch vụ can thiệp tiêu tán tắc động mạch ngoài chậu (external iliac artery destruction). Nếu can thiệp được thực hiện bằng phương pháp mổ mở (open approach), dùng class sibling 85511600 – Phẫu thuật mạch máu chính bụng, tiếp cận mở — phần G (Principal arteries abdomen, open approach-part G) thay vì 85513200. Nếu vùng phẫu thuật khác (ví dụ mạch máu chi dưới ngoài vùng bụng), cần kiểm tra các sibling cấp lớp khác cùng cấp nhóm.

Dễ nhầm với mã nào #

Tên Điểm phân biệt
85511600 Principal arteries abdomen, open approach-part G Mở mổ (open approach) thay vì tiếp cận qua da (percutaneous); yêu cầu vết mổ lớn để tiếp cận mạch
85513100 – Can thiệp phẫu thuật động mạch chính bụng, tiếp cận qua da — phần F Principal arteries abdomen, percutaneous approach-part F Cùng tiếp cận qua da nhưng là part F (chia theo vùng/động mạch khác nhau); các mạch được can thiệp khác nhau
85513300 – Can thiệp phẫu thuật động mạch chính vùng bụng, phương pháp nội soi qua da Principal arteries abdomen, percutaneous approach-part H Cùng tiếp cận qua da nhưng là part H (phần phía sau); các mạch được can thiệp khác nhau

Khi xác định mã, kiểm tra ba tiêu chí: (1) vùng giải phẫu — mạch máu chính bụng; (2) phương pháp tiếp cận — phải là qua da (percutaneous), không phải mở mổ; (3) part (part A-H) — phụ thuộc vào chi tiết mạch được can thiệp theo ICD-10-PCS.

Các can thiệp tiêu biểu #

Các cấp hàng hóa 8 chữ số cụ thể trong Cấp lớp 85513200 mô tả chi tiết mạch máu và loại can thiệp:

Tên can thiệp Mạch đích
85513201 Destruction of left peroneal artery, percutaneous approach Động mạch cơ chân bên trái
85513202 Destruction of right peroneal artery, percutaneous approach Động mạch cơ chân bên phải
85513203 Destruction of left external iliac artery, percutaneous approach Động mạch chậu ngoài bên trái
85513204 Destruction of right external iliac artery, percutaneous approach Động mạch chậu ngoài bên phải
85513205 Destruction of left internal iliac artery, percutaneous approach Động mạch chậu trong bên trái

Mỗi cấp hàng hóa 8 chữ số phân biệt rõ ràng bên (trái/phải), loại mạch máu, và loại can thiệp. Khi hợp đồng cụ thể xác định rõ mạch và can thiệp, ưu tiên dùng mã cấp hàng hóa 8 chữ số.

Câu hỏi thường gặp #

Phương pháp percutaneous approach có thể áp dụng cho mọi loại can thiệp mạch máu bụng không?

Không. Percutaneous approach được lựa chọn khi tổn thương hay tắc nghẽn nằm ở vị trí có thể tiếp cận qua da bằng thông tim hoặc ống dây mà không cần mở mổ. Một số tổn thương phức tạp hoặc vị trí khó tiếp cận vẫn yêu cầu phương pháp mở mổ (open approach) — khi đó dùng class sibling 85511600.

Sự khác biệt giữa các part (part A-H) trong cấp lớp này là gì?

Các part (A-H) chia theo chi tiết giải phẫu — vị trí và loại mạch máu chính vùng bụng được can thiệp khác nhau. Điều này tuân theo cấu trúc ICD-10-PCS của WHO. Khi lập hợp đồng, cần kiểm tra hồ sơ bệnh nhân hoặc yêu cầu y tế để xác định part chính xác.

Can thiệp mạch máu chậu (iliac artery) thuộc Cấp lớp 85513200 hay một mã khác?

Can thiệp mạch chậu (động mạch chậu ngoài, động mạch chậu trong) bằng tiếp cận qua da thuộc Cấp lớp 85513200 (xem Cấp hàng hóa 85513203-85513205 trong các mẫu con). Nếu mổ mở, chuyển sang 85511600.

Hợp đồng cung cấp dịch vụ can thiệp mạch bụng nhưng chưa xác định rõ loại can thiệp, dùng mã nào?

Dùng class-level 85513200 như một mã gộp. Khi hợp đồng chi tiết hóa loại can thiệp cụ thể, thay đổi sang cấp hàng hóa 8 chữ số tương ứng.

Xem thêm #

Danh mục