UNSPSC cho ngành Khách sạn và Du lịch tại Việt Nam
Khách sạn và du lịch là ngành dịch vụ trọng điểm với chuỗi quốc tế (Marriott, Accor, Hilton, IHG) đầu tư mạnh tại Việt Nam, kết hợp resort nội địa (Vinpearl, Sun Group, BIM Group, Mường Thanh) và OTA toàn cầu (Booking, Agoda, Expedia). UNSPSC áp dụng cho cả dịch vụ lưu trú/lữ hành (đầu ra) và mua sắm vận hành như OS&E (Operating Supplies & Equipment), FF&E (Furniture, Fixtures & Equipment) (đầu vào).
Ngành này có đặc thù pha trộn: vừa là nhà cung cấp dịch vụ (xếp cấp ngành (segment) 90), vừa là khách mua hàng nghìn SKU thuộc rất nhiều cấp ngành khác nhau cho việc vận hành phòng, F&B nội bộ, spa, MICE. Nếu mới làm quen, đọc trước UNSPSC là gì.
Các cấp ngành UNSPSC chính #
- Cấp ngành 90 — Travel and Food and Lodging and Entertainment Services: dịch vụ lưu trú khách sạn, resort, dịch vụ tour, vé tham quan, dịch vụ catering, banquet.
- Cấp ngành 56 — Furniture and Furnishings: nội thất phòng, hành lang, sảnh, ngoài trời — phần lớn dự án FF&E khi mở mới hoặc renovation.
- Cấp ngành 52 — Domestic Appliances and Supplies and Consumer Electronic Products: chăn ga gối nệm, đồ vải, ấm đun, máy sấy tóc, TV phòng.
- Cấp ngành 48 — Service Industry Machinery: thiết bị bếp công nghiệp, máy rửa chén, máy pha cà phê, lò nướng cho F&B trong khách sạn.
- Cấp ngành 47 — Cleaning Equipment and Supplies: hóa chất buồng phòng, giặt là, máy hút bụi công nghiệp.
- Cấp ngành 80 — Management and Business Professionals and Administrative Services: dịch vụ tư vấn vận hành, brand management fee, license fee cho franchise.
Sản phẩm / dịch vụ điển hình #
- Dịch vụ lưu trú khách sạn / resort: cấp ngành
90, cấp nhóm (family)90110000Hotels and lodging and meeting facilities (cấp lớp90111500Hotels and motels and inns /90111800Hotel rooms). - Dịch vụ banquet, hội nghị, tiệc cưới: cấp ngành
90, cấp lớp (class)90101600Banquet and catering services; phòng họp/MICE thuần dùng cấp lớp90111600Meeting facilities. - Tour trọn gói, dịch vụ lữ hành: cấp ngành
90, cấp nhóm90120000Travel facilitation. - Vé tham quan, công viên giải trí, vé show: cấp ngành
90, cấp nhóm90150000Entertainment services (cấp lớp90151500Tourist attractions /90151700Amusement parks). - FF&E phòng ngủ (giường, tủ, bàn ghế, đèn): cấp ngành
56, cấp nhóm56100000Accommodation furniture (cấp lớp56101500Furniture). - Nội thất sảnh, nhà hàng, ngoài trời: cấp ngành
56, cấp nhóm56110000Commercial and industrial furniture cho sảnh; cấp lớp56101600Outdoor furniture cho ngoài trời; nhà hàng dùng thêm cấp lớp48102000Restaurant furniture (segment 48). - Chăn ga, gối, khăn, ga trải giường, áo choàng tắm: cấp ngành
52, cấp nhóm52120000Bedclothes and table and kitchen linen and towels (cấp lớp52121500Bedclothes /52121700Towels). - Đồng phục lễ tân, buồng phòng, đầu bếp: cấp ngành
53(apparel) — đồng phục công sở, không gán vào52hay90. - Thiết bị bếp khách sạn: cấp ngành
48, cấp lớp48101500Cooking and warming equipment. - Hóa chất buồng phòng (xà phòng, dầu gội amenities, hóa chất giặt là): cấp ngành
53(amenities cá nhân) hoặc cấp ngành47(hóa chất vệ sinh) tùy mục đích.
Với chuỗi hotel FDI, danh mục PMS/ERP thường có vài nghìn SKU — gán cấp nhóm UNSPSC theo category đã đủ cho spend analysis.
Thách thức phân loại đặc thù #
OS&E vs FF&E là ranh giới quan trọng trong dự án pre-opening: FF&E (nội thất, thiết bị cố định) thường vốn hoá CAPEX → cấp ngành 56, 48, 52. OS&E (đồ vải, dụng cụ ăn uống, amenities tiêu hao) → cấp ngành 52, 53, 47, 48. Cùng một item như khăn tắm có thể là FF&E ban đầu, sau là OS&E khi mua bổ sung. UNSPSC không phân biệt — phân biệt nằm ở accounting, không ở mã.
Dịch vụ trọn gói tour (hotel + xe + ăn + tour guide) thường gán chung 90120000 Travel facilitation cho package. Khi cần bóc tách báo cáo theo nhà cung cấp con (DMC, hotel, vận tải), tách từng line theo cấp lớp tương ứng.
Brand fee / management fee trả cho chuỗi quốc tế: cấp ngành 80, không phải 90. Đây là phí dịch vụ quản lý/license, khác bản chất với dịch vụ lưu trú bán cho khách.
Amenities phòng tắm (dầu gội, sữa tắm, kem dưỡng): nằm giữa cấp ngành 53 (personal care products) và 47 (cleaning). Hầu hết khách sạn gán 53 cho dầu gội/sữa tắm, 47 cho xà phòng vệ sinh khu vực công cộng. Xem lỗi thường gặp cho các tình huống tương tự.
Áp dụng thực tế #
Khách sạn FDI 5 sao mở mới tại Đà Nẵng: chủ đầu tư ký HMA (Hotel Management Agreement) với chuỗi quốc tế — nội thất FF&E mua từ supplier châu Á (Malaysia, Trung Quốc), được yêu cầu khai UNSPSC cho từng dòng PO để hợp nhất báo cáo với corporate. Cấp ngành 56 chiếm 60% giá trị CAPEX nội thất.
Resort vận hành cho khách MICE: hợp đồng tổ chức hội nghị 500 khách — invoice tách rõ room nights (cấp lớp 90111800 Hotel rooms), banquet (90101600 Banquet and catering services), phòng họp (90111600 Meeting facilities), AV equipment rental (cấp ngành 45 Printing and Photographic and Audio and Visual Equipment and Supplies cho thuê thiết bị nghe nhìn). Khách corporate yêu cầu mã UNSPSC để spend report nội bộ.
OTA / lữ hành nội địa: bên bán dịch vụ lữ hành xếp 90, nhưng khi mua phần mềm booking engine từ SaaS provider — cấp ngành 43 (IT broadcasting and telecommunications). Phân biệt rõ bên bán/bên mua để gán đúng.
Chuỗi spa trong khách sạn: dịch vụ massage/wellness xếp cấp ngành 91 Personal and Domestic Services nếu thuần thư giãn, hoặc cấp ngành 85 Healthcare Services nếu là spa y khoa. Cấp ngành 90 Entertainment chỉ phù hợp khi spa là một phần trải nghiệm khu nghỉ dưỡng có thu phí tour (cấp nhóm 90150000).
Câu hỏi thường gặp #
- Chi phí thuê căn hộ dịch vụ (serviced apartment) dài hạn cho chuyên gia FDI gán UNSPSC nào?
Vẫn cấp ngành
90, cấp nhóm90110000Hotels and lodging and meeting facilities (cấp lớp90111900Specialized accommodation services). Một số doanh nghiệp gán nhầm sang80(real estate services) — chỉ đúng nếu hợp đồng thuần thuê BĐS không kèm dịch vụ.- Phí hoa hồng trả cho OTA (Booking, Agoda) khách sạn gán UNSPSC nào?
Cấp ngành
80Management and Business Professionals and Administrative Services, cấp nhóm80140000Marketing and distribution (cấp lớp80141700Distribution); quảng cáo có trả phí trên OTA thuộc cấp ngành82, cấp nhóm82100000Advertising. Không gán90vì đây là phí phân phối/marketing, không phải dịch vụ lưu trú khách sạn bán cho khách.- Nội thất ngoài trời (bàn ghế hồ bơi, ô che) tách khỏi nội thất phòng không?
Có, cấp ngành
56, cấp lớp56101600Outdoor furniture — khác cấp nhóm56100000Accommodation furniture (cấp lớp56101500Furniture) cho nội thất phòng. Phân biệt giúp báo cáo CAPEX theo khu vực sử dụng trong dự án mở mới.