Ngành và UNSPSC tại Việt Nam
Mỗi ngành có đặc thù phân loại UNSPSC riêng — segment chủ yếu, commodity điển hình, thách thức khi gán mã. Chọn ngành của bạn để xem hướng dẫn chi tiết.
-
UNSPSC cho ngành Dược phẩm tại Việt Nam
Cách áp dụng UNSPSC cho ngành Dược phẩm Việt Nam — segment 51 (Drugs) và 42 (medical supplies), dành cho nhà phân phối, hãng dược, bệnh viện đấu thầu.
-
UNSPSC cho ngành F&B (Thực phẩm và Đồ uống) tại Việt Nam
Hướng dẫn UNSPSC cho ngành F&B Việt Nam — segment 50 (food beverage tobacco), dành cho nhà sản xuất, nhà phân phối, chuỗi nhà hàng, siêu thị, xuất khẩu.
-
UNSPSC cho ngành CNTT phần cứng tại Việt Nam
Áp dụng UNSPSC cho ngành CNTT phần cứng tại Việt Nam — segment 43 (IT equipment) và 39 (electrical components), dành cho nhà tích hợp, data center, nhà thầu IT.
-
UNSPSC cho ngành CNTT phần mềm và dịch vụ số tại Việt Nam
Hướng dẫn UNSPSC cho ngành phần mềm Việt Nam — segment 43 (software) và 81 (IT engineering services), dành cho nhà cung cấp SaaS, gia công phần mềm, tư vấn IT.
-
UNSPSC cho ngành Cơ khí chế tạo tại Việt Nam
Hướng dẫn UNSPSC cho ngành Cơ khí chế tạo Việt Nam — segment 23 (machinery) và 31 (components), dành cho nhà máy sản xuất, OEM, nhà thầu gia công.
-
UNSPSC cho ngành Điện và Điện tử tại Việt Nam
Áp dụng UNSPSC cho ngành Điện — Điện tử Việt Nam — segment 39 (electrical) và 26 (power generation), dành cho nhà thầu M&E, nhà sản xuất điện tử, đại lý.
-
UNSPSC cho ngành Giáo dục tại Việt Nam
Áp dụng UNSPSC cho ngành Giáo dục Việt Nam — segment 86 (education services) và 60 (educational supplies), dành cho trường học, cơ sở đào tạo, dự án ODA giáo dục.
-
UNSPSC cho ngành May mặc và Dệt may tại Việt Nam
Áp dụng UNSPSC cho ngành May mặc — Dệt may Việt Nam — segment 53 (apparel luggage) và 11 (textile materials), dành cho nhà máy OEM, xuất khẩu, brand nội địa.
-
UNSPSC cho ngành Nông nghiệp tại Việt Nam
Áp dụng UNSPSC cho Nông nghiệp Việt Nam — segment 10 (live plant animal), 21 (farming machinery), 50, dành cho hợp tác xã, doanh nghiệp xuất khẩu nông sản, dự án ODA.
-
UNSPSC cho ngành Tài chính và Ngân hàng tại Việt Nam
Hướng dẫn UNSPSC cho ngành Tài chính — Ngân hàng Việt Nam — segment 84 (financial services) và 80 (business admin), dành cho ngân hàng, công ty bảo hiểm, quỹ, fintech.
-
UNSPSC cho ngành Y tế tại Việt Nam
Hướng dẫn áp dụng UNSPSC cho ngành Y tế tại Việt Nam — segment 42 (Medical Equipment) và 51 (Drugs), dành cho bệnh viện, nhà thầu thiết bị và dự án ODA.
-
UNSPSC cho ngành Vận tải và Logistics tại Việt Nam
Hướng dẫn UNSPSC cho Vận tải và Logistics Việt Nam — segment 78 (transport services) và 25 (commercial vehicles), dành cho hãng vận tải, 3PL, chủ hàng, xuất nhập khẩu.
-
UNSPSC cho ngành Viễn thông tại Việt Nam
Áp dụng UNSPSC cho ngành Viễn thông Việt Nam — segment 43 (telecom) và 81 (engineering services), dành cho nhà mạng, nhà thầu hạ tầng BTS, tích hợp core.
-
UNSPSC cho ngành Xây dựng công nghiệp tại Việt Nam
Áp dụng UNSPSC cho xây dựng công nghiệp Việt Nam — segment 30, 71, 72, dành cho dự án nhà máy FDI, khu công nghiệp, hạ tầng năng lượng, hóa dầu.
-
UNSPSC cho ngành Xây dựng dân dụng tại Việt Nam
Hướng dẫn UNSPSC cho xây dựng dân dụng Việt Nam — segment 30 (vật liệu) và 72 (dịch vụ thi công), dành cho chủ đầu tư, nhà thầu, tư vấn giám sát.