Sơ đồ trang — Chọn Mã
Danh sách tất cả các trang đã xuất bản trên Chọn Mã, phân theo nhóm nội dung.
Trang chủ & Tra cứu
Phân đoạn (Segments)
- Mã UNSPSC 10000000 — Thực vật, động vật sống và vật tư liên quan
- Mã UNSPSC 11000000 — Khoáng sản, dệt may và vật liệu thực vật/động vật không ăn được
- Mã UNSPSC 12000000 — Hóa chất bao gồm hóa sinh và vật liệu khí (Chemicals including Bio Chemicals and Gas Materials)
- Mã UNSPSC 13000000 — Nhựa, Cao su, Xốp, Màng và Vật liệu Đàn hồi
- Mã UNSPSC 14000000 — Vật liệu và sản phẩm giấy (Paper Materials and Products)
- Mã UNSPSC 15000000 — Nhiên liệu, Phụ gia nhiên liệu, Chất bôi trơn và Vật liệu chống ăn mòn
- Mã UNSPSC 20000000 — Máy móc và phụ kiện khai thác mỏ và khoan giếng
- Mã UNSPSC 21000000 — Máy móc và phụ kiện nông nghiệp, ngư nghiệp, lâm nghiệp và bảo tồn động vật hoang dã
- Mã UNSPSC 22000000 — Máy móc và thiết bị xây dựng (Building and Construction Machinery and Accessories)
- Mã UNSPSC 23000000 — Máy móc và phụ kiện sản xuất và chế biến công nghiệp (Industrial Manufacturing and Processing Machinery and Accessories)
- Mã UNSPSC 24000000 — Máy móc và thiết bị vận chuyển, xử lý và lưu trữ vật liệu
- Mã UNSPSC 25000000 — Phương tiện vận tải và linh phụ kiện (Vehicles and their Accessories and Components)
- Mã UNSPSC 26000000 — Máy móc và phụ kiện sản xuất, phân phối điện năng (Power Generation and Distribution Machinery and Accessories)
- Mã UNSPSC 27000000 — Công cụ và máy móc tổng hợp (Tools and General Machinery)
- Mã UNSPSC 30000000 — Cấu kiện, Vật liệu và Thiết bị Xây dựng & Sản xuất (Structures and Building and Construction and Manufacturing Components and Supplies)
- Mã UNSPSC 31000000 — Linh kiện và vật tư sản xuất (Manufacturing Components and Supplies)
- Mã UNSPSC 32000000 — Linh kiện và vật tư điện tử (Electronic Components and Supplies)
- Mã UNSPSC 39000000 — Hệ thống điện, chiếu sáng và linh kiện phụ kiện (Electrical Systems and Lighting)
- Mã UNSPSC 40000000 — Hệ thống phân phối và điều hòa môi chất, thiết bị và linh kiện
- Mã UNSPSC 41000000 — Thiết bị Phòng thí nghiệm, Đo lường, Quan sát và Kiểm tra
- Mã UNSPSC 42000000 — Thiết bị, phụ kiện và vật tư y tế (Medical Equipment and Accessories and Supplies)
- Mã UNSPSC 43000000 — Công nghệ thông tin, phát thanh truyền hình và viễn thông
- Mã UNSPSC 44000000 — Thiết bị, phụ kiện và vật tư văn phòng (Office Equipment and Accessories and Supplies)
- Mã UNSPSC 45000000 — Thiết bị và vật tư In ấn, Nhiếp ảnh, Âm thanh và Hình ảnh
- Mã UNSPSC 46000000 — Thiết bị và vật tư thực thi pháp luật, an ninh quốc gia và an toàn cá nhân
- Mã UNSPSC 47000000 — Thiết bị và vật tư vệ sinh (Cleaning Equipment and Supplies)
- Mã UNSPSC 48000000 — Máy móc, Thiết bị và Vật tư Ngành Dịch vụ (Service Industry Machinery and Equipment and Supplies)
- Mã UNSPSC 49000000 — Thiết bị, vật tư và phụ kiện thể thao & giải trí (Sports and Recreational Equipment and Supplies and Accessories)
- Mã UNSPSC 50000000 — Thực phẩm và Đồ uống (Food and Beverage Products)
- Mã UNSPSC 51000000 — Dược phẩm bao gồm thuốc tránh thai và vắc-xin (Pharmaceutical Products incl. Contraceptives and Vaccines)
- Mã UNSPSC 52000000 — Thiết bị gia dụng, vật dụng sinh hoạt và điện tử tiêu dùng
- Mã UNSPSC 53000000 — Quần áo, hành lý và sản phẩm chăm sóc cá nhân (Apparel and Luggage and Personal Care Products)
- Mã UNSPSC 54000000 — Đồng hồ, Trang sức và Đá quý (Timepieces and Jewelry and Gemstone Products)
- Mã UNSPSC 55000000 — Ấn phẩm và sản phẩm xuất bản (Published Products)
- Mã UNSPSC 56000000 — Đồ nội thất và trang bị nội thất (Furniture and Furnishings)
- Mã UNSPSC 57000000 — Hàng cứu trợ nhân đạo, bộ kit và phụ kiện (Humanitarian Relief Items, Kits, or Accessories)
- Mã UNSPSC 60000000 — Nhạc cụ, Trò chơi, Đồ chơi, Thủ công Mỹ nghệ và Thiết bị Giáo dục
- Mã UNSPSC 64000000 — Công cụ, sản phẩm, hợp đồng và thỏa thuận tài chính (Financial Instruments, Products, Contracts and Agreements)
- Mã UNSPSC 70000000 — Dịch vụ nông nghiệp, ngư nghiệp, lâm nghiệp và động vật hoang dã
- Mã UNSPSC 71000000 — Dịch vụ khai thác mỏ, dầu khí (Mining and Oil and Gas Services)
- Mã UNSPSC 72000000 — Dịch vụ Xây dựng và Bảo trì Công trình, Cơ sở Hạ tầng
- Mã UNSPSC 73000000 — Dịch vụ sản xuất và chế tạo công nghiệp (Industrial Production and Manufacturing Services)
- Mã UNSPSC 76000000 — Dịch vụ vệ sinh công nghiệp (Industrial Cleaning Services)
- Mã UNSPSC 77000000 — Dịch vụ Môi trường (Environmental Services)
- Mã UNSPSC 78000000 — Dịch vụ Vận tải, Lưu kho và Bưu chính (Transportation and Storage and Mail Services)
- Mã UNSPSC 80000000 — Dịch vụ quản lý, chuyên môn kinh doanh và hành chính
- Mã UNSPSC 81000000 — Dịch vụ Kỹ thuật, Nghiên cứu và Công nghệ (Engineering and Research and Technology Based Services)
- Mã UNSPSC 82000000 — Dịch vụ Biên tập, Thiết kế, Đồ họa và Mỹ thuật (Editorial and Design and Graphic and Fine Art Services)
- Mã UNSPSC 83000000 — Dịch vụ tiện ích công cộng và khu vực công (Public Utilities and Public Sector Related Services)
- Mã UNSPSC 84000000 — Dịch vụ Tài chính và Bảo hiểm (Financial and Insurance Services)
- Mã UNSPSC 85000000 — Dịch vụ chăm sóc sức khỏe (Healthcare Services)
- Mã UNSPSC 86000000 — Dịch vụ Giáo dục và Đào tạo (Education and Training Services)
- Mã UNSPSC 90000000 — Dịch vụ Du lịch, Ăn uống, Lưu trú và Giải trí (Travel and Food and Lodging and Entertainment Services)
- Mã UNSPSC 91000000 — Dịch vụ cá nhân và gia đình (Personal and Domestic Services)
- Mã UNSPSC 92000000 — Dịch vụ Trật tự Công cộng, An ninh và An toàn (Public Order and Security and Safety Services)
- Mã UNSPSC 93000000 — Dịch vụ Chính trị và Dân sự (Politics and Civic Affairs Services)
- Mã UNSPSC 94000000 — Tổ chức và Câu lạc bộ (Organizations and Clubs)
- Mã UNSPSC 95000000 — Đất đai, công trình xây dựng và hạ tầng giao thông (Land and Buildings and Structures and Thoroughfares)
Nhóm hàng (Families)
- Mã UNSPSC 10100000 — Động vật sống (Live animals)
- Mã UNSPSC 10110000 — Sản phẩm thú cưng gia đình (Domestic pet products)
- Mã UNSPSC 10120000 — Thức ăn chăn nuôi (Animal feed)
- Mã UNSPSC 10130000 — Chuồng trại và môi trường sống cho động vật (Animal containment and habitats)
- Mã UNSPSC 10140000 — Yên cương và đồ khai thác ngựa (Saddlery and harness goods)
- Mã UNSPSC 10150000 — Hạt giống, củ giống, cây con và cành giâm (Seeds and bulbs and seedlings and cuttings)
- Mã UNSPSC 10160000 — Sản phẩm nghề hoa và lâm nghiệp cảnh quan (Floriculture and silviculture products)
- Mã UNSPSC 10170000 — Phân bón, chất dinh dưỡng cây trồng và thuốc diệt cỏ (Fertilizers and plant nutrients and herbicides)
- Mã UNSPSC 10190000 — Sản phẩm kiểm soát dịch hại (Pest control products)
- Mã UNSPSC 10200000 — Cây hoa hồng sống (Live rose bushes)
- Mã UNSPSC 10210000 — Cây hoa sống đa giống (Live plants of high species or variety count flowers)
- Mã UNSPSC 10220000 — Cây hoa sống thuộc loài/giống ít đăng ký (Live plants of low species or variety count flowers)
- Mã UNSPSC 10230000 — Cây cúc sống (Live chrysanthemums)
- Mã UNSPSC 10240000 — Hoa cẩm chướng sống (Live carnations)
- Mã UNSPSC 10250000 — Lan sống (Live orchids)
- Mã UNSPSC 10300000 — Hoa hồng cắt cành tươi (Fresh cut rose)
- Mã UNSPSC 10310000 — Hoa tươi cắt cành nhiều giống (Fresh cut blooms of high species or variety count flowers)
- Mã UNSPSC 10320000 — Hoa cắt cành tươi nhóm loài ít giống (Fresh cut blooms of low species or variety count flowers)
- Mã UNSPSC 10330000 — Hoa cúc cắt cành tươi (Fresh cut chrysanthemums)
- Mã UNSPSC 10340000 — Bó hoa tươi cắt cành (Fresh cut floral bouquets)
- Mã UNSPSC 10350000 — Hoa cẩm chướng cắt cành tươi (Fresh cut carnations)
- Mã UNSPSC 10360000 — Hoa lan cắt cành tươi (Fresh cut orchids)
- Mã UNSPSC 10400000 — Hoa hồng cắt cành sấy khô (Dried cut roses)
- Mã UNSPSC 10410000 — Hoa cắt cành sấy khô nhóm đa dạng giống cao (Dried cut blooms of high species or variety count flowers)
- Mã UNSPSC 10420000 — Hoa cắt khô thuộc nhóm loài/giống ít (Dried cut blooms of low species or variety count flowers)
- Mã UNSPSC 10430000 — Hoa cúc cắt cành sấy khô (Dried cut chrysanthemums)
- Mã UNSPSC 10440000 — Hoa cẩm chướng cắt khô (Dried cut carnations)
- Mã UNSPSC 10450000 — Hoa lan cắt cành phơi khô (Dried cut orchids)
- Mã UNSPSC 10500000 — Cành lá xanh cắt tươi (Fresh cut greenery)
- Mã UNSPSC 11100000 — Khoáng sản, quặng và kim loại (Minerals and ores and metals)
- Mã UNSPSC 11110000 — Đất và đá (Earth and stone)
- Mã UNSPSC 11120000 — Sản phẩm thực vật và lâm nghiệp không dùng làm thực phẩm (Non edible plant and forestry products)
- Mã UNSPSC 11130000 — Sản phẩm động vật không dùng làm thực phẩm (Non edible animal products)
- Mã UNSPSC 11140000 — Vật liệu phế liệu và chất thải (Scrap and waste materials)
- Mã UNSPSC 11150000 — Sợi, chỉ và sợi dệt (Fibers and threads and yarns)
- Mã UNSPSC 11160000 — Vải và vật liệu da (Fabrics and leather materials)
- Mã UNSPSC 11170000 — Hợp kim (Alloys)
- Mã UNSPSC 11180000 — Oxit kim loại (Metal oxide)
- Mã UNSPSC 11190000 — Phế liệu, phế phẩm và sản phẩm phụ kim loại (Metal waste scrap and by products)
- Mã UNSPSC 12130000 — Vật liệu nổ (Explosive materials)
- Mã UNSPSC 12140000 — Nguyên tố và khí (Elements and gases)
- Mã UNSPSC 12160000 — Chất phụ gia (Additives)
- Mã UNSPSC 12170000 — Chất tạo màu (Colorants)
- Mã UNSPSC 12180000 — Sáp và dầu (Waxes and oils)
- Mã UNSPSC 12190000 — Dung môi (Solvents)
- Mã UNSPSC 12350000 — Hợp chất và hỗn hợp (Compounds and mixtures)
- Mã UNSPSC 12360000 — Tiền chất dược phẩm (Pharmaceutical drug precursors)
- Mã UNSPSC 13100000 — Cao su và chất đàn hồi (Rubber and elastomers)
- Mã UNSPSC 13110000 — Nhựa, nhựa thông và vật liệu dẫn xuất từ nhựa (Resins and rosins and other resin derived materials)
- Mã UNSPSC 14100000 — Vật liệu giấy thô (Paper materials)
- Mã UNSPSC 14110000 — Sản phẩm giấy (Paper products)
- Mã UNSPSC 14120000 — Giấy công nghiệp (Industrial use papers)
- Mã UNSPSC 15100000 — Nhiên liệu (Fuels)
- Mã UNSPSC 15110000 — Nhiên liệu khí và phụ gia nhiên liệu (Gaseous fuels and additives)
- Mã UNSPSC 15120000 — Chất bôi trơn, dầu nhờn, mỡ và chống ăn mòn (Lubricants and oils and greases and anti corrosives)
- Mã UNSPSC 15130000 — Nhiên liệu cho lò phản ứng hạt nhân (Fuel for nuclear reactors)
- Mã UNSPSC 20100000 — Máy móc và thiết bị khai thác mỏ và đá (Mining and quarrying machinery and equipment)
- Mã UNSPSC 20110000 — Thiết bị khoan và vận hành giếng (Well drilling and operation equipment)
- Mã UNSPSC 20120000 — Thiết bị khoan và thăm dò dầu khí (Oil and gas drilling and exploration equipment)
- Mã UNSPSC 20130000 — Vật liệu khoan và vận hành dầu khí (Oil and gas drilling and operation materials)
- Mã UNSPSC 20140000 — Thiết bị vận hành và khai thác dầu khí (Oil and gas operating and production equipment)
- Mã UNSPSC 21100000 — Máy móc và thiết bị nông nghiệp, lâm nghiệp và cảnh quan (Agricultural and forestry and landscape machinery and equipment)
- Mã UNSPSC 21110000 — Thiết bị đánh bắt và nuôi trồng thủy sản (Fishing and aquaculture equipment)
- Mã UNSPSC 22100000 — Máy móc và thiết bị xây dựng hạng nặng (Heavy construction machinery and equipment)
- Mã UNSPSC 22110000 — Thiết bị xây dựng và lắp đặt hàng hải (Marine construction and installation equipment)
- Mã UNSPSC 23100000 — Máy móc chế biến nguyên liệu thô (Raw materials processing machinery)
- Mã UNSPSC 23110000 — Máy móc chế biến dầu mỏ (Petroleum processing machinery)
- Mã UNSPSC 23120000 — Máy móc và phụ kiện dệt may (Textile and fabric machinery and accessories)
- Mã UNSPSC 23130000 — Máy và thiết bị gia công đá quý (Lapidary machinery and equipment)
- Mã UNSPSC 23140000 — Máy và thiết bị thuộc da và sửa chữa da (Leatherworking repairing machinery and equipment)
- Mã UNSPSC 23150000 — Máy móc, thiết bị và vật tư quy trình công nghiệp (Industrial process machinery and equipment and supplies)
- Mã UNSPSC 23160000 — Máy móc, thiết bị và vật tư đúc (Foundry machines and equipment and supplies)
- Mã UNSPSC 23180000 — Thiết bị thực phẩm và đồ uống công nghiệp (Industrial food and beverage equipment)
- Mã UNSPSC 23190000 — Máy trộn và phụ tùng, phụ kiện (Mixers and their parts and accessories)
- Mã UNSPSC 23200000 — Thiết bị truyền khối (Mass transfer equipment)
- Mã UNSPSC 23210000 — Máy móc, thiết bị và phụ kiện sản xuất điện tử (Electronic manufacturing machinery and equipment and accessories)
- Mã UNSPSC 23220000 — Máy và thiết bị chế biến gia cầm (Chicken processing machinery and equipment)
- Mã UNSPSC 23230000 — Máy móc và thiết bị xẻ gỗ và chế biến gỗ xẻ (Sawmilling and lumber processing machinery and equipment)
- Mã UNSPSC 23240000 — Máy cắt gọt kim loại và phụ kiện (Metal cutting machinery and accessories)
- Mã UNSPSC 23250000 — Máy tạo hình kim loại và phụ kiện (Metal forming machinery and accessories)
- Mã UNSPSC 23260000 — Máy tạo mẫu nhanh và phụ kiện (Rapid prototyping machinery and accessories)
- Mã UNSPSC 23270000 — Máy móc, phụ kiện và vật tư hàn, thiếc và đồng thau (Welding and soldering and brazing machinery and accessories and supplies)
- Mã UNSPSC 23280000 — Máy xử lý kim loại (Metal treatment machinery)
- Mã UNSPSC 23290000 — Máy công cụ công nghiệp (Industrial machine tools)
- Mã UNSPSC 23300000 — Máy móc và thiết bị gia công dây (Wire machinery and equipment)
- Mã UNSPSC 24100000 — Máy và thiết bị vận chuyển nội bộ (Material handling machinery and equipment)
- Mã UNSPSC 24110000 — Thùng chứa và lưu trữ (Containers and storage)
- Mã UNSPSC 24120000 — Vật liệu đóng gói (Packaging materials)
- Mã UNSPSC 24130000 — Thiết bị làm lạnh công nghiệp (Industrial refrigeration)
- Mã UNSPSC 24140000 — Vật tư đóng gói (Packing supplies)
- Mã UNSPSC 25100000 — Xe cơ giới (Motor vehicles)
- Mã UNSPSC 25110000 — Vận tải đường thủy (Marine transport)
- Mã UNSPSC 25120000 — Máy móc và thiết bị đường sắt và xe điện (Railway and tramway machinery and equipment)
- Mã UNSPSC 25130000 — Tàu bay (Aircraft)
- Mã UNSPSC 25150000 — Tàu vũ trụ (Spacecraft)
- Mã UNSPSC 25160000 — Xe không động cơ (Non motorized cycles)
- Mã UNSPSC 25170000 — Linh kiện và hệ thống vận tải (Transportation components and systems)
- Mã UNSPSC 25180000 — Thân xe và rơ-moóc (Vehicle bodies and trailers)
- Mã UNSPSC 25190000 — Thiết bị hỗ trợ dịch vụ vận tải (Transportation services equipment)
- Mã UNSPSC 25200000 — Hệ thống, linh kiện và thiết bị hàng không vũ trụ (Aerospace systems and components and equipment)
- Mã UNSPSC 26100000 — Nguồn động lực (Power sources)
- Mã UNSPSC 26110000 — Pin, máy phát và truyền động cơ học (Batteries and generators and kinetic power transmission)
- Mã UNSPSC 26120000 — Dây điện, cáp điện và bộ dây điện (Electrical wire and cable and harness)
- Mã UNSPSC 26130000 — Phát điện (Power generation)
- Mã UNSPSC 26140000 — Máy móc và thiết bị năng lượng nguyên tử và hạt nhân (Atomic and nuclear energy machinery and equipment)
- Mã UNSPSC 27110000 — Dụng cụ cầm tay (Hand tools)
- Mã UNSPSC 27120000 — Máy móc và thiết bị thủy lực (Hydraulic machinery and equipment)
- Mã UNSPSC 27130000 — Máy móc và thiết bị khí nén (Pneumatic machinery and equipment)
- Mã UNSPSC 27140000 — Dụng cụ chuyên dụng ô tô (Automotive specialty tools)
- Mã UNSPSC 27150000 — Máy làm sạch linh kiện và phụ kiện (Part cleaning machinery and accessories)
- Mã UNSPSC 30100000 — Cấu kiện kết cấu và hình dạng cơ bản (Structural components and basic shapes)
- Mã UNSPSC 30110000 — Bê tông, xi măng và thạch cao (Concrete and cement and plaster)
- Mã UNSPSC 30120000 — Đường bộ và cảnh quan (Roads and landscape)
- Mã UNSPSC 30130000 — Sản phẩm xây dựng kết cấu (Structural building products)
- Mã UNSPSC 30140000 — Vật liệu cách nhiệt, cách âm (Insulation)
- Mã UNSPSC 30150000 — Vật liệu hoàn thiện ngoại thất (Exterior finishing materials)
- Mã UNSPSC 30160000 — Vật liệu hoàn thiện nội thất (Interior finishing materials)
- Mã UNSPSC 30170000 — Cửa, cửa sổ và kính (Doors and windows and glass)
- Mã UNSPSC 30180000 — Thiết bị vệ sinh và ống nước (Plumbing fixtures)
- Mã UNSPSC 30190000 — Thiết bị hỗ trợ thi công và bảo trì (Construction and maintenance support equipment)
- Mã UNSPSC 30240000 — Cấu kiện công trình lắp ghép di động (Portable Structure Building Components)
- Mã UNSPSC 30250000 — Kết cấu và vật liệu khai thác hầm lò (Underground mining structures and materials)
- Mã UNSPSC 30260000 — Vật liệu kết cấu (Structural materials)
- Mã UNSPSC 31100000 — Vật đúc và cụm lắp ráp đúc (Castings and casting assemblies)
- Mã UNSPSC 31110000 — Sản phẩm ép đùn (Extrusions)
- Mã UNSPSC 31120000 — Vật đúc đã gia công cơ khí (Machined castings)
- Mã UNSPSC 31130000 — Rèn kim loại (Forgings)
- Mã UNSPSC 31140000 — Sản phẩm đúc khuôn (Moldings)
- Mã UNSPSC 31150000 — Dây thừng, xích, cáp, dây kim loại và đai (Rope and chain and cable and wire and strap)
- Mã UNSPSC 31160000 — Phần cứng cơ khí (Hardware)
- Mã UNSPSC 31170000 — Ổ bi, bạc lót, bánh xe và bánh răng (Bearings and bushings and wheels and gears)
- Mã UNSPSC 31180000 — Vòng đệm, gland, boots và covers (Packings glands boots and covers)
- Mã UNSPSC 31190000 — Vật liệu mài, đánh bóng và làm nhẵn (Grinding and polishing and smoothing materials)
- Mã UNSPSC 31200000 — Chất kết dính và chất bịt kín (Adhesives and sealants)
- Mã UNSPSC 31210000 — Sơn, lót và chất hoàn thiện bề mặt (Paints and primers and finishes)
- Mã UNSPSC 31220000 — Chất chiết xuất nhuộm và thuộc da (Dyeing and tanning extracts)
- Mã UNSPSC 31230000 — Phôi gia công (Machined raw stock)
- Mã UNSPSC 31240000 — Quang học công nghiệp (Industrial optics)
- Mã UNSPSC 31250000 — Hệ thống điều khiển khí nén, thủy lực và điện (Pneumatic and hydraulic and electric control systems)
- Mã UNSPSC 31260000 — Vỏ hộp, tủ và bao che (Housings and cabinets and casings)
- Mã UNSPSC 31270000 — Linh kiện sản xuất bằng máy (Machine made parts)
- Mã UNSPSC 31280000 — Sản phẩm dập và linh kiện tấm kim loại (Stampings and sheet components)
- Mã UNSPSC 31290000 — Sản phẩm đùn ép đã gia công cơ khí (Machined extrusions)
- Mã UNSPSC 31300000 — Rèn gia công cơ khí (Machined forgings)
- Mã UNSPSC 31310000 — Cụm ống lắp ráp (Fabricated pipe assemblies)
- Mã UNSPSC 31320000 — Cụm thanh kim loại gia công (Fabricated bar stock assemblies)
- Mã UNSPSC 31330000 — Cụm kết cấu gia công (Fabricated structural assemblies)
- Mã UNSPSC 31340000 — Cụm lắp ráp tấm kim loại gia công (Fabricated sheet assemblies)
- Mã UNSPSC 31350000 — Cụm ống lắp ráp gia công (Fabricated tube assemblies)
- Mã UNSPSC 31360000 — Cụm tấm kim loại gia công (Fabricated plate assemblies)
- Mã UNSPSC 31370000 — Vật liệu chịu lửa (Refractories)
- Mã UNSPSC 31380000 — Nam châm và vật liệu từ tính (Magnets and magnetic materials)
- Mã UNSPSC 31390000 — Chi tiết gia công cắt gọt (Machinings)
- Mã UNSPSC 31400000 — Gioăng đệm kín (Gaskets)
- Mã UNSPSC 31410000 — Phớt và vòng làm kín (Seals)
- Mã UNSPSC 31420000 — Chi tiết thiêu kết (Sintered parts)
- Mã UNSPSC 32100000 — Mạch in, vi mạch tích hợp và vi lắp ráp (Printed circuits and integrated circuits and microassemblies)
- Mã UNSPSC 32110000 — Linh kiện bán dẫn rời (Discrete semiconductor devices)
- Mã UNSPSC 32120000 — Linh kiện rời thụ động (Passive discrete components)
- Mã UNSPSC 32130000 — Phần cứng điện tử, linh kiện và phụ kiện (Electronic hardware and component parts and accessories)
- Mã UNSPSC 32140000 — Thiết bị ống điện tử và phụ kiện (Electron tube devices and accessories)
- Mã UNSPSC 32150000 — Thiết bị điều khiển tự động hóa và linh kiện, phụ kiện (Automation control devices and components and accessories)
- Mã UNSPSC 39100000 — Đèn và bóng đèn và linh kiện đèn (Lamps and lightbulbs and lamp components)
- Mã UNSPSC 39110000 — Đèn chiếu sáng và phụ kiện (Lighting Fixtures and Accessories)
- Mã UNSPSC 39120000 — Thiết bị, linh kiện và vật tư điện (Electrical equipment and components and supplies)
- Mã UNSPSC 39130000 — Thiết bị quản lý dây điện và phụ kiện (Electrical wire management devices and accessories and supplies)
- Mã UNSPSC 40100000 — Sưởi ấm, thông gió và lưu thông không khí (Heating and ventilation and air circulation)
- Mã UNSPSC 40140000 — Phân phối chất lỏng và khí (Fluid and gas distribution)
- Mã UNSPSC 40150000 — Bơm và máy nén công nghiệp (Industrial pumps and compressors)
- Mã UNSPSC 40160000 — Lọc và làm sạch công nghiệp (Industrial filtering and purification)
- Mã UNSPSC 40170000 — Ống và phụ kiện đường ống (Pipe piping and pipe fittings)
- Mã UNSPSC 40180000 — Ống và phụ kiện ống (Tubes tubing and tube fittings)
- Mã UNSPSC 41100000 — Thiết bị phòng thí nghiệm và khoa học (Laboratory and scientific equipment)
- Mã UNSPSC 41110000 — Thiết bị đo lường, quan sát và kiểm tra (Measuring and observing and testing instruments)
- Mã UNSPSC 41120000 — Vật tư và thiết bị phụ trợ phòng thí nghiệm (Laboratory supplies and fixtures)
- Mã UNSPSC 41130000 — Hệ thống sản xuất máu và huyết học (Blood manufacturing and hematology systems, components and supplies)
- Mã UNSPSC 41140000 — Hệ thống xét nghiệm hóa học lâm sàng, linh kiện và vật tư (Clinical chemistry testing systems, components, and supplies)
- Mã UNSPSC 41150000 — Hệ thống, linh kiện và vật tư xét nghiệm lâm sàng và độc chất học
- Mã UNSPSC 41160000 — Sản phẩm nuôi cấy tế bào (Cellular culture products)
- Mã UNSPSC 41170000 — Thiết bị chẩn đoán và vi sinh (Diagnostic and microbiological devices)
- Mã UNSPSC 41180000 — Hệ thống xét nghiệm miễn dịch học, linh kiện và vật tư (Immunological testing systems, components, and supplies)
- Mã UNSPSC 41190000 — Thiết bị và phụ kiện giải phẫu bệnh (Pathology instrumentation and accessories)
- Mã UNSPSC 41200000 — Hệ thống xét nghiệm huyết thanh học và chuẩn bị mẫu, linh kiện và vật tư (Serological and specimen preparation test systems, components and supplies)
- Mã UNSPSC 42120000 — Thiết bị và vật tư thú y (Veterinary equipment and supplies)
- Mã UNSPSC 42130000 — Trang phục và vải y tế (Medical apparel and textiles)
- Mã UNSPSC 42140000 — Sản phẩm và vật tư chăm sóc và điều trị bệnh nhân (Patient care and treatment products and supplies)
- Mã UNSPSC 42150000 — Thiết bị và vật tư nha khoa (Dental equipment and supplies)
- Mã UNSPSC 42160000 — Thiết bị và vật tư lọc máu (Dialysis equipment and supplies)
- Mã UNSPSC 42170000 — Sản phẩm dịch vụ y tế lưu động (Mobile medical services products)
- Mã UNSPSC 42180000 — Sản phẩm khám và theo dõi bệnh nhân (Patient exam and monitoring products)
- Mã UNSPSC 42190000 — Sản phẩm trang bị cơ sở y tế (Medical facility products)
- Mã UNSPSC 42200000 — Sản phẩm chẩn đoán hình ảnh y tế và y học hạt nhân (Medical diagnostic imaging and nuclear medicine products)
- Mã UNSPSC 42210000 — Thiết bị hỗ trợ sinh hoạt độc lập cho người khuyết tật thể chất (Independent living aids for the physically challenged)
- Mã UNSPSC 42220000 — Sản phẩm truyền tĩnh mạch và động mạch (Intravenous and arterial administration products)
- Mã UNSPSC 42230000 — Dinh dưỡng lâm sàng (Clinical nutrition)
- Mã UNSPSC 42240000 — Sản phẩm chỉnh hình, phục hồi chức năng và y học thể thao (Orthopedic and prosthetic and sports medicine products)
- Mã UNSPSC 42250000 — Sản phẩm vật lý trị liệu, hoạt động trị liệu và phục hồi chức năng (Physical and occupational therapy and rehabilitation products)
- Mã UNSPSC 42260000 — Thiết bị và vật tư pháp y, nhà xác (Postmortem and mortuary equipment and supplies)
- Mã UNSPSC 42270000 — Sản phẩm hô hấp, gây mê và hồi sức (Respiratory and anesthesia and resuscitation products)
- Mã UNSPSC 42280000 — Sản phẩm làm sạch và tiệt trùng y tế (Medical cleaning and sterilization products)
- Mã UNSPSC 42290000 — Sản phẩm phẫu thuật (Surgical products)
- Mã UNSPSC 42300000 — Vật tư đào tạo và giáo dục y khoa (Medical training and education supplies)
- Mã UNSPSC 42310000 — Sản phẩm chăm sóc vết thương (Wound care products)
- Mã UNSPSC 42320000 — Thiết bị cấy ghép phẫu thuật chỉnh hình (Orthopedic surgical implants)
- Mã UNSPSC 42330000 — Bộ dụng cụ thủ thuật đóng gói sẵn (Procedural Kitting Solutions)
- Mã UNSPSC 43190000 — Thiết bị và phụ kiện truyền thông (Communications Devices and Accessories)
- Mã UNSPSC 43200000 — Linh kiện cho công nghệ thông tin, phát thanh truyền hình hoặc viễn thông (Components for information technology or broadcasting or telecommunications)
- Mã UNSPSC 43210000 — Thiết bị máy tính và phụ kiện (Computer Equipment and Accessories)
- Mã UNSPSC 43220000 — Thiết bị và nền tảng mạng dữ liệu, thoại hoặc đa phương tiện (Data Voice or Multimedia Network Equipment or Platforms and Accessories)
- Mã UNSPSC 43230000 — Phần mềm (Software)
- Mã UNSPSC 44100000 — Máy văn phòng và vật tư, phụ kiện đi kèm (Office machines and their supplies and accessories)
- Mã UNSPSC 44110000 — Phụ kiện văn phòng và bàn làm việc (Office and desk accessories)
- Mã UNSPSC 44120000 — Văn phòng phẩm (Office supply)
- Mã UNSPSC 45100000 — Thiết bị in ấn và xuất bản (Printing and publishing equipment)
- Mã UNSPSC 45110000 — Thiết bị trình chiếu âm thanh, hình ảnh và soạn thảo nội dung (Audio and visual presentation and composing equipment)
- Mã UNSPSC 45120000 — Thiết bị chụp ảnh, quay phim và video (Photographic or filming or video equipment)
- Mã UNSPSC 45130000 — Phương tiện lưu trữ ảnh và ghi âm/hình (Photographic and recording media)
- Mã UNSPSC 45140000 — Vật tư sản xuất phim ảnh (Photographic filmmaking supplies)
- Mã UNSPSC 46100000 — Vũ khí hạng nhẹ và đạn dược (Light weapons and ammunition)
- Mã UNSPSC 46110000 — Vũ khí chiến tranh thông thường (Conventional war weapons)
- Mã UNSPSC 46120000 — Tên lửa (Missiles)
- Mã UNSPSC 46130000 — Tên lửa và các hệ thống con (Rockets and subsystems)
- Mã UNSPSC 46140000 — Hệ thống phóng (Launchers)
- Mã UNSPSC 46150000 — Thực thi pháp luật (Law enforcement)
- Mã UNSPSC 46160000 — An toàn công cộng và kiểm soát (Public safety and control)
- Mã UNSPSC 46170000 — Giám sát an ninh và phát hiện xâm nhập (Security surveillance and detection)
- Mã UNSPSC 46180000 — Bảo hộ và an toàn cá nhân (Personal safety and protection)
- Mã UNSPSC 46190000 — Phòng cháy chữa cháy (Fire protection)
- Mã UNSPSC 46200000 — Thiết bị huấn luyện quốc phòng, thực thi pháp luật, an ninh và an toàn (Defense and law enforcement and security and safety training equipment)
- Mã UNSPSC 46210000 — Thiết bị, vật tư an toàn lao động và tài liệu đào tạo (Workplace safety equipment and supplies and training materials)
- Mã UNSPSC 46220000 — Thiết bị giải giáp và tiêu hủy vũ khí quân sự, đạn dược và sản phẩm liên quan
- Mã UNSPSC 47100000 — Vật tư xử lý và thải nước (Water and wastewater treatment supply and disposal)
- Mã UNSPSC 47110000 — Thiết bị giặt công nghiệp và giặt khô (Industrial laundry and dry cleaning equipment)
- Mã UNSPSC 47120000 — Thiết bị vệ sinh công nghiệp (Janitorial equipment)
- Mã UNSPSC 47130000 — Vật tư vệ sinh và dọn dẹp (Cleaning and janitorial supplies)
- Mã UNSPSC 47140000 — Sản phẩm xử lý chất thải độc hại và nguy hiểm (Toxic and hazardous waste cleanup products)
- Mã UNSPSC 48100000 — Thiết bị dịch vụ thực phẩm chuyên nghiệp (Institutional food services equipment)
- Mã UNSPSC 48110000 — Máy bán hàng tự động (Vending machines)
- Mã UNSPSC 48120000 — Thiết bị cờ bạc và đặt cược (Gambling or wagering equipment)
- Mã UNSPSC 48130000 — Thiết bị và vật tư tang lễ (Funeral equipment and materials)
- Mã UNSPSC 48140000 — Robot dịch vụ chuyên nghiệp (Professional service robot)
- Mã UNSPSC 49100000 — Đồ sưu tầm và giải thưởng (Collectibles and awards)
- Mã UNSPSC 49120000 — Thiết bị và phụ kiện cắm trại, ngoài trời (Camping and outdoor equipment and accessories)
- Mã UNSPSC 49130000 — Thiết bị câu cá và săn bắn (Fishing and hunting equipment)
- Mã UNSPSC 49140000 — Thiết bị thể thao dưới nước (Watersports equipment)
- Mã UNSPSC 49150000 — Thiết bị thể thao mùa đông (Winter sports equipment)
- Mã UNSPSC 49160000 — Thiết bị thể thao sân bãi và sân đấu (Field and court sports equipment)
- Mã UNSPSC 49170000 — Thiết bị thể dục dụng cụ và quyền anh (Gymnastics and boxing equipment)
- Mã UNSPSC 49180000 — Trò chơi bắn mục tiêu và trò chơi bàn (Target and table games and equipment)
- Mã UNSPSC 49200000 — Thiết bị thể dục (Fitness equipment)
- Mã UNSPSC 49210000 — Các môn thể thao khác (Other sports)
- Mã UNSPSC 49220000 — Thiết bị và phụ kiện thể thao (Sports equipment and accessories)
- Mã UNSPSC 49240000 — Thiết bị và vật tư vui chơi, sân chơi, bơi lội và spa (Recreation and playground and swimming and spa equipment and supplies)
- Mã UNSPSC 50100000 — Hạt và quả hạch (Nuts and seeds)
- Mã UNSPSC 50110000 — Sản phẩm thịt và gia cầm (Meat and poultry products)
- Mã UNSPSC 50120000 — Hải sản (Seafood)
- Mã UNSPSC 50130000 — Sản phẩm sữa và trứng (Dairy products and eggs)
- Mã UNSPSC 50150000 — Dầu và mỡ thực phẩm (Edible oils and fats)
- Mã UNSPSC 50160000 — Sô-cô-la, đường, chất tạo ngọt và sản phẩm bánh kẹo (Chocolate and sugars and sweeteners and confectionary products)
- Mã UNSPSC 50170000 — Gia vị và chất bảo quản thực phẩm (Seasonings and preservatives)
- Mã UNSPSC 50180000 — Bánh mì và các sản phẩm bánh (Bread and bakery products)
- Mã UNSPSC 50190000 — Thực phẩm chế biến và bảo quản (Prepared and preserved foods)
- Mã UNSPSC 50200000 — Đồ uống (Beverages)
- Mã UNSPSC 50210000 — Thuốc lá và sản phẩm hút/thay thế (Tobacco and smoking products and substitutes)
- Mã UNSPSC 50220000 — Sản phẩm ngũ cốc và cây họ đậu (Cereal and pulse products)
- Mã UNSPSC 50300000 — Trái cây tươi (Fresh fruits)
- Mã UNSPSC 50310000 — Trái cây tươi hữu cơ (Organic fresh fruits)
- Mã UNSPSC 50320000 — Trái cây sấy khô (Dried fruit)
- Mã UNSPSC 50330000 — Trái cây hữu cơ sấy khô (Dried organic fruit)
- Mã UNSPSC 50340000 — Trái cây đông lạnh (Frozen fruit)
- Mã UNSPSC 50350000 — Trái cây hữu cơ đông lạnh (Frozen organic fruit)
- Mã UNSPSC 50360000 — Trái cây đóng hộp hoặc đóng lọ (Canned or jarred fruit)
- Mã UNSPSC 50370000 — Trái cây hữu cơ đóng hộp hoặc đóng lọ (Canned or jarred organic fruit)
- Mã UNSPSC 50380000 — Xay nhuyễn trái cây tươi (Fresh fruit purees)
- Mã UNSPSC 50390000 — Sinh tố/purée trái cây hữu cơ tươi (Organic fresh fruit purees)
- Mã UNSPSC 50400000 — Rau quả tươi (Fresh vegetables)
- Mã UNSPSC 50410000 — Rau tươi hữu cơ (Organic fresh vegetables)
- Mã UNSPSC 50420000 — Rau củ sấy khô (Dried vegetables)
- Mã UNSPSC 50430000 — Rau hữu cơ sấy khô (Dried organic vegetables)
- Mã UNSPSC 50440000 — Rau củ đông lạnh (Frozen vegetables)
- Mã UNSPSC 50450000 — Rau hữu cơ đông lạnh (Frozen organic vegetables)
- Mã UNSPSC 50460000 — Rau củ đóng hộp hoặc đóng lọ (Canned or jarred vegetables)
- Mã UNSPSC 50470000 — Rau hữu cơ đóng hộp hoặc đóng lọ (Canned or jarred organic vegetables)
- Mã UNSPSC 50480000 — Rau củ xay nhuyễn tươi (Fresh vegetable purees)
- Mã UNSPSC 50490000 — Xay nhuyễn rau củ hữu cơ tươi (Organic fresh vegetable purees)
- Mã UNSPSC 50500000 — Thực phẩm bổ sung dinh dưỡng (Nutritional supplements)
- Mã UNSPSC 50520000 — Trái cây tươi không biến đổi gen (Non GMO fresh fruits)
- Mã UNSPSC 50530000 — Trái cây sấy khô không biến đổi gen (Dried non GMO fruits)
- Mã UNSPSC 50540000 — Trái cây đông lạnh không biến đổi gen (Frozen non GMO fruits)
- Mã UNSPSC 50550000 — Trái cây đóng hộp hoặc đóng lọ không biến đổi gen (Canned or jarred non GMO fruits)
- Mã UNSPSC 50560000 — Purée trái cây tươi không biến đổi gen (Non GMO fresh fruit purees)
- Mã UNSPSC 50580000 — Rau tươi không biến đổi gen (Non GMO fresh vegetables)
- Mã UNSPSC 50590000 — Rau củ khô không biến đổi gen (Dried Non GMO vegetables)
- Mã UNSPSC 50600000 — Rau củ đông lạnh không biến đổi gen (Frozen Non GMO vegetables)
- Mã UNSPSC 50610000 — Rau củ không biến đổi gen đóng hộp hoặc đóng lọ (Canned or jarred Non GMO vegetables)
- Mã UNSPSC 50620000 — Sinh tố rau củ tươi không biến đổi gen (Non GMO fresh vegetable purees)
- Mã UNSPSC 50630000 — Rau tươi đã qua chế biến (Fresh vegetables processed)
- Mã UNSPSC 51100000 — Thuốc kháng amíp, kháng trùng roi và kháng đơn bào (Amebicides and trichomonacides and antiprotozoals)
- Mã UNSPSC 51110000 — Thuốc chống ung thư (Antineoplastic agents)
- Mã UNSPSC 51120000 — Thuốc chống loạn nhịp, chống đau thắt ngực, liệt tim và suy tim (Antiarrythmics and antianginals and cardioplegics and drugs for heart failure)
- Mã UNSPSC 51130000 — Thuốc tác dụng lên máu (Hematolic drugs)
- Mã UNSPSC 51140000 — Thuốc hệ thần kinh trung ương (Central nervous system drugs)
- Mã UNSPSC 51150000 — Thuốc tác động hệ thần kinh thực vật (Autonomic nervous system drugs)
- Mã UNSPSC 51160000 — Thuốc tác động lên đường hô hấp (Drugs affecting the respiratory tract)
- Mã UNSPSC 51170000 — Thuốc tác động lên hệ tiêu hóa (Drugs affecting the gastrointestinal system)
- Mã UNSPSC 51180000 — Hormone và thuốc kháng hormone (Hormones and hormone antagonists)
- Mã UNSPSC 51190000 — Thuốc tác động lên nước và chất điện giải (Agents affecting water and electrolytes)
- Mã UNSPSC 51200000 — Thuốc điều biến miễn dịch (Immunomodulating drugs)
- Mã UNSPSC 51240000 — Thuốc tác động lên tai, mắt, mũi và da (Drugs affecting the ears, eye, nose and skin)
- Mã UNSPSC 51260000 — Thuốc chẹn adrenergic (Adrenergic blocking agents)
- Mã UNSPSC 51270000 — Thuốc gây mê và thuốc hỗ trợ gây mê và thuốc hồi tỉnh (Anaesthetic drugs and related adjuncts and analeptics)
- Mã UNSPSC 51280000 — Thuốc kháng khuẩn (Antibacterials)
- Mã UNSPSC 51290000 — Thuốc chống trầm cảm (Antidepressants)
- Mã UNSPSC 51300000 — Thuốc kháng nấm (Antifungal drugs)
- Mã UNSPSC 51310000 — Thuốc kháng histamine và thuốc chẹn H1 (Antihistamines or H1 blockers)
- Mã UNSPSC 51320000 — Thuốc hạ lipid máu và hạ cholesterol (Antihyperlipidemic and hypocholesterolemic agents)
- Mã UNSPSC 51330000 — Thuốc chống loạn thần (Antipsychotics)
- Mã UNSPSC 51340000 — Thuốc kháng virus (Antiviral drugs)
- Mã UNSPSC 51350000 — Estrogen, progestin và thuốc tránh thai nội tiết (Estrogens and progestins and internal contraceptives)
- Mã UNSPSC 51360000 — Thuốc gây ngủ (Hypnotics)
- Mã UNSPSC 51370000 — Thuốc giảm đau chất kiểm soát (Controlled substance analgesics)
- Mã UNSPSC 51380000 — Thuốc kháng viêm không steroid (Nonsteroidal anti-inflammatory drugs, NSAIDs)
- Mã UNSPSC 51390000 — Thuốc cường giao cảm / adrenergic (Sympathomimetic or adrenergic drugs)
- Mã UNSPSC 51400000 — Thuốc an thần, chống hưng cảm và chống lo âu (Tranquilizers and antimanic and antianxiety drugs)
- Mã UNSPSC 51410000 — Thuốc giãn mạch (Vasodilators)
- Mã UNSPSC 51420000 — Corticosteroid (Corticosteroids)
- Mã UNSPSC 51430000 — Thuốc hạ huyết áp (Antihypertensive drugs)
- Mã UNSPSC 51440000 — Dược phẩm phóng xạ và thuốc cản quang (Radiopharmaceuticals and contrast media)
- Mã UNSPSC 51450000 — Thuốc chống ký sinh trùng giun sán (Anthelmintics)
- Mã UNSPSC 51460000 — Dược phẩm thảo dược (Herbal drugs)
- Mã UNSPSC 51470000 — Thuốc sát khuẩn (Antiseptics)
- Mã UNSPSC 52100000 — Vật liệu phủ sàn (Floor coverings)
- Mã UNSPSC 52120000 — Vải trải giường, khăn trải bàn, khăn bếp và khăn tắm (Bedclothes and table and kitchen linen and towels)
- Mã UNSPSC 52130000 — Vật dụng trang trí cửa sổ (Window treatments)
- Mã UNSPSC 52140000 — Thiết bị gia dụng (Domestic appliances)
- Mã UNSPSC 52150000 — Dụng cụ và vật tư nhà bếp gia dụng (Domestic kitchenware and kitchen supplies)
- Mã UNSPSC 52160000 — Điện tử tiêu dùng (Consumer electronics)
- Mã UNSPSC 52170000 — Vật liệu trang trí tường trong nhà (Domestic wall treatments)
- Mã UNSPSC 53100000 — Quần áo (Clothing)
- Mã UNSPSC 53110000 — Giày dép (Footwear)
- Mã UNSPSC 53120000 — Hành lý, túi xách và vali (Luggage and handbags and packs and cases)
- Mã UNSPSC 53130000 — Sản phẩm chăm sóc cá nhân (Personal care products)
- Mã UNSPSC 53140000 — Vật tư và phụ kiện may vá (Sewing supplies and accessories)
- Mã UNSPSC 54100000 — Trang sức (Jewelry)
- Mã UNSPSC 54110000 — Đồng hồ đo thời gian (Timepieces)
- Mã UNSPSC 54120000 — Đá quý (Gemstones)
- Mã UNSPSC 55100000 — Ấn phẩm in (Printed media)
- Mã UNSPSC 55110000 — Tài liệu tham khảo điện tử (Electronic reference material)
- Mã UNSPSC 55120000 — Biển hiệu và phụ kiện (Signage and accessories)
- Mã UNSPSC 56100000 — Nội thất dân dụng (Accommodation furniture)
- Mã UNSPSC 56110000 — Nội thất thương mại và công nghiệp (Commercial and industrial furniture)
- Mã UNSPSC 56120000 — Nội thất và thiết bị phòng học, giảng dạy và tổ chức giáo dục (Classroom and instructional and institutional furniture and fixtures)
- Mã UNSPSC 56130000 — Nội thất và phụ kiện trưng bày hàng hóa (Merchandising furniture and accessories)
- Mã UNSPSC 56140000 — Đồ trang trí nội thất (Decorative adornments)
- Mã UNSPSC 57010000 — Vật tư sinh tồn (Survival supplies)
- Mã UNSPSC 57020000 — Dịch vụ liên quan đến hoạt động cứu trợ nhân đạo (Services related to humanitarian relief actions)
- Mã UNSPSC 57030000 — Vật tư y tế nhân đạo (Humanitarian health supplies)
- Mã UNSPSC 57040000 — Vật phẩm giáo dục hoặc giải trí (Educational or recreational items)
- Mã UNSPSC 57050000 — Thực phẩm cứu trợ nhân đạo (Humanitarian relief food)
- Mã UNSPSC 57060000 — Vật phẩm trú ẩn và cứu trợ (Shelter and relief items)
- Mã UNSPSC 57070000 — Vật tư hậu cần nhân đạo (Humanitarian logistics supplies)
- Mã UNSPSC 57080000 — Thiết bị công nghệ thông tin nhân đạo (Humanitarian IT equipment)
- Mã UNSPSC 60100000 — Học liệu và tài liệu phát triển chuyên môn (Developmental and professional teaching aids and materials)
- Mã UNSPSC 60110000 — Đồ trang trí và vật dụng lớp học (Classroom decoratives and supplies)
- Mã UNSPSC 60120000 — Thiết bị, phụ kiện và vật tư mỹ thuật và thủ công (Arts and crafts equipment and accessories and supplies)
- Mã UNSPSC 60130000 — Nhạc cụ và phụ tùng linh kiện (Musical Instruments and parts and accessories)
- Mã UNSPSC 60140000 — Đồ chơi và trò chơi (Toys and games)
- Mã UNSPSC 64100000 — Sản phẩm do ngân hàng cung cấp (Bank offered products)
- Mã UNSPSC 64110000 — Chứng khoán (Securities)
- Mã UNSPSC 64120000 — Hợp đồng bảo hiểm (Insurable interest contracts)
- Mã UNSPSC 64130000 — Hợp đồng và thỏa thuận chung (General agreements and contracts)
- Mã UNSPSC 64140000 — Chuyển nhượng quyền tài sản công (Governmental property right conferrals)
- Mã UNSPSC 64150000 — Công cụ tiền tệ hoặc tiền tệ (Monetary instruments or currency)
- Mã UNSPSC 70100000 — Nghề cá và nuôi trồng thủy sản (Fisheries and aquaculture)
- Mã UNSPSC 70110000 — Dịch vụ làm vườn (Horticulture)
- Mã UNSPSC 70120000 — Dịch vụ chăn nuôi (Livestock services)
- Mã UNSPSC 70130000 — Chuẩn bị, quản lý và bảo vệ đất đai (Land and soil preparation and management and protection)
- Mã UNSPSC 70140000 — Sản xuất, quản lý và bảo vệ cây trồng (Crop production and management and protection)
- Mã UNSPSC 70150000 — Lâm nghiệp (Forestry)
- Mã UNSPSC 70160000 — Dịch vụ động thực vật hoang dã (Wildlife and flora)
- Mã UNSPSC 70170000 — Phát triển và giám sát tài nguyên nước (Water resources development and oversight)
- Mã UNSPSC 71100000 — Dịch vụ khai thác mỏ (Mining services)
- Mã UNSPSC 71110000 — Dịch vụ thăm dò dầu khí (Oil and gas exploration services)
- Mã UNSPSC 71120000 — Dịch vụ khoan và xây dựng giếng (Well drilling and construction services)
- Mã UNSPSC 71130000 — Dịch vụ khai thác và nâng cao sản lượng dầu khí (Oil and gas extraction and production enhancement services)
- Mã UNSPSC 71140000 — Dịch vụ phục hồi và cải tạo dầu khí (Oil and gas restoration and reclamation services)
- Mã UNSPSC 71150000 — Dịch vụ quản lý và xử lý dữ liệu dầu khí (Oil and gas data management and processing services)
- Mã UNSPSC 71160000 — Dịch vụ quản lý dự án giếng dầu khí (Oil and gas well project management services)
- Mã UNSPSC 71170000 — Dịch vụ kiểm nghiệm phòng thí nghiệm dầu khí (Oil and gas laboratory testing services)
- Mã UNSPSC 72100000 — Dịch vụ bảo trì và sửa chữa tòa nhà, cơ sở vật chất (Building and facility maintenance and repair services)
- Mã UNSPSC 72110000 — Dịch vụ xây dựng nhà ở (Residential building construction services)
- Mã UNSPSC 72120000 — Dịch vụ xây dựng công trình phi dân dụng (Nonresidential building construction services)
- Mã UNSPSC 72140000 — Dịch vụ xây dựng công trình nặng (Heavy construction services)
- Mã UNSPSC 72150000 — Dịch vụ xây dựng và bảo trì chuyên ngành (Specialized trade construction and maintenance services)
- Mã UNSPSC 73100000 — Ngành nhựa và hóa chất (Plastic and chemical industries)
- Mã UNSPSC 73110000 — Ngành công nghiệp gỗ và giấy (Wood and paper industries)
- Mã UNSPSC 73120000 — Ngành công nghiệp kim loại và khoáng sản (Metal and mineral industries)
- Mã UNSPSC 73130000 — Ngành thực phẩm và đồ uống (Food and beverage industries)
- Mã UNSPSC 73140000 — Dịch vụ công nghiệp sợi, dệt và vải (Fibers and textiles and fabric industries)
- Mã UNSPSC 73150000 — Dịch vụ hỗ trợ sản xuất (Manufacturing support services)
- Mã UNSPSC 73160000 — Sản xuất máy móc và thiết bị vận tải (Machinery and transport equipment manufacture)
- Mã UNSPSC 73170000 — Sản xuất hàng điện và thiết bị đo lường chính xác (Manufacture of electrical goods and precision instruments)
- Mã UNSPSC 73180000 — Dịch vụ gia công và chế biến (Machining and processing services)
- Mã UNSPSC 76100000 — Dịch vụ khử nhiễm (Decontamination services)
- Mã UNSPSC 76110000 — Dịch vụ vệ sinh và tạp vụ (Cleaning and janitorial services)
- Mã UNSPSC 76120000 — Xử lý và tiêu hủy rác thải (Refuse disposal and treatment)
- Mã UNSPSC 76130000 — Xử lý và thu gom chất thải độc hại nguy hiểm (Toxic and hazardous waste cleanup)
- Mã UNSPSC 77100000 — Quản lý môi trường (Environmental management)
- Mã UNSPSC 77110000 — Bảo vệ môi trường (Environmental protection)
- Mã UNSPSC 77120000 — Theo dõi, giám sát và phục hồi ô nhiễm (Pollution tracking and monitoring and rehabilitation)
- Mã UNSPSC 77130000 — Dịch vụ theo dõi, giám sát và xử lý phục hồi ô nhiễm (Pollutants tracking and monitoring and rehabilitation services)
- Mã UNSPSC 77140000 — Dịch vụ phòng thí nghiệm môi trường (Environmental laboratory services)
- Mã UNSPSC 78100000 — Vận tải thư tín và hàng hóa (Mail and cargo transport)
- Mã UNSPSC 78110000 — Vận tải hành khách (Passenger transport)
- Mã UNSPSC 78120000 — Đóng gói và xử lý vật liệu (Material packing and handling)
- Mã UNSPSC 78130000 — Dịch vụ lưu kho (Storage)
- Mã UNSPSC 78140000 — Dịch vụ vận tải (Transport services)
- Mã UNSPSC 78180000 — Dịch vụ sửa chữa và bảo trì phương tiện vận tải (Transportation repair or maintenance services)
- Mã UNSPSC 80100000 — Dịch vụ tư vấn quản lý (Management advisory services)
- Mã UNSPSC 80110000 — Dịch vụ nhân sự (Human resources services)
- Mã UNSPSC 80120000 — Dịch vụ pháp lý (Legal services)
- Mã UNSPSC 80130000 — Dịch vụ bất động sản (Real estate services)
- Mã UNSPSC 80140000 — Dịch vụ tiếp thị và phân phối (Marketing and distribution)
- Mã UNSPSC 80150000 — Chính sách thương mại và dịch vụ liên quan (Trade policy and services)
- Mã UNSPSC 80160000 — Dịch vụ quản trị doanh nghiệp (Business administration services)
- Mã UNSPSC 80170000 — Dịch vụ quan hệ công chúng và truyền thông chuyên nghiệp (Public relations and professional communications services)
- Mã UNSPSC 81100000 — Dịch vụ kỹ thuật chuyên nghiệp (Professional engineering services)
- Mã UNSPSC 81110000 — Dịch vụ máy tính (Computer services)
- Mã UNSPSC 81120000 — Dịch vụ kinh tế (Economics)
- Mã UNSPSC 81130000 — Dịch vụ thống kê (Statistics)
- Mã UNSPSC 81140000 — Công nghệ sản xuất (Manufacturing technologies)
- Mã UNSPSC 81150000 — Dịch vụ khoa học Trái Đất (Earth science services)
- Mã UNSPSC 81160000 — Dịch vụ cung cấp công nghệ thông tin (Information Technology Service Delivery)
- Mã UNSPSC 81170000 — Dịch vụ khoa học sinh học (Biological science services)
- Mã UNSPSC 82100000 — Dịch vụ quảng cáo (Advertising)
- Mã UNSPSC 82110000 — Dịch vụ viết và biên dịch (Writing and translations)
- Mã UNSPSC 82120000 — Dịch vụ tái tạo và nhân bản ấn phẩm (Reproduction services)
- Mã UNSPSC 82130000 — Dịch vụ nhiếp ảnh (Photographic services)
- Mã UNSPSC 82140000 — Thiết kế đồ họa (Graphic design)
- Mã UNSPSC 82150000 — Nghệ sĩ và người biểu diễn chuyên nghiệp (Professional artists and performers)
- Mã UNSPSC 82160000 — Dịch vụ hỗ trợ sản xuất phim và sân khấu (Film and theater production support services)
- Mã UNSPSC 83100000 — Dịch vụ tiện ích công cộng (Utilities)
- Mã UNSPSC 83110000 — Dịch vụ truyền thông viễn thông (Telecommunications media services)
- Mã UNSPSC 83120000 — Dịch vụ thông tin (Information services)
- Mã UNSPSC 83130000 — Dịch vụ thông tin và truyền thông phát thanh truyền hình (Information and communication broadcasting Service)
- Mã UNSPSC 84100000 — Tài chính phát triển (Development finance)
- Mã UNSPSC 84110000 — Dịch vụ kế toán và ghi sổ (Accounting and bookkeeping services)
- Mã UNSPSC 84120000 — Dịch vụ ngân hàng và đầu tư (Banking and Investment)
- Mã UNSPSC 84130000 — Dịch vụ bảo hiểm và hưu trí (Insurance and retirement services)
- Mã UNSPSC 84140000 — Tổ chức tín dụng (Credit agencies)
- Mã UNSPSC 85100000 — Dịch vụ y tế toàn diện (Comprehensive health services)
- Mã UNSPSC 85110000 — Phòng ngừa và kiểm soát dịch bệnh (Disease prevention and control)
- Mã UNSPSC 85120000 — Hành nghề y tế (Medical practice)
- Mã UNSPSC 85130000 — Nghiên cứu và thử nghiệm khoa học y tế (Medical science research and experimentation)
- Mã UNSPSC 85140000 — Y học thay thế và toàn diện (Alternative and holistic medicine)
- Mã UNSPSC 85150000 — Dịch vụ thực phẩm và dinh dưỡng (Food and nutrition services)
- Mã UNSPSC 85160000 — Dịch vụ bảo trì, tân trang và sửa chữa thiết bị y tế phẫu thuật (Medical Surgical Equipment Maintenance Refurbishment and Repair Services)
- Mã UNSPSC 85170000 — Dịch vụ hỗ trợ cuối đời và an táng (Death and dying support services)
- Mã UNSPSC 85210000 — Chẩn đoán bệnh truyền nhiễm và ký sinh trùng (phần A)
- Mã UNSPSC 85220000 — Chẩn đoán bệnh nhiễm trùng và ký sinh trùng (phần B)
- Mã UNSPSC 85250000 — Chẩn đoán u tân sinh (Diagnoses of neoplasms)
- Mã UNSPSC 85260000 — Chẩn đoán bệnh nội tiết, dinh dưỡng và chuyển hóa (Diagnoses of endocrine, nutritional and metabolic diseases)
- Mã UNSPSC 85270000 — Chẩn đoán rối loạn tâm thần và hành vi (Diagnoses of mental and behavioral disorders)
- Mã UNSPSC 85280000 — Chẩn đoán bệnh hệ thần kinh (Diagnoses of diseases of the nervous system)
- Mã UNSPSC 85290000 — Chẩn đoán bệnh mắt và phần phụ (Diagnoses of diseases of the eye and adnexa)
- Mã UNSPSC 85300000 — Chẩn đoán bệnh lý tai và xương chũm (Diagnoses of diseases of the ear and mastoid process)
- Mã UNSPSC 85310000 — Chẩn đoán bệnh hệ tuần hoàn (Diagnoses of diseases of the circulatory system)
- Mã UNSPSC 85320000 — Chẩn đoán bệnh máu, cơ quan tạo máu và rối loạn liên quan đến cơ chế miễn dịch
- Mã UNSPSC 85330000 — Chẩn đoán bệnh hệ tiêu hóa (Diagnoses of diseases of the digestive system)
- Mã UNSPSC 85340000 — Chẩn đoán bệnh hệ hô hấp (Diagnoses of diseases of the respiratory system)
- Mã UNSPSC 85350000 — Chẩn đoán bệnh da và mô dưới da (Diagnoses of diseases of the skin and subcutaneous tissue)
- Mã UNSPSC 85360000 — Chẩn đoán bệnh hệ tiết niệu sinh dục (Diagnoses of diseases of the genitourinary system)
- Mã UNSPSC 85370000 — Chẩn đoán bệnh cơ xương khớp và mô liên kết (Diagnoses of diseases of the musculoskeletal system and connective tissue)
- Mã UNSPSC 85380000 — Chẩn đoán một số bệnh lý khởi phát trong giai đoạn chu sinh (Diagnoses of certain conditions originating in the perinatal period)
- Mã UNSPSC 85390000 — Chẩn đoán các bệnh lý thai kỳ, chuyển dạ và hậu sản (Diagnoses of pregnancy, childbirth conditions and the puerperium)
- Mã UNSPSC 85400000 — Chẩn đoán dị tật bẩm sinh, biến dạng và bất thường nhiễm sắc thể
- Mã UNSPSC 85410000 — Chẩn đoán triệu chứng, dấu hiệu và kết quả lâm sàng, xét nghiệm bất thường không phân loại nơi khác
- Mã UNSPSC 85420000 — Chẩn đoán chấn thương, ngộ độc và một số hậu quả khác do nguyên nhân ngoại sinh - phần 1
- Mã UNSPSC 85430000 — Chẩn đoán chấn thương, ngộ độc và hậu quả ngoại nhân (phần 2)
- Mã UNSPSC 85440000 — Chẩn đoán nguyên nhân ngoại sinh gây bệnh tật và tử vong (Diagnoses of external causes of morbidity and mortality)
- Mã UNSPSC 85450000 — Chẩn đoán các yếu tố ảnh hưởng đến tình trạng sức khỏe và tiếp xúc với dịch vụ y tế
- Mã UNSPSC 85470000 — Can thiệp và thủ thuật phẫu thuật hệ thần kinh trung ương (Surgical interventions or procedures of central nervous system)
- Mã UNSPSC 85480000 — Can thiệp phẫu thuật hệ thần kinh ngoại vi (Surgical interventions or procedures of peripheral nervous system)
- Mã UNSPSC 85490000 — Can thiệp và thủ thuật phẫu thuật tim và mạch máu lớn (Surgical interventions or procedures of heart and great vessels)
- Mã UNSPSC 85500000 — Can thiệp và thủ thuật phẫu thuật động mạch trên (Surgical interventions or procedures of upper arteries)
- Mã UNSPSC 85510000 — Can thiệp và thủ thuật phẫu thuật động mạch chi dưới (Surgical interventions or procedures of lower arteries)
- Mã UNSPSC 85520000 — Can thiệp phẫu thuật tĩnh mạch trên (Surgical interventions or procedures of upper veins)
- Mã UNSPSC 85530000 — Can thiệp phẫu thuật tĩnh mạch chi dưới (Surgical interventions or procedures of lower veins)
- Mã UNSPSC 85540000 — Can thiệp phẫu thuật hệ bạch huyết và hệ tạo máu (Surgical interventions or procedures of lymphatic and hemic systems)
- Mã UNSPSC 85550000 — Can thiệp phẫu thuật hệ thống thị giác và các cấu trúc liên quan đến mắt
- Mã UNSPSC 85560000 — Can thiệp phẫu thuật hệ thống chức năng giác quan: thính giác và khứu giác, tai mũi xoang
- Mã UNSPSC 85570000 — Can thiệp và thủ thuật phẫu thuật hệ hô hấp (Surgical interventions or procedures of the respiratory system)
- Mã UNSPSC 85580000 — Can thiệp và thủ thuật phẫu thuật vùng miệng và họng (Surgical interventions or procedures of the mouth and throat)
- Mã UNSPSC 85590000 — Can thiệp và thủ thuật ngoại khoa hệ tiêu hóa trên (Surgical interventions or procedures of the gastrointestinal system: the upper digestive system)
- Mã UNSPSC 85600000 — Can thiệp/Thủ thuật ngoại khoa hệ tiêu hóa dưới (Surgical interventions or procedures of the gastrointestinal system: the lower digestive system)
- Mã UNSPSC 85610000 — Can thiệp phẫu thuật hệ thống gan mật (Surgical interventions or procedures of the hepatobiliary system)
- Mã UNSPSC 85620000 — Can thiệp phẫu thuật hệ nội tiết (Surgical interventions or procedures of the endocrine system)
- Mã UNSPSC 85630000 — Can thiệp và thủ thuật phẫu thuật da và vú (Surgical interventions or procedures of the skin and breast)
- Mã UNSPSC 85640000 — Can thiệp phẫu thuật mô dưới da và cân mạc (Surgical interventions or procedures of the subcutaneous tissue and fascia)
- Mã UNSPSC 85650000 — Can thiệp phẫu thuật cơ (Surgical interventions or procedures of muscles)
- Mã UNSPSC 85660000 — Can thiệp và thủ thuật phẫu thuật gân (Surgical interventions or procedures of tendons)
- Mã UNSPSC 85670000 — Phẫu thuật can thiệp túi hoạt dịch và dây chằng (Surgical interventions or procedures of bursae and ligaments)
- Mã UNSPSC 85680000 — Can thiệp phẫu thuật xương đầu và xương mặt (Surgical interventions or procedures of head and facial bones)
- Mã UNSPSC 85690000 — Can thiệp và thủ thuật phẫu thuật xương chi trên (Surgical interventions or procedures of upper bones)
- Mã UNSPSC 85700000 — Can thiệp và thủ thuật phẫu thuật xương chi dưới (Surgical interventions or procedures of lower bones)
- Mã UNSPSC 85710000 — Can thiệp và thủ thuật phẫu thuật khớp chi trên (Surgical interventions or procedures of upper joints)
- Mã UNSPSC 85720000 — Can thiệp và thủ thuật phẫu thuật khớp chi dưới (Surgical interventions or procedures of lower joints)
- Mã UNSPSC 85730000 — Can thiệp và thủ thuật phẫu thuật hệ tiết niệu (Surgical interventions or procedures of urinary system)
- Mã UNSPSC 85740000 — Can thiệp phẫu thuật hệ sinh sản nữ (Surgical interventions or procedures of female reproductive system)
- Mã UNSPSC 85750000 — Can thiệp và thủ thuật phẫu thuật hệ sinh dục nam (Surgical interventions or procedures of male reproductive system)
- Mã UNSPSC 85760000 — Can thiệp phẫu thuật vùng giải phẫu tổng quát (Surgical interventions or procedures of anatomic regions-general)
- Mã UNSPSC 85770000 — Can thiệp và thủ thuật phẫu thuật vùng giải phẫu chi trên (Surgical interventions or procedures of anatomic regions-upper extremities)
- Mã UNSPSC 85780000 — Can thiệp phẫu thuật vùng giải phẫu chi dưới (Surgical interventions or procedures of anatomic regions-lower extremities)
- Mã UNSPSC 85790000 — Can thiệp sản khoa và thủ thuật thai nghén (Obstetric interventions or procedures, pregnancy)
- Mã UNSPSC 85800000 — Can thiệp/Thủ thuật đặt vật liệu theo vùng giải phẫu và lỗ cơ thể (Placement interventions or procedures, anatomic regions and orifices)
- Mã UNSPSC 85810000 — Can thiệp hành chính/thủ thuật: hệ sinh lý, vùng giải phẫu, đưa thuốc vào, tưới rửa và tuần hoàn
- Mã UNSPSC 85820000 — Can thiệp đo lường và theo dõi hệ thống sinh lý (Measurement and monitoring interventions or procedures-physiological systems)
- Mã UNSPSC 85830000 — Hỗ trợ, duy trì và trị liệu ngoài cơ thể hoặc toàn thân cho các hệ thống sinh lý
- Mã UNSPSC 85840000 — Can thiệp nắn chỉnh xương theo vùng giải phẫu (Osteopathic interventions or procedures by anatomical regions)
- Mã UNSPSC 85860000 — Can thiệp và thủ thuật chỉnh hình cột sống theo vùng giải phẫu (Chiropractic interventions or procedures by anatomical region)
- Mã UNSPSC 85870000 — Can thiệp và thủ thuật chẩn đoán hình ảnh theo vùng giải phẫu hoặc hệ cơ quan (Imaging interventions or procedures by anatomical region or system)
- Mã UNSPSC 85880000 — Can thiệp và thủ thuật y học hạt nhân (Nuclear medicine interventions or procedures)
- Mã UNSPSC 85890000 — Can thiệp hoặc thủ thuật xạ trị (Radiation therapy interventions or procedures)
- Mã UNSPSC 85900000 — Can thiệp và thủ thuật phục hồi chức năng thể chất (Physical rehabilitation interventions or procedures)
- Mã UNSPSC 85910000 — Can thiệp và thủ thuật sức khỏe tâm thần (Mental health interventions or procedures)
- Mã UNSPSC 85920000 — Can thiệp và thủ thuật điều trị lạm dụng chất (Substance abuse interventions or procedures)
- Mã UNSPSC 86100000 — Đào tạo nghề (Vocational training)
- Mã UNSPSC 86110000 — Hệ thống giáo dục thay thế (Alternative educational systems)
- Mã UNSPSC 86120000 — Cơ sở giáo dục (Educational institutions)
- Mã UNSPSC 86130000 — Dịch vụ giáo dục chuyên biệt (Specialized educational services)
- Mã UNSPSC 86140000 — Cơ sở giáo dục (Educational facilities)
- Mã UNSPSC 90100000 — Nhà hàng và dịch vụ ăn uống (Restaurants and catering)
- Mã UNSPSC 90110000 — Khách sạn, lưu trú và cơ sở hội họp (Hotels and lodging and meeting facilities)
- Mã UNSPSC 90120000 — Dịch vụ hỗ trợ đi lại (Travel facilitation)
- Mã UNSPSC 90130000 — Nghệ thuật biểu diễn (Performing arts)
- Mã UNSPSC 90140000 — Thể thao thương mại (Commercial sports)
- Mã UNSPSC 90150000 — Dịch vụ giải trí (Entertainment services)
- Mã UNSPSC 91100000 — Dịch vụ chăm sóc ngoại hình (Personal appearance)
- Mã UNSPSC 91110000 — Dịch vụ hỗ trợ gia đình và cá nhân (Domestic and personal assistance)
- Mã UNSPSC 92100000 — Trật tự công cộng và an toàn (Public order and safety)
- Mã UNSPSC 92110000 — Dịch vụ quân sự và quốc phòng (Military services and national defense)
- Mã UNSPSC 92120000 — An ninh và an toàn cá nhân (Security and personal safety)
- Mã UNSPSC 93100000 — Hệ thống và thể chế chính trị (Political systems and institutions)
- Mã UNSPSC 93110000 — Điều kiện kinh tế xã hội chính trị (Socio political conditions)
- Mã UNSPSC 93120000 — Quan hệ quốc tế (International relations)
- Mã UNSPSC 93130000 — Viện trợ nhân đạo và cứu trợ (Humanitarian aid and relief)
- Mã UNSPSC 93140000 — Dịch vụ cộng đồng và xã hội (Community and social services)
- Mã UNSPSC 93150000 — Dịch vụ hành chính công và tài chính công (Public administration and finance services)
- Mã UNSPSC 93160000 — Thuế và chính sách thuế (Taxation)
- Mã UNSPSC 93170000 — Chính sách và quy định thương mại (Trade policy and regulation)
- Mã UNSPSC 94100000 — Tổ chức liên quan đến công việc (Work related organizations)
- Mã UNSPSC 94110000 — Tổ chức tôn giáo (Religious organizations)
- Mã UNSPSC 94120000 — Câu lạc bộ (Clubs)
- Mã UNSPSC 94130000 — Tổ chức dân sự, hiệp hội và phong trào (Civic organizations and associations and movements)
- Mã UNSPSC 95100000 — Thửa đất (Land parcels)
- Mã UNSPSC 95110000 — Đường giao thông và hành lang vận tải (Thoroughfares)
- Mã UNSPSC 95120000 — Công trình và nhà ở cố định (Permanent buildings and structures)
- Mã UNSPSC 95130000 — Công trình và kết cấu di động (Portable buildings and structures)
- Mã UNSPSC 95140000 — Công trình và nhà lắp ghép sẵn (Prefabricated buildings and structures)
Hubs ngành
- UNSPSC cho ngành CNTT phần cứng tại Việt Nam
- UNSPSC cho ngành CNTT phần mềm và dịch vụ số tại Việt Nam
- UNSPSC cho ngành Cơ khí chế tạo tại Việt Nam
- UNSPSC cho ngành Điện và Điện tử tại Việt Nam
- UNSPSC cho ngành Dược phẩm tại Việt Nam
- UNSPSC cho ngành F&B (Thực phẩm và Đồ uống) tại Việt Nam
- UNSPSC cho ngành Giáo dục tại Việt Nam
- UNSPSC cho ngành May mặc và Dệt may tại Việt Nam
- UNSPSC cho ngành Nông nghiệp tại Việt Nam
- UNSPSC cho ngành Tài chính và Ngân hàng tại Việt Nam
- UNSPSC cho ngành Vận tải và Logistics tại Việt Nam
- UNSPSC cho ngành Viễn thông tại Việt Nam
- UNSPSC cho ngành Xây dựng công nghiệp tại Việt Nam
- UNSPSC cho ngành Xây dựng dân dụng tại Việt Nam
- UNSPSC cho ngành Y tế tại Việt Nam
Hubs tình huống
- UNSPSC trong đấu thầu công tại Việt Nam
- UNSPSC cho Doanh nghiệp FDI tại Việt Nam
- UNSPSC cho Dự án ODA
- UNSPSC trong E-commerce xuyên biên giới
- UNSPSC cho F&B — ứng dụng chi tiết trong chuỗi cung ứng thực phẩm
- UNSPSC cho Nhà thầu Quốc phòng
- UNSPSC trong SAP Ariba Network
- UNSPSC cho Startup công nghệ
- UNSPSC cho Dịch vụ Tư vấn chuyên nghiệp
- UNSPSC cho mua sắm Văn phòng phẩm
Hướng dẫn (Guides)
- Cách chọn mã UNSPSC phù hợp — quy trình 5 bước
- Cấu trúc mã UNSPSC 8 chữ số — Segment, Family, Class, Commodity
- Lịch sử phiên bản UNSPSC — cập nhật và thay đổi
- Lỗi thường gặp khi phân loại UNSPSC và cách khắc phục
- UNSPSC trong đấu thầu tại Việt Nam — ứng dụng thực tế
- UNSPSC là gì? Giải thích mã phân loại sản phẩm và dịch vụ
- UNSPSC trong SAP Ariba và hệ thống ERP
- UNSPSC vs CPV vs NAICS — so sánh 3 chuẩn phân loại
- UNSPSC vs HS Code — so sánh hai chuẩn phân loại
- UNSPSC cho doanh nghiệp xuất khẩu Việt Nam