May mặc và dệt may là ngành xuất khẩu chủ lực của Việt Nam (top 3 thế giới về giá trị xuất khẩu). Gần như mọi nhà máy lớn đều sản xuất OEM cho brand Mỹ, EU, Nhật (Nike, Adidas, Uniqlo, H&M, Target) — khách hàng yêu cầu UNSPSC trên hóa đơn, packing list, và trong hệ thống PLM.

Ngành có mạch logic rõ: segment 11 cho nguyên liệu (sợi, vải thô), segment 53 cho thành phẩm (quần áo, phụ kiện). Hiểu hai segment này là đủ cho 90% tình huống.

Các segment UNSPSC chính #

  • Segment 11 — Mineral and Textile and Inedible Plant and Animal Materials: sợi, bông thô, vải chưa nhuộm.
  • Segment 53 — Apparel and Luggage and Personal Care Products: quần áo thành phẩm, giày dép, túi xách, phụ kiện.
  • Segment 60 — Musical Instruments Toys Arts Crafts: có một số family cho dệt may trang trí, không phổ biến.
  • Segment 31 — Manufacturing Components: chỉ khâu, khóa kéo, cúc áo, phụ liệu.

Sản phẩm / dịch vụ điển hình #

  • Sợi tự nhiên (sợi bông, sợi len, sợi lanh): segment 11, family 11151500 (natural fibers).
  • Sợi tổng hợp (polyester, nylon): segment 11, family 11151800 (synthetic fibers).
  • Vải thành phẩm (woven, knit): segment 11, family 11161700 (fabrics).
  • Quần áo nam nữ (thời trang, đồ công sở, đồ thể thao): segment 53, family 5310150053101900.
  • Đồ bảo hộ lao động (workwear, uniforms): segment 53 family 53102500 hoặc segment 46 (safety apparel) nếu chuyên PPE.
  • Giày dép: segment 53, family 53111500+.
  • Phụ liệu may (khóa kéo, cúc, băng gai): segment 31 family 31201500 (hardware) hoặc family dệt chuyên biệt.
  • Dịch vụ gia công may (CMT): segment 73 (industrial production services) family 73152100.

Thách thức phân loại đặc thù #

Vải thô vs vải đã qua xử lý: vải mộc chưa nhuộm → 11 textile materials. Vải đã nhuộm, in, hoàn tất (finishing) → vẫn segment 11 nhưng commodity khác. Nhiều nhà máy OEM Việt chỉ làm CMT (cut-make-trim), vải do khách gửi — trong packing list phải ghi đúng mã vải theo yêu cầu khách.

PPE và quần áo bảo hộ: áo phản quang, găng tay công nghiệp, quần bảo hộ hoá chất → segment 46 (safety), không phải 53. Quy tắc: nếu chức năng chính là bảo vệ người mặc → 46; nếu chức năng chính là mặc thường xuyên (uniform công ty, đồng phục khách sạn) → 53.

Giày: giày thời trang, giày thể thao → 53. Giày bảo hộ lao động → 46. Giày dùng trong phòng clean room → có family riêng cho cleanroom apparel.

Hàng xuất khẩu ODM có thương hiệu khách: UNSPSC không phụ thuộc brand — xếp theo sản phẩm vật lý. Khác với quản lý PO/SO trong ERP. Xem lỗi thường gặp.

Áp dụng thực tế #

Nhà máy gia công OEM cho brand Mỹ: khách hàng yêu cầu UNSPSC trên commercial invoice. Áo polo → family 53101500; áo T-shirt → cùng family nhưng commodity khác; quần jeans → family 53101700. Mapping từ style code của khách sang UNSPSC — thường khách cung cấp luôn mapping này.

Doanh nghiệp dệt sợi xuất khẩu: bán sợi cho các nhà máy dệt vải khác — gán segment 11 family sợi theo loại (cotton, poly, blend). Song song HS Code cho thông quan. Tham khảo UNSPSC xuất khẩu VN.

Brand thời trang nội địa (Canifa, IVY, Couple): mua vải + phụ liệu trong nước, thuê CMT ngoài. UNSPSC dùng để track COGS: vải (11), phụ liệu (31), dịch vụ CMT (73), thành phẩm bán ra (53).

Câu hỏi thường gặp #

Quần áo trẻ em có UNSPSC khác quần áo người lớn không?

Có — family khác nhau trong segment 53. Quần áo baby/trẻ nhỏ có family 53102000 riêng (infant & toddler apparel). Thời trang teen trở lên dùng family adult tương ứng.

Khăn tắm, ga gối, rèm cửa gán `53` không?

Không — đây là đồ dệt gia dụng (home textile), thuộc segment 52 (domestic appliances and supplies), family 52121500 (linens). Segment 53 chỉ dành cho đồ mặc và phụ kiện cá nhân.

Vải không dệt (non-woven) dùng làm khẩu trang y tế gán đâu?

Vải non-woven làm nguyên liệu → segment 11. Khi đã may thành khẩu trang y tế → segment 42 (medical supplies). Nếu khẩu trang vải thời trang / phòng dịch thường ngày → segment 53. Tuỳ công dụng cuối.