Bóng đèn compact huỳnh quang (CFL)
Bóng đèn compact huỳnh quang (English: Compact fluorescent CFL lamps) là mã UNSPSC 39101619, thuộc Cấp lớp 39101600 — Lamps and lightbulbs. CFL là phiên bản nhỏ gọn của đèn huỳnh quang ống thẳng truyền thống — công suất 5–40W, có thể lắp trực tiếp vào đui đèn sợi đốt (E27, E14) thay thế trực tiếp. Đây là bước trung gian giữa đèn sợi đốt và đèn LED — hiện thị phần đang giảm khi LED chiếm ưu thế.
Khi nào dùng mã này
Chọn 39101619 khi mua sắm CFL cụ thể (xoắn, hình quả lê compact, hình tròn 2U/3U/4U):
- CFL xoắn 15W/20W/25W cho chiếu sáng văn phòng, lớp học, hành lang.
- CFL 2U/3U dạng quả lê thay bóng sợi đốt trong đèn trần.
- CFL chuyên dụng (đui G24, GX24) cho đèn downlight CFL.
Lưu ý: ngày nay procurement VN đa số chuyển sang LED (39101628) vì hiệu suất cao hơn, tuổi thọ dài hơn và không chứa thuỷ ngân. CFL chỉ dùng khi gói thầu cụ thể yêu cầu CFL (vd: thay thế đồng bộ trong toà nhà cũ vẫn còn dùng chấn lưu CFL, hoặc ngân sách rất hạn chế).
Nếu là đèn LED → 39101628 (Light emitting diode LED lamp). Nếu là đèn huỳnh quang ống thẳng T5/T8/T10 → 39101605 (Fluorescent lamps). Nếu là đèn sợi đốt truyền thống → 39101612 (Incandescent lamps).
Phân biệt với mã lân cận trong cùng cấp lớp
Cấp lớp 39101600 – Đèn và bóng đèn có 23 mã commodity về bóng đèn. Các mã thông dụng:
| Mã | Tên (EN) | Công nghệ |
|---|---|---|
| 39101601 | Halogen lamps | Halogen — sợi đốt halogen, ánh sáng vàng. |
| 39101605 | Fluorescent lamps | Huỳnh quang ống thẳng T5/T8/T10. |
| 39101612 | Incandescent lamps | Sợi đốt truyền thống (đã loại bỏ khỏi thị trường VN). |
| 39101614 | Metal halide lamp HID | HID metal halide — chiếu sáng công nghiệp công suất lớn. |
| 39101615 | Mercury vapor lamp HID | HID hơi thuỷ ngân — chiếu sáng đường phố cũ. |
| 39101617 | High pressure sodium lamp HID | HPS — đèn cao áp natri, ánh sáng vàng cam đường phố. |
| 39101619 | Compact fluorescent CFL lamps | CFL — đèn compact huỳnh quang. |
| 39101628 | Light emitting diode LED lamp | LED — công nghệ chiếu sáng hiện tại. |
Khuyến nghị procurement: ưu tiên 39101628 (LED) cho gói thầu mới. Chỉ giữ 39101619 (CFL) khi có lý do cụ thể về thiết bị chấn lưu hoặc giá thành đặc thù.