Cấp lớp 10131500 – Nơi trú ẩn động vật (English: Animal shelters) trong UNSPSC phân loại các công trình và vật liệu dùng để tạo nơi trú ẩn, sinh sống cho động vật sống — bao gồm chuồng trại gia súc, nhà nuôi thú cảnh, giường nằm vật nuôi và các cơ sở vật chất hỗ trợ. Cấp lớp này thuộc Cấp nhóm 10130000 – Chuồng trại và môi trường sống cho động vật Animal containment and habitats, Cấp ngành 10000000 – Thực vật, động vật sống và vật tư liên quan Live Plant and Animal Material and Accessories and Supplies. Đối tượng mua sắm tại Việt Nam gồm nông trường, trang trại chăn nuôi, trung tâm cứu hộ động vật, cửa hàng thú cảnh, và cơ sở nuôi vật nuôi quy mô nhỏ lẻ.

Định nghĩa #

Cấp lớp 10131500 bao gồm các công trình, cấu trúc và vật tư thiết kế để cung cấp nơi ở, nuôi dưỡng cho động vật gia chủ hoặc động vật chăn nuôi. Định nghĩa UNSPSC phân biệt cấp lớp này với Cấp lớp 10131600 – Công cụ và phụ kiện chăm sóc động vật (Animal containment — các thiết bị giữ động vật như chuồng lồng, rào chắn) và Cấp lớp 10131700 – Nhà ở cho động vật (Animal habitats — môi trường sống tự nhiên hoá, thiết kế hệ sinh thái). Nơi trú ẩn động vật (shelter) tập trung vào công năng bảo vệ, thoải mái, và cung cấp đủ không gian sống cơ bản cho động vật. Cấp hàng hóa tiêu biểu trong cấp lớp: chuồng gia súc lớn (Livestock stables), nhà nuôi thú cảnh (Pet houses), giường/tấm nằm thú cảnh (Pet beds).

Khi nào chọn mã này #

Chọn 10131500 khi sản phẩm mua sắm là cơ sở vật chất dành cho động vật ở, sinh sống — bao gồm: (1) hợp đồng xây dựng chuồng trại gia súc quy mô nhỏ vừa (20-50 đầu); (2) mua sắm nhà nuôi chó, mèo, thỏ cho cửa hàng thú cảnh hoặc hộ gia đình; (3) cung cấp giường, tấm nằm, đệm cho động vật vật nuôi hoặc trại chăn nuôi. Nếu đối tượng là lồng nhỏ, rào chắn tạm thời, hoặc thiết bị kiểm soát chuyển động → dùng 10131600 (Animal containment). Nếu thiết kế môi trường sống phức tạp (sân chơi, khu vực tự nhiên hoá, công viên thú) → dùng 10131700 (Animal habitats).

Dễ nhầm với mã nào #

Tên Điểm phân biệt
10131600 Animal containment Lồng, chuồng lồng nhỏ, rào chắn, hoặc thiết bị để giữ, kiểm soát động vật; không phải nơi ở lâu dài
10131700 Animal habitats Môi trường sống tự nhiên hoá, công viên thú, khu vực sinh thái; quy mô lớn, thiết kế phức tạp

Nhân hiệu phân biệt: 10131500 tập trung vào nơi ở, chuồng/nhà dừ động vật; 10131600 là thiết bị chứa/giữ; 10131700 là môi trường sống rộng lớn hoặc thiết kế hệ sinh thái.

Câu hỏi thường gặp #

Chuồng gia súc quy mô lớn (200+ đầu) có dùng 10131500 không?

Chuồng gia súc đó có thể dùng 10131500 nếu là công trình shelter cơ bản. Nếu là dự án xây dựng trang trại hoàn chỉnh với nhiều khu vực chuyên dụng, cần kiểm tra xem dự án đó có yếu tố môi trường sống nâng cao (hệ thống thông gió công nghệ cao, kiểm soát nhiệt độ, ánh sáng) → có thể cần 10131700. Để chắc, dùng 10131500 cho component chuồng chính.

Lồng chim, lồng chuột bán lẻ thuộc mã nào?

Lồng nhỏ để giữ / chứa chim, chuột (còn gọi cage) thuộc Cấp lớp 10131600 Animal containment, không phải 10131500.

Giường cho chó, mèo (pet beds) thuộc 10131500 không?

Có. Pet beds (10131508 — cấp hàng hóa con của 10131500) là tấm nằm, giường dành cho thú cảnh, được phân loại vào 10131500 vì mục đích cung cấp nơi ở thoải mái.

Nhà nuôi chó bán tại cửa hàng thú cảnh có dùng 10131500 không?

Có. Nhà nuôi chó (pet house / doghouse / cat house) là công trình shelter nhỏ, thuộc 10131507 (Domesticized pet houses) — cấp hàng hóa con của 10131500.

Khung lồng để nuôi gà, vịt quy mô gia đình thuộc 10131500 hay 10131600?

Nếu khung là chuồng đơn giản dùng để gà, vịt ở sinh sống hàng ngày, dùng 10131500. Nếu là lồng lồng nhỏ, lợp lại hay thiết bị tạm thời để kiểm soát → 10131600.

Xem thêm #

Danh mục