Mã UNSPSC 10231900 — Cây cúc cảnh sống kiểu nhện (Live spider chrysanthemums)
Class 10231900 (English: Live spider chrysanthemums) trong UNSPSC phân loại cây cúc cảnh sống dạng nhện — đặc trưng bởi cánh hoa dài, mỏng, uốn lượn tự nhiên như chân nhện. Class này thuộc Family 10230000 Live chrysanthemums, nằm trong Segment 10000000 Live Plant and Animal Material. Đối tượng mua sắm tại VN gồm vườn ươm chuyên cúc, công ty cảnh quan, cửa hàng hoa tươi, nhà hàng, khách sạn và các đơn vị xuất khẩu cúc cảnh.
Định nghĩa #
Class 10231900 bao gồm cây cúc cảnh sống dạng nhện (spider disbud chrysanthemum), có cánh hoa dài, nhỏ, uốn cong tự nhiên tạo hình dáng giống chân nhện. Đây là một trong các chủng loại cúc cảnh phổ biến trong công nghiệp hoa cảnh toàn cầu. Class này áp dụng cho cây còn sống, bán kèm cầu rễ (root ball) hoặc bầu đất, chưa được cắt cành. Commodity tiêu biểu trong class bao gồm các giống cúc nhện Anastasia với nhiều màu sắc (bronze, dark bronze, green, lilac, pink).
Khi nào chọn mã này #
Chọn 10231900 khi sản phẩm mua là cây cúc cảnh sống dạng nhện, chưa cắt hoa, bán kèm cầu rễ hoặc bầu đất. Ví dụ: hợp đồng cung cấp 1000 chậu cúc nhện Anastasia cho nhà hàng, gói mua cây cúc nhện trang trí sự kiện, mua giống cúc nhện nhập khẩu cho vườn ươm Việt Nam. Nếu xác định rõ giống cúc nhện cụ thể (ví dụ Anastasia pink), ưu tiên dùng commodity 8 chữ số tương ứng (10231905). Khi chỉ biết là cúc cảnh dạng nhện mà không rõ giống, dùng class 10231900.
Dễ nhầm với mã nào #
| Mã | Tên (EN) | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 10231500 | Live button chrysanthemums | Cúc kiểu nút: hoa tròn, cánh ngắn, nhỏ gọn; khác cúc nhện có cánh dài nhẹ |
| 10231600 | Live daisy pompon chrysanthemums | Cúc kiểu cúc đơn/pompon: cánh sắp xếp dạng lớp, không uốn như nhện |
| 10231700 | Live cremon disbud chrysanthemums | Cúc kiểu cremon: cánh dài nhưng thẳng/ngoằn, không uốn tự nhiên như nhện |
| 10231800 | Live football disbud chrysanthemums | Cúc kiểu bóng đá (football): hình bầu dục, cánh chồng lên nhau, khác kiểu nhện |
| 10232000 | Live novelty chrysanthemums | Cúc kiểu mới/lạ: các chủng loại không phù hợp 4 category chính trên |
| 10232100 | Live santini chrysanthemums | Cúc santini: loài cúc nhỏ Châu Âu, cánh xinh xắn, hoa nhiều nhưng khác cánh nhện |
Cách phân biệt chính: kiểm tra hình dáng cánh hoa — cánh dài, mỏng, uốn lượn không theo thứ tự → 10231900 (nhện); ngoài ra → sibling khác.
Câu hỏi thường gặp #
- Cúc nhện Anastasia pink có thuộc class 10231900 không hay phải dùng mã 8 chữ số?
Vừa thuộc class 10231900, vừa có commodity 8 chữ số chuyên biệt 10231905 (Live anastasia pink spider chrysanthemum). Nếu hồ sơ thầu yêu cầu xác định giống cụ thể, ưu tiên 10231905. Khi gộp nhiều giống cúc nhện lại, dùng class 10231900.
- Cúc nhện sợi nõn (spray chrysanthemum) có thuộc 10231900 không?
Spray chrysanthemum (cúc sợi nõn) là cách bán cơ thể cây cúc có nhiều nhánh và hoa, không chỉ hình dáng cánh. Nếu đó là cúc nhện sợi nõn, vẫn có thể dùng 10231900. Tuy nhiên, UNSPSC không phân biệt chi tiết giữa cúc nhện đơn lẻ và cúc nhện sợi nõn ở cấp class — kiểm tra yêu cầu thầu xem có cần commodity chuyên biệt hay không.
- Cây cúc nhện được cắt cành rồi (hoa cắt cành) có dùng 10231900 không?
Không. Hoa cắt cành cúc nhện thương phẩm thuộc Segment một mã cùng family Fresh cut chrysanthemums. Class 10231900 chỉ dành cho cây còn sống chưa cắt hoa, bán kèm cầu rễ hoặc bầu đất.
- Giống Anastasia là loài cúc gì, sao nó là cúc nhện?
Anastasia là một giống cúc cảnh từ Nhật được lai tạo, thuộc nhóm disbud chrysanthemum (cúc cắt nụ). Giống này có cánh hoa dài, mỏng, uốn lượn tự nhiên giống hình chân nhện, nên được phân loại vào spider type. Anastasia được trồng rộng rãi tại Việt Nam cho xuất khẩu, có nhiều màu sắc (pink, bronze, lilac, v.v.).
- Hồ sơ thầu chỉ ghi 'cúc cảnh sống' mà không nói rõ kiểu, chọn mã nào?
Nên dùng Family 10230000 (Live chrysanthemums) — mã cấp cao hơn bao trùm toàn bộ chủng loại cúc cảnh sống, từ nhện đến nút, pompon, v.v. Khi biết rõ kiểu, cập nhật lên class cụ thể.