Mã UNSPSC 10411500 — Cây anthurium cắt cành đã sấy khô (Dried cut anthuriums)
Class 10411500 (English: Dried cut anthuriums) trong UNSPSC phân loại các cành hoa anthurium (Anthurium spp.) đã được cắt sau khi thu hoạch và xử lý sấy khô. Anthurium sấy khô giữ được hình dáng, màu sắc đặc trưng — mặt hình tim, lá bao bệ bóng mượt — và có thể bảo quản lâu dài, không cần nước. Class này thuộc Family 10410000 Dried cut blooms of high species or variety count flowers, Segment 10000000 Live Plant and Animal Material. Đối tượng sử dụng tại VN gồm công ty trang trí sự kiện, cửa hàng hoa khô, xưởng xuất khẩu hoa khô, và nhà thiết kế nội thất.
Định nghĩa #
Class 10411500 bao gồm các cành hoa anthurium còn nguyên từng bông hoặc cụm (bunga) sau khi đã cắt từ cây mẹ và xử lý sấy khô. Anthurium sấy khô khác với anthurium tươi ở chỗ hàm lượng nước đã được loại bỏ hoàn toàn (hoặc tối thiểu hóa), từ đó kéo dài tuổi thọ đến vài tháng hoặc năm nếu bảo quản tốt. Commodity tiêu biểu trong class bao gồm: anthurium sô-cô-la sấy khô (Dried cut chocolate anthurium), anthurium đỏ sẫm sấy khô (Dried cut dark red anthurium), anthurium xanh sấy khô (Dried cut green anthurium), anthurium hồng sáng sấy khô (Dried cut hot pink anthurium), anthurium chuột micky sấy khô (Dried cut mickey mouse anthurium).
Khi nào chọn mã này #
Chọn 10411500 khi sản phẩm mua sắm là các cành hoa anthurium đã cắt và sấy khô, dùng cho trang trí sự kiện, hóp quà tặng, hoặc bán lẻ cửa hàng hoa khô. Ví dụ: đơn hàng mua 100 cành anthurium sô-cô-la sấy khô cho trang trí tiệc cưới, gói 500 cành anthurium hồng sáng cho dịp Ngày lễ, gói tập hợp 50 cành anthurium nhiều màu sắc cho cửa hàng bán lẻ. Nếu mua sắm là cây anthurium sống (nguyên cây với rễ), dùng các class khác thuộc family cây có hoa sống (Family một mã cùng family hoặc một mã cùng family tùy loài). Nếu là hoa anthurium tươi (chưa sấy, cần nước), ưu tiên các mã hoa cắt tươi khác (Segment một mã cùng family–một mã cùng family).
Dễ nhầm với mã nào #
| Mã UNSPSC | Tên (EN) | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 10411600 | Dried cut alliums | Hoa cây hành sấy khô — hình cầu, không phải hình tim |
| 10411700 | Dried cut alstroemerias | Hoa alstroemeria sấy khô — hoa nhỏ, không có lá bao bệ bóng mượt như anthurium |
| 10411800 | Dried cut amaranthuses | Hoa amaranthus sấy khô — hoa mào, không phải hình tim |
| 10411900 | Dried cut amaryllises | Hoa amaryllis sấy khô — hoa to, lá mỏng hơn, không phải mặt hình tim |
| 10412000 | Dried cut anemone | Hoa anemone sấy khô — mặt tròn, không có lá bao bệ bóng |
Khác biệt cơ bản: anthurium có lá bao bệ (spathe) bóng mượt hình tim + lõi hoa (spadix) dài; các loài khác trong family không có đặc trưng này.
Câu hỏi thường gặp #
- Anthurium sấy khô có bảo quản được bao lâu?
Nếu bảo quản ở nơi khô mát, tránh ánh sáng trực tiếp và độ ẩm cao, anthurium sấy khô có thể giữ được từ 6–12 tháng hoặc lâu hơn. Tuy nhiên màu sắc có thể phai dần theo thời gian do oxy hóa.
- Anthurium sấy khô trong class 10411500 có cần nước không?
Không. Anthurium sấy khô dùng trực tiếp cho trang trí không cần nước, khác với hoa tươi. Chúng có thể được cắm vào bình chứa vật liệu khô (lơi xốp khô, cát) hoặc glue gun để làm bó hoa trang trí.
- Cây anthurium sống nguyên cây (còn rễ) có thuộc class 10411500 không?
Không. Cây anthurium sống nguyên cây thuộc các class khác trong family cây có hoa sống (ví dụ Family một mã cùng family Floral plants hoặc Family một mã cùng family nếu là hoa hồng sống). Class 10411500 chỉ áp dụng cho hoa anthurium đã cắt cành và đã sấy khô.
- Hoa anthurium tươi (chưa sấy khô) thuộc mã nào?
Hoa anthurium tươi cắt cành thuộc các segment hoa cắt tươi khác (Segment một mã cùng family–một mã cùng family), không phải class 10411500. Ranh giới là trạng thái chế biến: nếu đã sấy khô hoàn toàn → 10411500; nếu còn tươi cần nước → hoa tươi.
- Các sắc màu anthurium sấy khô (sô-cô-la, đỏ, xanh, hồng) có dùng các mã khác nhau không?
Có. Mỗi sắc màu hoặc biến thể được phân loại thành một commodity 8 chữ số riêng (10411501–10411505). Class 10411500 dùng khi gộp mua tất cả sắc màu anthurium sấy khô không phân biệt biến thể.