Class 10441500 (English: Dried cut single bloom carnations) trong UNSPSC phân loại các cành hoa cẩm chướng (carnation) đã được cắt và sấy khô, với đặc điểm rõ ràng là mỗi cuống chỉ mang một bông hoa. Class này thuộc Family 10440000 Dried cut carnations, Segment 10000000 Live Plant and Animal Material. Hoa cẩm chướng khô đơn bông được sử dụng rộng rãi trong trang trí nội thất, sắp xếp hoa lâu dài, và xuất khẩu hoa khô tại Việt Nam.

Định nghĩa #

Class 10441500 bao gồm các cành hoa cẩm chướng đã cắt lẫn đã qua quá trình sấy khô, với cấu trúc sinh học là một bông hoa duy nhất trên mỗi cuống (không phải dạng spray hay mini có nhiều bông). Các specimen trong class này có thể khác nhau về màu sắc (burgundy, cream, Cinderella) và có thể là loại đơn sắc hoặc hai màu (bi color). Các thông số hình thái (chiều dài cuống, đường kính bông, độ cứng sau sấy) phụ thuộc vào từng commodity con. Class này khác biệt với Class 10441600 (Dried cut mini or spray carnations) ở số lượng bông trên cuống — 10441500 chỉ một bông, 10441600 là dạng mini hay spray với nhiều bông nhỏ.

Khi nào chọn mã này #

Chọn 10441500 khi sản phẩm mua sắm là: (1) cành hoa cẩm chướng đã cắt, sấy khô, mỗi cuống một bông; (2) không yêu cầu loại spray hay mini; (3) dùng cho đơn hàng xuất khẩu hoa khô, trang trí sự kiện dài hạn, hoặc sản phẩm handmade bao gồm hoa khô. Ví dụ: hợp đồng cung cấp hoa cẩm chướng khô đơn bông màu cream cho nhà máy sản xuất vòng hoa khô; gói mua 500 cành cẩm chướng khô Cinderella cho công ty trang trí nội thất. Nếu sản phẩm là hoa cẩm chướng còn sống (tươi), dùng các mã family một mã cùng family-một mã cùng family hoặc family 10430000 cho cẩm chướng tươi. Nếu là dạng spray hay mini, dùng 10441600.

Dễ nhầm với mã nào #

Tên Điểm phân biệt
10441600 Dried cut mini or spray carnations Múi bông (spray) hoặc loại mini với nhiều bông nhỏ trên một cuống; 10441500 chỉ một bông lớn
10430000 Dried cut other flowers or flower blossoms Hoa khô không phải cẩm chướng; khi không chắc loài
10440000 Dried cut carnations (family) Toàn bộ family hoa cẩm chướng khô, bao phủ cả 10441500 lẫn 10441600; dùng nếu gộp loại

Ranh giới chính kiểm tra: số lượng bông trên cuống (một = 10441500, nhiều = 10441600) và trạng thái sấy khô (không phải hoa tươi hoặc bán khô).

Câu hỏi thường gặp #

Cẩm chướng khô đã được xử lý bảo tồn màu sắc có thuộc 10441500 không?

Có. Các cách xử lý khô hóa (sấy tự nhiên, sấy lò, xử lý hóa chất bảo quản) không thay đổi mã, miễn là sản phẩm cuối cùng là hoa khô một bông trên cuống.

Hoa cẩm chướng tươi (chưa sấy) thuộc mã nào?

Hoa cẩm chướng tươi cắt cành thuộc Family 10430000 Dried cut other flowers or flower blossoms hoặc các family chuyên biệt cẩm chướng tươi, không thuộc class 10441500.

Bao gồm có cả lá và gai trong cành khô không?

Có. Cành hoa khô bao gồm thân, lá, gai và bông hoa — toàn bộ cấu trúc được tính vào mã. Class không phân chia giữa cành lá có/không, chỉ phân theo số bông.

Hoa cẩm chướng khô bán lẻ từng cành hoặc theo bó thuộc mã nào?

Cả hai cách bán (lẻ cành hoặc bó) đều phân loại vào 10441500 nếu là một bông trên cuống. Mã UNSPSC không phân biệt theo đơn vị bao gói (cành lẻ hay bó).

Cẩm chướng spray màu xanh lá cây có dùng 10441500 không?

Không. Cẩm chướng spray (multiple blossom per stem) thuộc 10441600. Nếu xác nhận đó là one bloom per stem, mới dùng 10441500.

Xem thêm #

Danh mục