Mã UNSPSC 12131800 — Chất đẩy (Propellants)
Class 12131800 (English: Propellants) là phân loại UNSPSC dành cho các chất đẩy (propellant materials) — những hợp chất hóa học dùng để tạo lực đẩy trong tên lửa, đạn dược, và ứng dụng công nghiệp đặc biệt. Class này thuộc Family 12130000 Explosive materials, Segment 12000000 Chemicals including Bio Chemicals and Gas Materials. Chất đẩy có thể ở dạng bột, rắn, hoặc gel, được phân loại theo thành phần hóa học và khả năng năng lượng. Tại Việt Nam, mã này thường dùng trong procurement quốc phòng, công nghiệp dệu pháo, và các dự án công nghiệp quốc phòng có kiểm soát.
Định nghĩa #
Class 12131800 bao gồm các chất đẩy (propellants) — hợp chất hóa học được thiết kế để phản ứng nhanh và tạo ra khí hoặc sản phẩm phản ứng tạo lực đẩy. Chất đẩy khác biệt với mã 12131500 Explosives (chất nổ) ở mục đích sử dụng: chất nổ nhằm tạo năng lượng phát nổ, trong khi chất đẩy nhằm tạo lực định hướng liên tục. Class này cũng khác với 12131600 Pyrotechnics (chất pháo — tạo ánh sáng, âm thanh, khói) và 12131700 Igniters (chất nhìn lửa — khởi động phản ứng).
Các commodity tiêu biểu thuộc 12131800: bột đẩy (Powder propellants), chất đẩy rắn (Solid propellants), chất đẩy súng (Gun propellants), chất đẩy năng lượng cao (High energy propellants), chất đẩy dạng gel (Gelled propellants).
Khi nào chọn mã này #
Chọn 12131800 khi sản phẩm mua sắm là chất đẩy ở bất kỳ dạng nào (bột, rắn, gel) và được dùng cho mục đích tạo lực đẩy. Ví dụ: (1) gói mua bột đẩy súng tiểu liên cho nhà máy đạn; (2) hợp đồng cung cấp chất đẩy rắn cho dự án hàng không vũ trụ; (3) mua chất đẩy năng lượng cao dùng trong công nghiệp quân sự kiểm soát.
Nếu sản phẩm là chất nổ (không phải đẩy) → 12131500. Nếu dùng để khởi động phản ứng → 12131700. Nếu dùng để tạo pháo hiệu → 12131600.
Dễ nhầm với mã nào #
| Mã | Tên | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 12131500 | Explosives | Chất nổ tạo năng lượng phát nổ tức thời; chất đẩy tạo lực liên tục |
| 12131600 | Pyrotechnics | Chất pháo tạo ánh sáng, âm thanh, khói; chất đẩy tạo lực định hướng |
| 12131700 | Igniters | Chất nhìn lửa khởi động phản ứng khác; chất đẩy chính là nguồn lực |
Các commodity tiêu biểu #
| Code | Tên (EN) | Tên VN |
|---|---|---|
| 12131801 | Powder propellants | Chất đẩy dạng bột |
| 12131802 | Solid propellants | Chất đẩy rắn |
| 12131803 | Gun propellants | Chất đẩy súng |
| 12131804 | High energy propellants | Chất đẩy năng lượng cao |
| 12131805 | Gelled propellants | Chất đẩy dạng gel |
Khi hợp đồng cần xác định loại chất đẩy cụ thể, dùng commodity 8 chữ số. Khi gộp nhiều loại chất đẩy khác nhau, dùng class 12131800.
Câu hỏi thường gặp #
- Chất đẩy súng có thuộc 12131800 không?
Có. Chất đẩy súng (Gun propellants) là commodity 12131803 nằm trong class 12131800. Dùng mã cụ thể này khi hợp đồng chỉ định loại chất đẩy súng.
- Chất nổ có phải chất đẩy không?
Không. Chất nổ (12131500) và chất đẩy (12131800) là hai mã khác nhau. Chất nổ tạo năng lượng phát nổ tức thời, chất đẩy tạo lực đẩy liên tục. Không được nhầm lẫn khi phân loại hàng.
- Chất đẩy rắn dùng trong tên lửa thuộc mã nào?
Thuộc commodity 12131802 (Solid propellants) nằm trong class 12131800. Nếu hợp đồng cần chỉ định loại cụ thể, ưu tiên commodity 8 chữ số thay vì class.
- Chất pháo hiệu có phải chất đẩy không?
Không. Chất pháo hiệu (12131600 Pyrotechnics) tạo ánh sáng, âm thanh, khói nhưng không tạo lực đẩy. Mục đích sử dụng hoàn toàn khác với chất đẩy (12131800).
- Chất nhìn lửa có phải chất đẩy không?
Không. Chất nhìn lửa (12131700 Igniters) chỉ dùng để khởi động phản ứng khác, không phải chính là nguồn lực đẩy như chất đẩy (12131800).