Cấp lớp 15131500 – Nhiên liệu hạt nhân (English: Nuclear fuel) trong UNSPSC phân loại các nguyên liệu hạt nhân ở dạng nguyên chất hoặc đồng vị (isotope) dùng trực tiếp làm nhiên liệu trong lò phản ứng hạt nhân. Cấp lớp này bao gồm uranium làm giàu (enriched uranium), uranium làm suy (depleted uranium), plutonium làm giàu, plutonium làm suy, và các đồng vị khác như iridium. Cấp lớp 15131500 nằm trong Cấp nhóm 15130000 – Nhiên liệu cho lò phản ứng hạt nhân Fuel for nuclear reactors, Cấp ngành 15000000 – Nhiên liệu, Phụ gia nhiên liệu, Chất bôi trơn và Vật liệu chống ăn mòn Fuels and Fuel Additives.\n\nTại Việt Nam, cấp lớp này dùng trong quản lý procurement của các cơ quan liên quan đến năng lượng hạt nhân, nghiên cứu khoa học, và các hoạt động có liên quan đến chất phóng xạ theo quy định pháp luật hiện hành.

Định nghĩa #

Cấp lớp 15131500 bao gồm các nguyên liệu hạt nhân (nuclear fuel materials) ở dạng nguyên chất hoặc đồng vị, được sử dụng làm nhiên liệu trong lò phản ứng hạt nhân hoặc trong các ứng dụng công nghiệp / nghiên cứu khác. Các hạng mục chính trong cấp lớp này bao gồm:

  • Uranium làm giàu (Enriched uranium) — uranium có nồng độ đồng vị U-235 cao hơn mức tự nhiên, dùng làm nhiên liệu lò phản ứng.
  • Uranium làm suy (Depleted uranium) — phụ phẩm từ quá trình làm giàu, có nồng độ U-235 thấp hơn.
  • Plutonium làm giàu (Enriched plutonium) — isotope Pu-239 dùng trong lò phản ứng hoặc ứng dụng nghiên cứu.
  • Plutonium làm suy (Depleted plutonium) — phụ phẩm hoặc phế liệu plutonium có hoạt độ thấp.
  • Iridium — đồng vị iridium dùng trong ứng dụng hạt nhân đặc biệt.

Cấp lớp này KHÔNG bao gồm các lắp ráp nhiên liệu hoàn chỉnh (fuel assemblies) — những cấu tạo cơ học chứa hạt nhân → dùng Cấp lớp 15131600 – Cụm nhiên liệu phân hạch (Fission fuel assemblies). Cấp lớp cũng không bao gồm chất phóng xạ khác ngoài các đồng vị được liệt kê hoặc các sản phẩm hạt nhân đã qua xử lý / tái chế.

Khi nào chọn mã này #

Chọn Cấp lớp 15131500 khi đối tượng mua sắm là nguyên liệu hạt nhân ở dạng nguyên chất hoặc chất lỏng / chất khí đồng vị dùng làm nhiên liệu hoặc ăn mòn (feedstock) cho lò phản ứng, hoặc dùng trong nghiên cứu khoa học. Ví dụ: hợp đồng mua uranium làm giàu cho lò phản ứng nghiên cứu, cung cấp plutonium cho thí nghiệm hạt nhân, cấp phát iridium cho dự án khoa học.

Nếu sản phẩm mua là lắp ráp nhiên liệu hoàn chỉnh (tập hợp các thanh / viên nhiên liệu được sắp xếp theo cơ cấu), dùng Cấp lớp 15131600 (Fission fuel assemblies).

Nếu là phế liệu hạt nhân, chất thải phóng xạ, hoặc hợp chất hóa học chứa isotope (không phải nguyên liệu tinh khiết), kiểm tra lại phân loại — có thể thuộc Cấp nhóm hoặc cấp ngành khác.

Dễ nhầm với mã nào #

Tên Điểm phân biệt
15131500 Nuclear fuel Nguyên liệu hạt nhân ở dạng đồng vị tinh khiết (uranium, plutonium, iridium) — chất lỏng, chất khí, hoặc bột nguyên chất
15131600 Fission fuel assemblies Lắp ráp nhiên liệu hoàn chỉnh — tập hợp các thanh/viên nhiên liệu được sắp xếp theo cơ cấu cơ khí, sẵn sàng đặt vào lò phản ứng

Phân biệt chính: 15131500 là chất / nguyên liệu tinh khiết; 15131600 là sản phẩm cơ khí hoàn chỉnh. Nếu gói thầu là "mua uranium làm giàu" → 15131500. Nếu là "mua lắp ráp nhiên liệu (fuel assembly) cho lò phản ứng" → 15131600.

Câu hỏi thường gặp #

Uranium làm giàu và uranium làm suy khác nhau thế nào trong mã UNSPSC?

Cả hai thuộc Cấp lớp 15131500, nhưng được phân biệt thành hai cấp hàng hóa riêng biệt: 15131502 (Depleted uranium) và 15131503 (Enriched uranium). Trong hợp đồng procurement, cần ghi rõ loại uranium nào được yêu cầu dựa trên ứng dụng (lò phản ứng công suất hay phụ phẩm làm suy).

Iridium 15131504 dùng trong lĩnh vực nào?

Iridium là đồng vị của phần tử iridium, dùng trong các ứng dụng hạt nhân đặc biệt như nguồn phóng xạ cho thiết bị y tế, công nghiệp, hoặc nghiên cứu. Cấp hàng hóa 15131504 liệt kê iridium như một loại nguyên liệu hạt nhân trong UNSPSC, nhưng mục đích cụ thể phụ thuộc vào hợp đồng.

Plutonium làm giàu và plutonium làm suy có cùng mã không?

Không. Chúng là hai cấp hàng hóa riêng: 15131505 (Enriched plutonium) và 15131506 (Depleted plutonium). Phân biệt theo nồng độ isotope Pu-239 — làm giàu có nồng độ cao (dùng làm nhiên liệu), làm suy có nồng độ thấp (phế liệu hoặc phụ phẩm).

Chất thải hạt nhân (nuclear waste) có thuộc Cấp lớp 15131500 không?

Không. Cấp lớp 15131500 chỉ bao gồm nguyên liệu hạt nhân tinh khiết dùng làm nhiên liệu. Chất thải hạt nhân, phế liệu phóng xạ, hoặc hợp chất đã qua phản ứng thuộc các mã khác hoặc Cấp ngành quản lý chất thải.

Lắp ráp nhiên liệu (fuel assembly) khác Cấp lớp 15131500 thế nào?

Fuel assembly (Cấp lớp 15131600) là sản phẩm cơ khí hoàn chỉnh — gồm thanh/viên nhiên liệu được sắp xếp, hàn, bao gói, sẵn sàng đặt vào lò phản ứng. Cấp lớp 15131500 là nguyên liệu tinh khiết chưa được tập hợp thành assembly. Nếu mua assembly thành phẩm → dùng 15131600; nếu mua nguyên liệu → 15131500.

Xem thêm #