Class 20111500 (English: Drilling and exploration equipment) trong UNSPSC phân loại các thiết bị chuyên dùng để khoan giếng nước, khoan thăm dò tài nguyên khoáng sản (uranium, than, quặng), và các hoạt động khoan khác liên quan khai thác dầu khí. Class này thuộc Family 20110000 Well drilling and operation equipment, Segment 20000000 Mining and Well Drilling Machinery and Accessories. Đối tượng mua sắm tại Việt Nam gồm các công ty khoan giếng, tập đoàn dầu khí, cơ quan địa chất khoáng sản, và nhà thầu xây dựng hạ tầng nước ngầm.

Định nghĩa #

Class 20111500 bao gồm các thiết bị chuyên dụng dùng để khoan lỗ trong lòng đất nhằm mục đích thăm dò tài nguyên, khai thác nước ngầm, hoặc các công tác địa chất khác. Thiết bị trong class này bao gồm các máy khoan chính (drilling rig), các cụm máy bơm, hệ thống tuần hoàn chất lỏng khoan, thiết bị đo và kiểm soát áp suất. Class này không bao gồm phụ tùng lẻ khoan (thuộc class 20111700 Drilling and operation accessories) hay máy móc vận hành/điều khiển khoan (thuộc class 20111600 Drilling and operation machinery — loại lớn hơn trong cùng family).

Khi nào chọn mã này #

Chọn 20111500 khi sản phẩm mua sắm là thiết bị khoan hoàn chỉnh hoặc bộ trang bị khoan (drilling equipment package) dùng cho: (1) khoan giếng nước sâu; (2) thăm dò địa tầng, khoáng sản, dầu khí; (3) khoan tiêu chuẩn công tác địa chất. Ví dụ: hợp đồng cung cấp máy khoan giếng nước cho dự án nông nghiệp, mua bộ thiết bị khoan thăm dò quặng cho công ty khai thác. Nếu sản phẩm là máy khoan hoàn chỉnh lớn + các hệ thống điều khiển phức tạp, có thể xét dùng class 20111600 (Drilling and operation machinery). Nếu chỉ là phụ tùng lẻ, ống khoan, đầu khoan, pump riêng biệt, dùng class 20111700.

Dễ nhầm với mã nào #

Tên Điểm phân biệt
20111600 Drilling and operation machinery Máy khoan hoàn chỉnh lớn có hệ thống điều khiển, vận hành phức tạp — thiết kế để dùng lâu dài tại công trường
20111700 Drilling and operation accessories Phụ tùng, ống khoan, đầu khoan, bơm, van, cảm biến riêng lẻ — bán lẻ, không phải bộ hoàn chỉnh

Phân biệt cơ bản: 20111500bộ trang bị / thiết bị khoan dùng được ngay (có đủ động cơ, bơm, đầu khoan, hệ thống định hướng); 20111600 là loại máy khoan siêu lớn, tích hợp điều khiển tự động, dùng cho khai thác sâu, 20111700thành phần lẻ.

Câu hỏi thường gặp #

Bộ máy khoan giếng nước đã hoàn chỉnh (bao gồm cả bơm, ống, đầu khoan) thuộc mã nào?

Thuộc class 20111500 (Drilling and exploration equipment). Nếu bộ này có hệ thống điều khiển tự động phức tạp, có thể cân nhắc 20111600, nhưng mặc định sử dụng 20111500 cho các bộ khoan tiêu chuẩn.

Ống khoan, đầu khoan bán riêng biệt thuộc mã nào?

Thuộc class 20111700 (Drilling and operation accessories) — vì là phụ tùng lẻ, không phải thiết bị hoàn chỉnh.

Thiết bị khoan nước ngầm cho dự án nông nghiệp dùng mã nào?

Dùng class 20111500 hoặc commodity con 20111504 (Water well drilling equipment) nếu đã có chi tiết đó trong giao dịch. 20111500 là mã chung cho mọi loại khoan giếng nước.

Máy khoan thăm dò uranium hay khoáng sản khác thuộc mã nào?

Thuộc class 20111500, hoặc nếu xác định cụ thể là khoan thăm dò uranium, có thể dùng commodity 20111505 (Uranium exploration equipment).

Hệ thống bơm khoan riêng rẽ (không kèm bộ khoan) thuộc mã nào?

Thuộc class 20111700 (Drilling and operation accessories) — vì chỉ là thành phần lẻ của bộ khoan, không phải thiết bị khoan hoàn chỉnh.

Xem thêm #

Danh mục