Mã UNSPSC 23131500 — Thiết bị và vật tư mài, chà nhẵn, đánh bóng (Grinding and sanding and polishing equipment and supplies)
Class 23131500 (English: Grinding and sanding and polishing equipment and supplies) trong UNSPSC phân loại các thiết bị, dụng cụ và vật tư tiêu hao dùng để mài (grinding), chà nhẵn (sanding) và đánh bóng (polishing) đá quý, đá cọc, hoặc vật liệu cứng khác trong công nghiệp chế tác lâu khắc (lapidary). Class này thuộc Family 23130000 Lapidary machinery and equipment, nằm trong Segment 23000000 Industrial Manufacturing and Processing Machinery. Đối tượng sử dụng tại Việt Nam gồm xưởng chế tác đá quý, tiệm kim hoàng, đơn vị sản xuất trang sức, cơ sở thủ công mỹ nghệ và nhà cung cấp vật liệu cho ngành lâu khắc.
Định nghĩa #
Class 23131500 gồm các thiết bị phục vụ công đoạn chế biến bề mặt đá quý và vật liệu cứng: máy mài (grinding machines), máy chà nhẵn (sanding/buffing machines), và các phụ kiện tiêu hao cần thiết. Vật tư tiêu hao bao gồm đá mài (grinding wheels), bánh chà (felt wheels), chất mài mòn (abrasive compounds), chất đánh bóng (polishing compounds) và đầu đánh bóng (polishing heads). Định nghĩa UNSPSC phân biệt class này với Class 23131600 (Faceting equipment — dụng cụ tạo mặt cắt nước), Class 23131700 (Cabbing equipment — máy định hình thô) và với Segment 24 (Machinery for Fabrication — máy gia công kim loại) vì phạm vi tập trung vào đá quý và lâu khắc chuyên biệt.
Khi nào chọn mã này #
Chọn 23131500 khi đối tượng mua sắm là thiết bị hoặc vật tư cụ thể phục vụ giai đoạn mài nhẵn và đánh bóng hoàn thiện bề mặt đá quý. Ví dụ: hợp đồng mua 10 bánh mài đá quý cho xưởng chế tác, đơn hàng cung cấp chất đánh bóng hàng tháng cho tiệm kim hoàng, gói thầu máy chà nhẵn tự động cho nhà máy trang sức. Nếu mua sắm gói toàn bộ thiết bị lâu khắc (bao gồm máy định hình, máy cắt mặt, máy mài), dùng mã family 23130000. Nếu tập trung vào công đoạn cắt mặt (faceting), ưu tiên class 23131600 thay vì 23131500.
Dễ nhầm với mã nào #
| Mã | Tên (EN) | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 23131600 | Faceting equipment and accessories | Máy/dụng cụ tạo mặt cắt hình học (faceting), không phải mài nhẵn hoàn thiện. Dùng khi mục đích là tạo góc cắt chính xác. |
| 23131700 | Cabbing equipment | Máy định hình thô, cạo vỏ đá quý ban đầu. Dùng trước bước mài nhẵn. |
| một mã cùng family+ | Machinery for Fabrication | Máy gia công kim loại, thép, chứ không phải đá quý. Phân biệt theo chất liệu đối tượng gia công. |
Ngoài ra, cần phân biệt với Segment 27 (Supplies and Accessories for Machinery) khi mua vật tư tiêu hao lẻ lẽ không kèm máy — nếu mua theo gói toàn thiết bị + vật tư phục vụ một dự án, dùng 23131500.
Các commodity tiêu biểu #
Các commodity 8 chữ số trong class 23131500 mô tả cụ thể từng loại thiết bị và vật tư:
| Code | Tên (EN) | Tên VN |
|---|---|---|
| 23131501 | Abrasive compounds | Chất mài mòn |
| 23131502 | Felt wheels | Bánh chà nỉ |
| 23131503 | Grinding wheels | Đá mài |
| 23131504 | Polishing compounds | Chất đánh bóng |
| 23131505 | Polishing heads | Đầu đánh bóng |
Khi hồ sơ thầu cần xác định vật tư cụ thể (ví dụ mua riêng đá mài hoặc chất đánh bóng), dùng commodity 8 chữ số. Khi gộp nhiều loại thiết bị và vật tư trong gói thầu, dùng class 23131500.
Câu hỏi thường gặp #
- Máy mài đá quý thuộc class 23131500 hay cần tìm mã khác?
Máy mài đá quý (grinding machines) có trong class 23131500. Đây là mã chính khi mua thiết bị mài để hoàn thiện bề mặt đá quý. Nếu máy có công năng kép (vừa mài vừa tạo mặt cắt), vẫn dùng 23131500 làm mã chính nếu chức năng mài nhẵn là ưu tiên.
- Chất đánh bóng đá quý thuộc mã nào?
Chất đánh bóng (polishing compounds) thuộc commodity 23131504 nằm trong class 23131500. Đây là vật tư tiêu hao phục vụ bước đánh bóng cuối cùng để cho độ sáng bóng.
- Bánh chà nỉ cho máy mài có dùng mã khác không?
Bánh chà nỉ (felt wheels) thuộc commodity 23131502 trong class 23131500. Đây là phụ kiện tiêu hao thường xuyên cần thay thế trong công đoạn chà nhẵn.
- Dụng cụ cắt mặt đá quý (faceting tools) có thuộc class 23131500 không?
Không. Dụng cụ cắt mặt (faceting equipment) thuộc class 23131600 — là công đoạn tạo góc cắt hình học, khác biệt với mài nhẵn bề mặt.
- Máy định hình thô đá (cabbing machine) thuộc mã nào?
Máy định hình thô (cabbing equipment) thuộc class 23131700 — là bước cạo vỏ và định hình ban đầu, trước khi mài nhẵn và đánh bóng.