Class 23161500 (English: Foundry machines and equipment) trong UNSPSC phân loại các máy móc, thiết bị chuyên dùng trong quy trình đúc kim loại — từ chuẩn bị khuôn, sấy lõi đúc, đốt nóng chất nóng chảy, cho đến xử lý sau đúc. Class này thuộc Family 23160000 Foundry machines and equipment and supplies, nằm trong Segment 23000000 Industrial Manufacturing and Processing Machinery. Đối tượng mua sắm tại Việt Nam gồm xưởng đúc sắt, nhôm, đồng; nhà máy sản xuất phụ tùng công nghiệp; và các cơ sở gia công kim loại quy mô trung-lớn.

Định nghĩa #

Class 23161500 bao gồm máy móc, thiết bị cố định hoặc di động dùng trong các công đoạn chính của quá trình đúc kim loại: tạo khuôn pastel (mold preparation), nung/sấy lõi kim loại (core drying), trộn, nung nóng chất nóng chảy (metal melting), luyện chất nóng chảy, sấy khuôn, và xử lý sau đúc. Class này không bao gồm các vật tư tiêu hao (cát, liên kết, phủ bột) — những vật tư đó nằm trong Class 23161600 Foundry supplies. Class cũng không bao gồm khuôn, tấm ép, dao cắt sau đúc (những công cụ ấy nằm trong Class 23161700 Foundry dies and tooling). Commodity tiêu biểu: quạt thổi gió (Foundry blowers), máy phun lửa (Foundry burners), lò sấy lõi (Core drying ovens), ruột đúc gốm (Foundry crucibles), và máy chuyển đổi chất nóng chảy (Foundry converters).

Khi nào chọn mã này #

Chọn 23161500 khi đối tượng mua sắm là máy móc, thiết bị cả bộ hoặc lẻ phục vụ trực tiếp quy trình đúc: lò nung khuôn, lò sấy lõi kim loại, hệ thống thổi gió chuyên dụng, bộ máy trộn cát đúc, máy phun lửa nung nóng, bộ lọc khí thải từ quá trình đúc, máy nghiền cát sau đúc. Ví dụ: hợp đồng cung cấp 1 lò sấy lõi dùng cho xưởng đúc nhôm, mua hệ thống quạt thổi gió công nghiệp cho lò đốt coa, hay mua toàn bộ dây chuyền đúc bán tự động. Nếu sản phẩm mua là vật tư tiêu hao (cát đúc, chất kết dính, vôi phủ) → dùng 23161600. Nếu là khuôn/tấm ép/dao cắt sau đúc → dùng 23161700. Nếu là thiết bị kiểm tra nhiệt độ kim loại nóng chảy mà không phải lò → có thể tham khảo segment máy đo lường khác (một mã cùng family).

Dễ nhầm với mã nào #

Tên Điểm phân biệt
23161600 Foundry supplies Vật tư tiêu hao: cát đúc, chất kết dính, vôi phủ, fluxit, không phải máy móc thiết bị
23161700 Foundry dies and tooling Khuôn, tấm ép, dao cắt, công cụ ấn ép sau đúc — không phải máy chính

Class 23161500 tập trung vào máy móc cố định hoặc di động có chức năng hoạt động độc lập, còn 23161600vật tư hỗ trợ (vô hình + tiêu hao) và 23161700công cụ thủ công / bán tự động (hình, tồn tại lâu dài nhưng không tự động). Ví dụ: lò sấy lõi 23161500, cát sấy để vào lò → 23161600; khuôn sắt ấn vào cát → 23161700.

Câu hỏi thường gặp #

Máy trộn cát đúc có thuộc 23161500 không?

Có, nếu máy trộn là thiết bị công nghiệp cố định hoặc di động chuyên dùng cho đúc kim loại, có động cơ riêng. Nếu là công cụ trộn thủ công → kiểm tra lại hoặc liên hệ nhà cung cấp để xác nhận kích thước, công suất.

Lò nung kim loại nóng chảy (induction furnace) thuộc mã nào?

Thuộc 23161500, vì đó là máy móc chính trong quá trình nóng chảy kim loại trước khi đúc. Nếu lò đó là lò công nghiệp tổng hợp (không chỉ dùng cho đúc), cần kiểm tra segment một mã cùng family hoặc một mã cùng family (metallurgical furnaces).

Ruột đúc gốm (crucible) là vật tư hay máy móc?

Ruột đúc gốm là vật tư tiêu hao — nó là bộ phận tách rời của máy nung, không phải máy chính. Tuy nhiên, trong UNSPSC, cruclible được ghi nhận là commodity con 23161506, thuộc class 23161500 máy móc. Trong thực tế mua sắm, có thể coi như vật tư hoặc chi tiết thay thế tùy hợp đồng.

Máy xát/bóc vỏ (shot blasting) sau đúc thuộc mã nào?

Nếu máy xát vỏ là máy chuyên dùng cho công đoạn sau đúc trong xưởng đúc, thuộc 23161500. Nếu là máy xát vỏ tổng quát dùng cho nhiều loại phụ tùng kim loại khác, có thể thuộc một mã cùng family (Metal processing equipment) hoặc một mã cùng family (Metallurgical equipment).

Hệ thống xử lý khí thải (flue gas treatment) của lò đúc có thuộc 23161500 không?

Hệ thống xử lý khí thải đi kèm lò đúc cấu thành bộ phận chức năng của lò, nên thường được coi là phần của máy lò chính (23161500). Nếu mua riêng bộ lọc khí/tháp hấp thụ, cần kiểm tra xem có chỉ định chuyên dụng cho đúc hay là thiết bị môi trường chung (segment 42 hoặc 43).

Xem thêm #

Danh mục