Class 23271800 (English: Welding and soldering and brazing supplies) là mã UNSPSC phân loại các vật tư tiêu hao hoặc dễ hết sử dụng trong các công đoạn hàn điện (welding), hàn mềm (soldering) và thiếc hóa (brazing). Class này thuộc Family 23270000 Welding and soldering and brazing machinery and accessories and supplies, Segment 23000000 Industrial Manufacturing and Processing Machinery. Phạm vi mã bao gồm các chất hỗ trợ (flux), vật liệu độn (filler materials), bộ phụ trợ bề mặt và các hợp chất bảo vệ trong quá trình hàn cấp nhiệt cao.

Định nghĩa #

Class 23271800 gồm các vật tư (supplies) sử dụng hoặc tiêu hao trong các quá trình kết nối kim loại ở nhiệt độ cao: hàn điện, thiếc hóa và hàn mềm. Khác với các machinery/accessories (mã 23271400-23271700) là thiết bị và phụ tùng cứng, vật tư này có tính chất tiêu hao — sau mỗi chu kỳ sử dụng lại phải thay thế hoặc bổ sung. Các commodity tiêu biểu trong class gồm chất thông lưu (brazing flux), dây/que hàn (gas welding rod), bột sắt (iron powder), và dây phục hồi thiếc (desoldering braid) dùng hỗ trợ quá trình hàn hoặc làm sạch bề mặt hàn.

Khi nào chọn mã này #

Chọn class 23271800 khi gói mua sắm tập trung vào vật tư tiêu hao phục vụ hàn, thiếc hóa hoặc hàn mềm. Ví dụ: đơn hàng cung cấp que hàn CO₂ 1.2mm cho xưởng cơ khí, hóa đơn mua chất thông lưu brazing cho nhà máy lắp ráp, hay hợp đồng cung cấp dây phục hồi thiếc cho xưởng điện tử. Nếu gói thầu gộp cả máy hàn và vật tư, có thể dùng mã family 23270000. Khi danh mục rõ ràng là phụ tùng cứng hàn (đầu hàn, cáp điều khiển, bộ phận máy), ưu tiên class 23271700 Welding and soldering and brazing accessories.

Dễ nhầm với mã nào #

Tên Điểm phân biệt
23271400 Welding machinery Máy hàn — thiết bị chính, không tiêu hao
23271500 Brazing machinery Máy thiếc hóa — thiết bị chính, hoạt động liên tục
23271600 Soldering machines Máy hàn mềm — thiết bị tự động, không thuộc vật tư
23271700 Welding and soldering and brazing accessories Phụ tùng cứng: đầu hàn, cáp điều khiển, bộ phận máy — không tiêu hao

Phân biệt chính: Class 23271800 là vật tư tiêu hao (dùng xong hết hoặc phải thay), trong khi 23271400-23271700thiết bị/phụ tùng bền sử dụng lâu dài. Nếu đối tượng mua phải bổ sung/thay thế định kỳ, đó là dấu hiệu của 23271800.

Câu hỏi thường gặp #

Que hàn điện thuộc class 23271800 hay là phụ tùng máy hàn?

Que hàn điện (welding rod) thuộc class 23271800 vì nó tiêu hao sau mỗi lần sử dụng. Phụ tùng máy hàn như bộ điều chỉnh dòng, bộ mạch điều khiển thuộc class 23271700 Welding and soldering and brazing accessories.

Chất thông lưu brazing flux có giữ nguyên qua nhiều lần hàn không?

Flux thường được tiêu hao hoặc bay hơi trong quá trình hàn ở nhiệt độ cao, nên được phân loại là vật tư tiêu hao (class 23271800). Mỗi chu kỳ hàn thường cần bổ sung hoặc tái sử dụng ít nhất một phần.

Dây hàn (welding wire) dạng cuộn bán buôn có thuộc 23271800 không?

Có. Dây hàn cuộn, bất kể đóng gói (cuộn nhỏ hay cuộn lớn), đều là vật tư tiêu hao phục vụ hàn — thuộc class 23271800. Giống như que hàn, sau khi sử dụng hết phải mua lại.

Bột sắt (iron powder) dùng trong hàn để tăng hiệu suất có thuộc 23271800 không?

Có. Bột sắt bổ sung vào flux hoặc sử dụng trong công đoạn hàn để cải thiện chất lượng mối hàn, là vật tư tiêu hao → thuộc 23271800.

Dây phục hồi thiếc (desoldering braid) dùng xoá thiếc có hết sản phẩm không?

Desoldering braid là sợi dây đan cách điện ngâm chất hóa học, khi sử dụng nó hút sạch thiếc trong quá trình phục hồi mạch điện tử. Sau khi bão hòa, dây không tiếp tục hút được → phải thay mới. Do đó nó tiêu hao và thuộc class 23271800.

Xem thêm #

Danh mục