Mã UNSPSC 30181800 — Vòi sen, đầu sen và phụ tùng (Faucet and shower heads, jets and parts and accessories)
Class 30181800 (English: Faucet and shower heads, jets and parts and accessories) trong UNSPSC phân loại vòi sen (shower faucet), đầu sen phun nước, các bộ phận lẻ và phụ kiện lắp ráp. Class này thuộc Family 30180000 Plumbing fixtures (Thiết bị cấp nước gia dụng), Segment 30000000 Structures and Building and Construction. Đối tượng mua sắm tại VN gồm công ty xây dựng, hệ thống cấp nước, đơn vị thiết kế nội thất, cửa hàng bán lẻ vật tư phòng tắm và các dự án bảo dưỡng công trình.
Định nghĩa #
Class 30181800 bao gồm toàn bộ vòi sen sử dụng trong phòng tắm, buồng tắm hoặc khu rửa tắm, kèm theo các bộ phận lẻ riêng rẽ và phụ kiện lắp ráp. Phạm vi bao trùm:
- Vòi sen cố định (fixed shower head) — gắn tường hoặc trần
- Vòi sen cầm tay (hand-held shower) — có dây cáp, có thể di động
- Đầu sen phun (shower jets) — phần phun nước của vòi sen
- Phụ tùng — núm vặn điều chỉnh dòng nước, tay cầm vòi, khớp nối, bộ lọc
- Phụ kiện lắp ráp — thanh treo vòi, đế cố định, dây cáp, vòng đệm
Class này KHÔNG bao gồm vòi cấp nước dùng cho nhà vệ sinh (bồn cầu) — những mã đó thuộc Class 30181500 Sanitary ware. Cũng không bao gồm vòi rửa tay, vòi bếp loại thông thường — những mã thuộc Class 30181700 Faucets or taps.
Khi nào chọn mã này #
Chọn 30181800 khi đối tượng mua sắm là:
-
Vòi sen hoàn chỉnh — gồm cả bộ cấp nước, bộ phân phối, đầu sen phun. Ví dụ: "500 bộ vòi sen inox cho dự án khách sạn", "vòi sen cầm tay chuyên dụng cho bệnh viện".
-
Phụ tùng lẻ thay thế — khi mua riêng các bộ phận để sửa chữa hoặc nâng cấp. Ví dụ: "1000 đầu sen phun cỡ tiêu chuẩn cho bảo dưỡng định kỳ", "phụ kiện điều chỉnh dòng nước vòi sen".
-
Bộ lắp ráp vòi sen — khi gói thầu cung cấp cả vòi và các phụ tùng đi kèm để lắp đặt.
Không chọn 30181800 nếu: sản phẩm là vòi rửa tay bếp dùng chung (thuộc 30181700), hoặc là thiết bị vệ sinh như bồn cầu/chậu rửa (thuộc 30181500).
Dễ nhầm với mã nào #
Class 30181800 thường bị nhầm với các sibling cùng family 30180000. Bảng phân biệt:
| Mã | Tên | Phạm vi / Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 30181500 | Sanitary ware | Bồn cầu, chậu rửa, bồn tắm — thiết bị vệ sinh chính. Không phải vòi sen. |
| 30181600 | Non sanitary residential fixtures | Hệ thống cấp nước, thoát nước, ống lẻ — cơ sở hạ tầng cấp nước, không phải vòi cụ thể. |
| 30181700 | Faucets or taps | Vòi rửa tay, vòi bếp, vòi dùng chung — KHÔNG phải vòi sen phòng tắm. |
| 30181800 | Faucet and shower heads, jets and parts | Vòi sen, đầu sen phòng tắm, phụ tùng lắp ráp riêng. |
Ghi nhớ: 30181700 là vòi công dụng chung (tap/faucet), 30181800 là vòi sen chuyên dùng phòng tắm (shower faucet). Nếu sản phẩm có dòng "shower" / "buồng tắm" / "vòi sen" → 30181800. Nếu là "vòi rửa" / "vòi bếp" → 30181700.
Các commodity tiêu biểu #
Các commodity 8 chữ số trong class 30181800 mô tả cụ thể loại bộ phận:
| Code | Tên (EN) | Tên VN |
|---|---|---|
| 30181801 | Shower head | Đầu sen phun nước |
| 30181802 | Faucet aerator | Thiết bị tiết kiệm nước (vòi sen) |
| 30181803 | Hand held shower unit | Bộ vòi sen cầm tay hoàn chỉnh |
| 30181804 | Faucet handle | Tay cầm vòi sen |
| 30181805 | Combination fixed and hand held shower head | Bộ sen kết hợp cố định và cầm tay |
Khi hồ sơ thầu cần mã chi tiết cho từng bộ phận, dùng commodity 8 chữ số. Khi gộp mua vòi sen và phụ tùng lẫn lộn, dùng class 30181800.
Câu hỏi thường gặp #
- Vòi sen cô lập (chỉ mua đầu sen và tay cầm, không mua cả hệ thống cấp nước) có thuộc 30181800 không?
Có. Đầu sen, tay cầm vòi, phụ tùng riêng lẻ đều nằm trong 30181800. Đây là lý do class có từ "parts and accessories" — bao gồm cả vòi hoàn chỉnh và các bộ phận mua riêng.
- Vòi rửa tay phòng tắm (handwash faucet) thuộc 30181800 hay 30181700?
Thuộc 30181700 Faucets or taps. Vòi rửa tay là loại vòi chung dụng (tap), không phải vòi sen tắm (shower). Chỉ dùng 30181800 nếu sản phẩm cụ thể dành cho phun nước tắm.
- Vòi sen kinh tế, vòi sen vàng, vòi sen inox có mã riêng không?
Vật liệu (inox, đồng, nhôm) và chức năng (tiết kiệm nước, chế độ massage) là thuộc tính của mã commodity con (30181801-30181805). Class 30181800 không phân biệt theo chất liệu, chỉ phân biệt theo dạng sản phẩm (đầu sen, tay cầm, bộ hoàn chỉnh).
- Hệ thống sen tắm công công (shower stall complete system) có thuộc 30181800 không?
Nếu bán riêng bộ vòi sen + phụ tùng (không kèm bồn tắm hoặc khung vách), thuộc 30181800. Nếu là toàn bộ buồng tắm hoàn chỉnh kèm tường, sàn, ánh sáng → thuộc mã thi công công trình cao hơn.
- Dây cáp vòi sen cầm tay bán riêng (shower hose) có thuộc 30181800 không?
Có. Dây cáp là "accessories" trong định nghĩa class. Nếu bán riêng dây cáp thay thế, phần vòng khớp nối, vòng đệm, thuộc 30181800.