Class 39131500 (English: Wire Markers and Wire Marking Devices) là phân loại UNSPSC dành cho các thiết bị và vật tư dùng để đánh dấu, ghi nhãn trên dây điện (wire) trong hệ thống điện. Lớp này bao gồm nhãn dây dính, nhãn co nhiệt, nhãn trơn, máy in nhãn dây chuyên dụng và các công cụ liên quan. Class 39131500 nằm trong Family 39130000 Electrical wire management devices, thuộc Segment 39000000 Electrical Systems and Lighting Components. Tại Việt Nam, class này phục vụ nhu cầu của công ty điện lực, nhà thầu xây dựng công trình điện, cơ sở bảo trì hệ thống điện, và các nhà sản xuất thiết bị điện tử.

Định nghĩa #

Class 39131500 bao gồm tất cả các sản phẩm dùng để xác định, phân loại, đánh dấu hoặc ghi nhãn trên các sợi dây điện (wire) và cáp điện (cable) trong mạng lưới điện và hệ thống điện. Các sản phẩm này giúp kỹ thuật viên nhận diện nguồn, chức năng, điện áp hoặc tín hiệu của từng dây. Nhãn dây có thể ở dạng dán, co nhiệt, trơn hoặc clip — tất cả đều nhằm mục đích ghi nhận thông tin không gây hại cho dây điện. Class này không bao gồm các ống bảo vệ dây (ống mềm, ống lưới bảo vệ, ống cứng — thuộc class 39131600 Wire protection devices) hay các rạc dây, máng dây cố định (thuộc class 39131700 Wire Raceways Conduit and Busways).

Khi nào chọn mã này #

Chọn 39131500 khi sản phẩm mua sắm là nhãn, nhãn dây hoặc thiết bị đánh dấu dây điện dùng trong lắp đặt, bảo trì, sửa chữa hệ thống điện. Ví dụ: gói mua 5 cuộn nhãn co nhiệt 8 mm để ghi chỉ số dây trong tủ điều khiển, 1000 cái clip nhãn dán phân loại dây trong công trình xây dựng, máy in nhãn dây chuyên dụng cho xưởng sản xuất thiết bị điện. Khi gói thầu gồm nhãn dây cùng với ống bảo vệ, phải tách riêng: nhãn dây → 39131500, ống bảo vệ → 39131600. Khi chỉ cần các rạc dây hoặc máng dây để tổ chức và cố định dây cáp, dùng 39131700 thay vì 39131500.

Dễ nhầm với mã nào #

Tên Điểm phân biệt
39131600 Wire protection devices Ống bảo vệ dây (ống mềm, ống lưới, ống cứng), không phải nhãn đánh dấu
39131700 Wire Raceways Conduit and Busways Rạc dây, máng dây, ống cứng tổ chức dây cáp — công dụng cố định và bảo vệ vật lý, không phải ghi nhãn

Ranh giới chính: 39131500 dùng để ghi nhận thông tin (identification/labeling), trong khi 39131600 dùng để bảo vệ vật lý dây, và 39131700 dùng để tổ chức và cố định dây điện trong không gian.

Các commodity tiêu biểu #

Các mã 8 chữ số trong class 39131500 mô tả loại nhãn và thiết bị đánh dấu cụ thể:

Code Tên (EN) Tên VN
39131501 Clip on wire marker Nhãn clip đánh dấu dây
39131502 Heat shrink wire marker Nhãn co nhiệt dây
39131503 Slip on wire marker Nhãn trơn đi vào dây
39131504 Wire identification marker Nhãn xác định dây điện
39131505 Wire labeling tool and printer Máy in nhãn dây và công cụ ghi nhãn

Khi đặt hàng cần chỉ định rõ loại nhãn (dính, co nhiệt, clip, trơn) hoặc loại máy in, dùng mã commodity. Khi gộp nhiều loại nhãn khác nhau trong cùng gói thầu, dùng class 39131500.

Câu hỏi thường gặp #

Nhãn dây co nhiệt thuộc mã nào?

Nhãn co nhiệt (heat shrink wire marker) thuộc commodity 39131502, nằm trong class 39131500. Nhãn này co lại khi chịu nhiệt, tạo kết nối chặt với dây.

Ống bảo vệ dây (ống mềm) có thuộc 39131500 không?

Không. Ống bảo vệ, ống mềm, ống lưới bảo vệ dây thuộc class 39131600 Wire protection devices. Class 39131500 chỉ dành cho nhãn và thiết bị ghi nhãn.

Máy in nhãn dây chuyên dụng thuộc mã nào?

Thuộc commodity 39131505 Wire labeling tool and printer, nằm trong class 39131500. Đây là thiết bị dùng để in nhãn dây hoặc ghi thông tin lên nhãn sẵn có.

Rạc dây, máng dây cố định có phải 39131500 không?

Không. Rạc dây, máng dây, conduit dùng để tổ chức và cố định dây cáp thuộc class 39131700 Wire Raceways Conduit and Busways, khác với nhãn đánh dấu của class 39131500.

Nhãn dán dây điện với mã loại phù hợp với mã nào?

Nhãn dán, nhãn dính dây thuộc class 39131500, cụ thể có thể là commodity 39131501 (clip on) hoặc 39131503 (slip on) tùy loại. Nhãn dán có keo dính được phân loại trong class 39131500.

Xem thêm #

Danh mục