Family 41110000 (English: Measuring and observing and testing instruments) là nhóm UNSPSC tập hợp các thiết bị đo lường (measuring instruments), thiết bị quan sát (observing instruments) và thiết bị kiểm tra (testing instruments) phục vụ hoạt động kiểm soát chất lượng, nghiên cứu khoa học, kiểm định công nghiệp và giám sát môi trường. Family này nằm trong Segment 41000000 — Laboratory and Measuring and Observing and Testing Equipment, và là nhóm mã trung tâm cho toàn bộ hạng mục dụng cụ đo lường không chuyên biệt theo lĩnh vực lâm sàng hay hóa học.

Phạm vi của 41110000 rất rộng, bao trùm từ cân phân tích phòng thí nghiệm, thước đo chiều dài vi mô, kính hiển vi quang học cho đến thiết bị kiểm tra không phá hủy (non-destructive examination — NDE) và máy ghi dữ liệu đo lường. Đây là family được tham chiếu phổ biến trong các gói thầu mua sắm thiết bị khoa học, kiểm định chất lượng sản xuất và trang bị phòng thí nghiệm tại Việt Nam.

Định nghĩa #

Family 41110000 bao gồm các thiết bị có chức năng chủ yếu là đo lường, quan sát hoặc kiểm tra các đặc tính vật lý của đối tượng — khối lượng, kích thước, hình dạng bề mặt, cấu trúc nội tại, hay các thông số vận hành như nhiệt độ, áp suất, tốc độ. Thiết bị trong family này thường không tiêu thụ mẫu vật (khác với thiết bị phân tích hóa học hay huyết học) và có thể được sử dụng trong môi trường phòng thí nghiệm, xưởng sản xuất, công trường hoặc thực địa.

Các class con tiêu biểu trong family 41110000:

  • 41111500 — Weight measuring instruments: cân phân tích, cân kỹ thuật, cân điện tử các loại.
  • 41111600 — Length and thickness and distance measuring instruments: thước kẹp, panme, máy đo khoảng cách laser, thiết bị đo chiều dày lớp phủ.
  • 41111700 — Viewing and observing instruments and accessories: kính hiển vi quang học, kính lúp, kính viễn vọng, camera quan sát kỹ thuật.
  • 41111800 — Non destructive examination equipment: máy siêu âm kiểm tra vật liệu, thiết bị chụp X-quang công nghiệp, thiết bị kiểm tra từ tính.
  • 41111900 — Indicating and recording instruments: máy ghi dữ liệu (datalogger), đồng hồ đo chỉ thị, thiết bị lưu trữ tín hiệu đo.

Family 41110000 không bao gồm thiết bị phân tích hóa học lâm sàng (thuộc Family 41140000), thiết bị huyết học (Family 41130000), thiết bị chẩn đoán vi sinh (Family 41170000) hay vật tư tiêu hao phòng thí nghiệm (Family 41120000).

Khi nào chọn mã này #

Chọn Family 41110000 (hoặc class con phù hợp) khi đối tượng mua sắm là thiết bị đo lường, quan sát hoặc kiểm tra vật lý đáp ứng các tiêu chí sau:

  1. Chức năng chính là đo lường hoặc quan sát vật lý: cân trọng lượng, đo chiều dài/chiều dày/khoảng cách, quan sát qua kính quang học, ghi nhận tín hiệu đo theo thời gian.
  2. Không giới hạn trong lĩnh vực lâm sàng hoặc hóa học: thiết bị dùng trong sản xuất, xây dựng, kiểm định chất lượng công nghiệp, nghiên cứu vật liệu, giám sát môi trường.
  3. Kiểm tra vật liệu không phá hủy: gói thầu NDE/NDT (Non-Destructive Testing) cho đường ống, kết cấu thép, mối hàn thuộc class 41111800.
  4. Ghi lại và chỉ thị dữ liệu đo: datalogger nhiệt độ, độ ẩm, áp suất, thiết bị ghi dao động — thuộc class 41111900.

Hướng dẫn chọn theo class:

Nhu cầu mua sắm Class phù hợp
Cân phân tích, cân kỹ thuật, cân xe tải 41111500
Thước kẹp, panme, máy đo laser, chiều dày lớp phủ 41111600
Kính hiển vi, kính lúp, camera kỹ thuật 41111700
Máy siêu âm NDT, X-quang công nghiệp, kiểm tra từ tính 41111800
Datalogger, đồng hồ chỉ thị, thiết bị ghi tín hiệu 41111900

Khi gói thầu bao gồm nhiều chủng loại thiết bị thuộc nhiều class, sử dụng mã family 41110000 làm mã phân loại chung.

Dễ nhầm với mã nào #

Family 41110000 thường bị nhầm với các family lân cận trong cùng Segment 41000000:

Family nhầm lẫn Tên EN Điểm phân biệt
41100000 Laboratory and scientific equipment Thiết bị phòng thí nghiệm đa năng (ly tâm, lò nung, tủ sấy) — không chuyên đo lường; 41110000 chuyên về đo/quan sát/kiểm tra
41120000 Laboratory supplies and fixtures Vật tư tiêu hao và phụ kiện (ống nghiệm, giá đỡ, hóa chất nền) — không phải thiết bị đo lường
41130000 Blood manufacturing and hematology systems Thiết bị huyết học và sản xuất máu — chuyên lĩnh vực lâm sàng, ngoài phạm vi đo lường vật lý
41140000 Clinical chemistry testing systems Hệ thống phân tích hóa học lâm sàng — không phải đo lường kỹ thuật/công nghiệp
41170000 Diagnostic and microbiological devices Thiết bị chẩn đoán vi sinh — chuyên ngành y tế/vi sinh, không phải kiểm tra vật lý

Lưu ý riêng với thiết bị điện tử đo lường (electrical testing equipment): Thiết bị đo điện như ampe kế, vôn kế, máy đo điện trở đôi khi có thể nằm trong 41110000 hoặc trong Segment 39000000 (Electrical Systems and Lighting). Nguyên tắc phân loại: nếu thiết bị đo điện dùng chủ yếu để kiểm tra/hiệu chuẩn trong phòng thí nghiệm hoặc kiểm định công nghiệp → 41110000; nếu là thiết bị lắp đặt cố định trong hệ thống điện → Segment 39.

Cấu trúc phân cấp mã #

Vị trí của Family 41110000 trong cây phân loại UNSPSC:

Segment 41000000 — Laboratory and Measuring and Observing and Testing Equipment
└── Family 41110000 — Measuring and observing and testing instruments
    ├── Class 41111500 — Weight measuring instruments
    ├── Class 41111600 — Length and thickness and distance measuring instruments
    ├── Class 41111700 — Viewing and observing instruments and accessories
    ├── Class 41111800 — Non destructive examination equipment
    └── Class 41111900 — Indicating and recording instruments

Mỗi class tiếp tục chia xuống commodity 8 chữ số mô tả loại thiết bị cụ thể. Trong đấu thầu mua sắm tại Việt Nam, khi hồ sơ mời thầu yêu cầu khai báo mã UNSPSC, nên chỉ định đến cấp class (6 chữ số) hoặc commodity (8 chữ số) để đảm bảo độ chính xác phân loại.

Lưu ý procurement tại Việt Nam #

Trong bối cảnh mua sắm công và tư tại Việt Nam, Family 41110000 xuất hiện thường xuyên trong các gói thầu:

  • Trang bị phòng thí nghiệm trường học, viện nghiên cứu: kính hiển vi (41111700), cân phân tích (41111500), thước đo kỹ thuật (41111600).
  • Kiểm định chất lượng trong công nghiệp và xây dựng: thiết bị NDE/NDT (41111800) kiểm tra mối hàn, đường ống, kết cấu thép — phổ biến trong các dự án dầu khí, điện lực, xây dựng cầu đường.
  • Giám sát môi trường và khí hậu: datalogger nhiệt độ/độ ẩm (41111900) cho kho lạnh, nhà máy dược, trạm quan trắc môi trường.
  • Kiểm tra sản phẩm xuất khẩu: thiết bị đo chiều dày, kích thước, khối lượng (4111150041111600) trong các nhà máy dệt may, điện tử, chế biến thủy sản.

Cơ quan kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị đo lường tại Việt Nam hoạt động theo Luật Đo lường 2011 và Nghị định 86/2012/NĐ-CP. Thiết bị thuộc phạm vi kiểm định bắt buộc (cân thương mại, thiết bị đo lường y tế) cần lưu ý điều khoản hiệu chuẩn định kỳ khi soạn hồ sơ kỹ thuật trong gói thầu.

Câu hỏi thường gặp #

Family 41110000 khác gì so với Family 41100000 (Laboratory and scientific equipment)?

Family 41100000 bao gồm thiết bị phòng thí nghiệm đa năng như lò nung, tủ sấy, máy ly tâm, bể siêu âm — các thiết bị xử lý mẫu vật. Family 41110000 chuyên biệt hơn, chỉ bao gồm thiết bị có chức năng đo lường, quan sát hoặc kiểm tra các thông số vật lý. Một thiết bị như kính hiển vi điện tử thuộc 41110000; một lò nung luyện mẫu thuộc 41100000.

Máy đo siêu âm kiểm tra mối hàn (ultrasonic flaw detector) thuộc mã nào?

Thuộc Class 41111800 — Non destructive examination equipment, nằm trong Family 41110000. Đây là thiết bị kiểm tra không phá hủy (NDT/NDE) phổ biến trong kiểm định công nghiệp và dầu khí. Khi lập hồ sơ thầu, nên chỉ định đến mức commodity 8 chữ số nếu có thể xác định chính xác loại thiết bị.

Datalogger nhiệt độ dùng cho kho lạnh dược phẩm thuộc mã nào?

Thuộc Class 41111900 — Indicating and recording instruments trong Family 41110000. Datalogger (thiết bị ghi dữ liệu) nhiệt độ và độ ẩm là hàng hóa phổ biến trong chuỗi lạnh dược phẩm, thực phẩm và kho bảo quản. Lưu ý phân biệt với cảm biến nhiệt độ lắp cố định trong hệ thống HVAC — loại sau thuộc Segment 39000000 hoặc 40000000.

Kính hiển vi quang học dùng trong trường đại học thuộc family hay class nào?

Thuộc Class 41111700 — Viewing and observing instruments and accessories trong Family 41110000. Kính hiển vi quang học (optical microscope) dùng cho giảng dạy hoặc nghiên cứu đều phân loại vào class này, bất kể độ phóng đại hay loại ứng dụng. Kính hiển vi điện tử (electron microscope) cũng nằm trong cùng class này.

Thiết bị đo điện (vôn kế, ampe kế, đồng hồ vạn năng) có thuộc 41110000 không?

Có thể thuộc 41110000 hoặc Segment 39000000 tùy ngữ cảnh sử dụng. Nếu thiết bị đo điện dùng để kiểm tra, hiệu chuẩn trong phòng thí nghiệm hoặc kiểm định thiết bị điện, phân loại vào 41110000. Nếu là thiết bị lắp đặt cố định trong bảng điện hay hệ thống đo lường điện năng công nghiệp, ưu tiên Segment 39000000.

Khi gói thầu mua nhiều loại thiết bị đo lường khác nhau, có thể dùng mã 41110000 không?

Được. Khi gói thầu gộp nhiều chủng loại thiết bị thuộc các class khác nhau trong cùng family (cân, thước, kính hiển vi, datalogger), sử dụng mã family 41110000 làm mã phân loại chính là hợp lệ. Nếu gói thầu chỉ có một chủng loại, nên chỉ định đến class hoặc commodity để tăng độ chính xác phân loại.

Thiết bị phân tích hóa học lâm sàng (máy sinh hóa xét nghiệm) có thuộc 41110000 không?

Không. Hệ thống phân tích hóa học lâm sàng thuộc Family 41140000 — Clinical chemistry testing systems, components, and supplies, tách biệt hoàn toàn với 41110000. Family 41110000 tập trung vào đo lường vật lý, không bao gồm thiết bị phân tích sinh học hay hóa học lâm sàng.

Xem thêm #

Danh mục