Class 41121700 (English: Test Tubes) trong UNSPSC phân loại các loại ống nghiệm (test tubes) và ống chứa mẫu dùng trong phòng thí nghiệm — từ ống thủy tinh đa năng đến ống nhựa chuyên dụng cho ly tâm, bảo quản lạnh sâu (cryogenic) và phân tích cộng hưởng từ hạt nhân (nuclear magnetic resonance — NMR). Class này thuộc Family 41120000 Laboratory supplies and fixtures, Segment 41000000 Laboratory and Measuring and Observing and Testing Equipment. Đối tượng mua sắm tại Việt Nam gồm bệnh viện, phòng xét nghiệm lâm sàng, viện nghiên cứu, trường đại học khoa học và các doanh nghiệp sản xuất dược phẩm, thực phẩm có phòng kiểm nghiệm nội bộ.

Định nghĩa #

Class 41121700 bao gồm các loại ống hình trụ hở một đầu (hoặc có nắp đậy) được thiết kế để chứa, trộn, nuôi cấy hoặc xử lý mẫu sinh học, hóa học và lý học trong môi trường phòng thí nghiệm. Vật liệu phổ biến là thủy tinh borosilicate chịu nhiệt và nhựa polymer (polypropylene, polystyrene, polyethylene terephthalate glycol — PETG).

Theo định nghĩa UNSPSC, class này không giới hạn ở ống nghiệm thông thường (general test tubes) mà bao gồm cả các ống chuyên dụng có yêu cầu kỹ thuật cao như:

  • Ống nghiệm đa năng (Multipurpose or general test tubes — commodity 41121701): ống thủy tinh hoặc nhựa tiêu chuẩn, dùng cho phản ứng hóa học thông thường, nuôi cấy vi sinh, lưu mẫu tạm thời.
  • Ống microcentrifuge (Microcentrifuge tubes — commodity 41121702): ống nhựa dung tích nhỏ (thường 0,5–2 mL), thiết kế chịu lực ly tâm tốc độ cao, dùng phổ biến trong sinh học phân tử.
  • Ống ly tâm (Centrifuge tubes — commodity 41121703): ống dung tích lớn hơn (15 mL, 50 mL), chịu lực ly tâm, thường có nắp vặn kín.
  • Ống bảo quản lạnh sâu (Cryogenic tubes — commodity 41121704): ống chịu nhiệt độ cực thấp (đến −196 °C trong nitơ lỏng), dùng lưu trữ tế bào, mô, vi sinh vật dài hạn.
  • Ống NMR (Nuclear magnetic resonance NMR tubes — commodity 41121705): ống thủy tinh thành mỏng, độ đồng đều cao, dùng trong máy phân tích NMR.

Class 41121700 không bao gồm các bình phản ứng thể tích lớn, bình cầu, cốc thủy tinh (thuộc class 41121800 General laboratory glassware) hay dụng cụ lấy mẫu dạng bơm tiêm (thuộc class 41122000 Laboratory or sampling syringes).

Khi nào chọn mã này #

Chọn 41121700 khi đối tượng mua sắm là ống chứa mẫu hình trụ, hở đáy tròn hoặc có đáy phẳng, dùng trong phòng thí nghiệm. Các tình huống điển hình tại Việt Nam:

  1. Mua sắm cho phòng xét nghiệm lâm sàng: ống nghiệm nhựa 15 mL và 50 mL dùng xử lý máu, huyết thanh, nước tiểu. Khi mẫu cần tách huyết tương bằng ly tâm, ống ly tâm (41121703) là lựa chọn phù hợp.
  2. Nghiên cứu sinh học phân tử: phản ứng PCR, chiết xuất DNA/RNA cần ống microcentrifuge 1,5 mL hoặc 2 mL → commodity 41121702.
  3. Ngân hàng mô và lưu trữ sinh phẩm dài hạn: ống bảo quản lạnh sâu chịu nitơ lỏng → commodity 41121704.
  4. Phân tích hóa học cơ bản, thực hành giảng dạy: ống nghiệm thủy tinh đa năng, bán theo bộ hoặc theo hộp → commodity 41121701.
  5. Phòng phân tích dược phẩm, kiểm soát chất lượng: ống NMR cho phân tích cấu trúc hợp chất hữu cơ → commodity 41121705.

Khi gói thầu gộp nhiều loại ống nghiệm có tính năng khác nhau mà không tách được, dùng mã class 41121700. Khi xác định được loại cụ thể, ưu tiên commodity 8 chữ số tương ứng.

Dễ nhầm với mã nào #

Các mã trong cùng family 41120000 dễ nhầm với class 41121700:

Tên (EN) Điểm phân biệt
41121800 General laboratory glassware and plasticware and supplies Dụng cụ thủy tinh/nhựa dạng bình cầu, cốc, bình tam giác, ống đong — không phải ống hình trụ đơn dùng chứa mẫu tập trung. Ống nghiệm đơn giản đôi khi được đặt lên bề mặt giao thoa nhưng 41121700 ưu tiên khi tên sản phẩm là "test tube".
41121500 Pipettes and liquid handling equipment and supplies Dụng cụ hút/phân phối chất lỏng (pipette, buret) — chức năng vận chuyển chất lỏng, không phải chứa mẫu.
41121600 Pipette tips Đầu tip gắn vào pipette — phụ kiện lấy mẫu, không phải ống chứa.
41122000 Laboratory or sampling syringes Bơm tiêm lấy mẫu dạng pittông — có cơ chế hút/đẩy, khác hoàn toàn ống nghiệm hở.
41122100 Tissue culture and high throughput screening supplies Đĩa nuôi cấy (well plate), bình nuôi cấy tế bào (culture flask) — dạng dẹt đa giếng, không phải ống hình trụ.

Lưu ý quan trọng: Ống thu máu có chất phụ gia (EDTA, heparin, citrate) thường được nhà cung cấp gọi là "blood collection tubes". Nếu ống thu máu mua cùng kim lấy máu và giá đỡ (vacuum blood collection system), toàn bộ bộ kit thường xếp vào class liên quan đến thiết bị y tế (family 42000000-level). Nếu mua riêng ống (tube only), xếp vào 41121700 hoặc 41121703 tùy đặc tính ly tâm.

Cấu trúc mã con (Commodity) #

Class 41121700 chứa các commodity 8 chữ số sau (theo UNv260801):

Commodity Tên (EN) Tên VN Ứng dụng chính
41121701 Multipurpose or general test tubes Ống nghiệm đa năng / thông dụng Phản ứng hóa học, nuôi cấy vi sinh, thực hành giảng dạy
41121702 Microcentrifuge tubes Ống microcentrifuge Sinh học phân tử, PCR, chiết xuất nucleic acid
41121703 Centrifuge tubes Ống ly tâm Tách huyết thanh, tách pha, xử lý mẫu thể tích lớn
41121704 Cryogenic tubes Ống bảo quản lạnh sâu Lưu trữ tế bào, vi sinh vật, ngân hàng sinh phẩm dài hạn
41121705 Nuclear magnetic resonance NMR tubes Ống NMR Phân tích cấu trúc hợp chất hóa học bằng máy NMR

Khi đặc tính kỹ thuật của ống nghiệm trong hồ sơ mời thầu xác định rõ loại (ví dụ: "ống ly tâm 50 mL, polypropylene, chịu 10.000 × g"), dùng commodity tương ứng. Khi mô tả chung không phân biệt loại, dùng 41121700.

Lưu ý procurement tại Việt Nam #

Trong thực tiễn đấu thầu tại Việt Nam, ống nghiệm xuất hiện trong nhiều loại hồ sơ mời thầu khác nhau:

  • Đấu thầu vật tư tiêu hao bệnh viện: theo quy định hiện hành và các văn bản hướng dẫn đấu thầu mua sắm tập trung của Bộ Y tế, ống nghiệm thường được phân nhóm trong danh mục vật tư tiêu hao xét nghiệm. Mã UNSPSC 41121700 hoặc các commodity con phù hợp để mã hóa khi đơn vị sử dụng catalog UNSPSC trong hệ thống ERP/mua sắm điện tử.
  • Gói thầu thiết bị phòng thí nghiệm trường học / viện nghiên cứu: ống nghiệm thủy tinh đa năng (41121701) và ống ly tâm (41121703) thường được gộp trong gói "vật tư thủy tinh và nhựa phòng thí nghiệm". Khi tách riêng, dùng mã class hoặc commodity tương ứng.
  • Nhập khẩu: ống nghiệm nhựa polypropylene thường thuộc HS Code 3926.90 (sản phẩm nhựa khác); ống thủy tinh phòng thí nghiệm thường thuộc HS Code 7017.10 (đồ thủy tinh phòng thí nghiệm). Khi lập tờ khai hải quan kết hợp với mã UNSPSC, cần đối chiếu cả hai hệ thống.
  • Yêu cầu chứng nhận: Ống nghiệm dùng trong xét nghiệm lâm sàng có thể cần đăng ký lưu hành trang thiết bị y tế tại Cục Quản lý Dược hoặc Vụ Trang thiết bị và Công trình y tế (tùy phân loại). Procurement cần lưu ý điều khoản chứng nhận chất lượng trong hồ sơ mời thầu.

Câu hỏi thường gặp #

Ống thu máu chân không (vacuum blood collection tube) có xếp vào mã 41121700 không?

Nếu mua riêng ống thu máu (không kèm kim, giá đỡ) thì có thể xếp vào 41121700 hoặc 41121703 (ống ly tâm) tùy đặc tính kỹ thuật. Nếu mua dưới dạng bộ kit gồm ống, kim và giá đỡ đồng bộ, thường chuyển sang các class thiết bị y tế lấy mẫu máu trong segment 42000000. Cần căn cứ vào nội dung thực tế của hồ sơ mời thầu.

Ống microcentrifuge (Eppendorf tube) khác ống ly tâm thông thường ở điểm nào?

Ống microcentrifuge (commodity 41121702) có dung tích nhỏ (thường 0,5–2 mL), thiết kế cho máy ly tâm tốc độ cao (microcentrifuge), dùng phổ biến trong sinh học phân tử. Ống ly tâm thông thường (commodity 41121703) có dung tích lớn hơn (15–50 mL), dùng trong ly tâm lâm sàng và xử lý mẫu thể tích lớn hơn. Cả hai đều thuộc class 41121700 nhưng ở commodity khác nhau.

Ống bảo quản lạnh sâu (cryogenic tube) cần yêu cầu kỹ thuật gì khi đưa vào hồ sơ thầu?

Thông thường hồ sơ cần ghi rõ: dải nhiệt độ chịu được (thường −196 °C đến +121 °C), vật liệu (polypropylene), dung tích (0,5–5 mL), loại nắp (nắp ngoài hoặc nắp trong), chứng nhận vô trùng hay không vô trùng, và khả năng tương thích với hệ thống truy xuất tự động (nếu dùng biobank tự động). Các thông số này giúp phân biệt với ống ly tâm thông thường.

Ống NMR thuộc class 41121700, nhưng có thể nhầm với thiết bị phân tích NMR không?

Ống NMR (commodity 41121705) là vật tư tiêu hao (disposable hoặc tái sử dụng có hạn) — chỉ là ống thủy tinh chứa mẫu đưa vào máy. Máy NMR (thiết bị phân tích) thuộc class hoàn toàn khác trong segment 41000000, thường dưới family 41150000 (Analytical instruments). Khi mua ống NMR, dùng 41121705; khi mua máy NMR, dùng mã thiết bị phân tích tương ứng.

Ống nghiệm thủy tinh và ống nhựa có cùng mã UNSPSC không?

Có. UNSPSC phân loại theo chức năng và hình thái sản phẩm, không phân biệt vật liệu thủy tinh hay nhựa ở cấp class. Cả hai đều thuộc 41121700 (hoặc commodity tương ứng tùy loại). Vật liệu cụ thể được ghi nhận trong thông số kỹ thuật của hồ sơ thầu.

Khi mua hỗn hợp nhiều loại ống nghiệm trong một gói thầu, nên dùng mã nào?

Nếu gói thầu gộp nhiều loại ống nghiệm có tính năng khác nhau (ví dụ vừa ống đa năng, vừa ống ly tâm, vừa ống cryogenic) và không tách thành từng dòng riêng biệt, dùng mã class 41121700. Khi hệ thống ERP cho phép tách dòng, ưu tiên dùng commodity 8 chữ số chính xác cho từng loại.

Dụng cụ đựng mẫu dạng đĩa giếng (well plate) có thuộc class 41121700 không?

Không. Đĩa nuôi cấy dạng well plate (96 giếng, 384 giếng) thuộc class 41122100 Tissue culture and high throughput screening supplies — khác biệt về hình thái (dạng dẹt đa giếng) và ứng dụng (sàng lọc throughput cao). Class 41121700 chỉ bao gồm ống hình trụ đơn.

Xem thêm #

Danh mục