Mã UNSPSC 42181500 — Sản phẩm đánh giá và khám chẩn đoán tổng quát (Diagnostic assessment and exam products for general use)
Cấp lớp 42181500 – Sản phẩm đánh giá và khám chẩn đoán tổng quát (English: Diagnostic assessment and exam products for general use) là mã UNSPSC 8 chữ số thuộc Cấp nhóm 42180000 – Sản phẩm khám và theo dõi bệnh nhân (Patient exam and monitoring products) trong cấp ngành 42000000 – Thiết bị, phụ kiện và vật tư y tế (Medical Equipment and Accessories and Supplies). Trang này liệt kê định nghĩa chính thức, danh sách cấp hàng hóa con, và các cấp lớp liên quan trong cùng cấp nhóm — phục vụ tra cứu phân loại procurement theo hệ thống UNSPSC phiên bản UNv260801.
Định nghĩa #
Theo định nghĩa UNSPSC gốc (tiếng Anh): In this classification, this cấp lớp includes, products, components, accessories, and supplies, utilized in diagnostic assessment based medical procedures..
Cấp lớp 42181500 thuộc nhánh Patient exam and monitoring products (42180000) — In this classification, this cấp nhóm includes medical equipment, components, instruments and appliances as well as accessories used in the medical treatment that is examinatory and or maintenance in nature.
Mã này dùng khi tra cứu hoặc phân loại đối tượng procurement thuộc nhóm Diagnostic assessment and exam products for general use trong hệ thống UNSPSC. Để biết chi tiết sản phẩm/dịch vụ cụ thể, tham khảo danh sách cấp hàng hóa 8 chữ số ở mục bên dưới.
Hệ thống UNSPSC phân loại thiết bị y tế theo chức năng lâm sàng và đặc tính kỹ thuật — không phân loại theo nhà sản xuất hoặc model. Khi tra cứu mã procurement cho hồ sơ đấu thầu thiết bị y tế tại Việt Nam, cần đối chiếu với quy định quản lý trang thiết bị y tế và hướng dẫn của Bộ Y tế. Mã cấp hàng hóa 8 chữ số (cấp dưới cấp lớp) cho phép định danh chi tiết tới từng loại thiết bị cụ thể và nên dùng khi hồ sơ đấu thầu đã xác định rõ đối tượng mua sắm.
Khi nào chọn mã này #
Chọn mã 42181500 khi đối tượng procurement thuộc nhóm Diagnostic assessment and exam products for general use trong phân cấp UNSPSC. Cụ thể:
- Khi hồ sơ đấu thầu đã xác định đối tượng thuộc Cấp nhóm 42180000 (Patient exam and monitoring products) và phân loại rõ xuống cấp lớp 42181500, nhưng chưa định danh tới cấp hàng hóa (8 chữ số cấp dưới).
- Khi cần mã procurement cấp lớp để gom các cấp hàng hóa con cùng nhóm phân loại trong cùng một mục đấu thầu.
Nếu phạm vi rộng hơn, dùng Cấp nhóm 42180000. Nếu đã xác định cụ thể hoạt chất/sản phẩm, chuyển sang mã cấp hàng hóa 8 chữ số cấp dưới (xem bảng bên dưới).
Dễ nhầm với mã nào #
Cấp lớp 42181500 nằm trong Cấp nhóm 42180000 (Patient exam and monitoring products), gồm 18 cấp lớp thành viên. Các cấp lớp lân cận dưới đây dễ nhầm khi phân loại — dữ liệu lấy trực tiếp từ DB UNSPSC UNv260801:
| Mã UNSPSC | Tên (EN) |
|---|---|
42181600 |
Blood pressure units and related products |
42181700 |
Electrocardiography EKG units and related products |
42181800 |
Pulse oximeters |
42181900 |
Acute care monitoring units and related products |
42182000 |
Scopes and specula and accessories for medical exam diagnostic use |
42182100 |
Stethoscopes and related products |
42182200 |
Medical thermometers and accessories |
42182300 |
Neurological exam products |
42182400 |
Hearing testing products |
42182500 |
Nasal function meters |
42182600 |
Medical exam lights or lamps |
42182700 |
Medical exam size measuring devices |
42182800 |
Medical weight scales |
42183000 |
Ophthalmic diagnostic exam products |
42183200 |
Allergy examining equipment and supplies |
42183400 |
Ophthalmic cameras |
42183500 |
Ophthalmic scopes |
Cấu trúc mã và các cấp hàng hóa con #
Cấp lớp 42181500 có 41 cấp hàng hóa 8 chữ số — mỗi cấp hàng hóa đại diện cho một hoạt chất/sản phẩm/dịch vụ cụ thể. Khi lập hồ sơ đấu thầu và đã xác định rõ đối tượng, nên dùng mã cấp hàng hóa chi tiết thay vì dừng ở cấp lớp:
| Mã cấp hàng hóa | Tên (EN) |
|---|---|
42181501 |
Tongue depressors or blades or sticks |
42181502 |
Medical exam transilluminators |
42181503 |
Exam or personal lubricants or jellies |
42181504 |
Hemacytometer sets |
42181505 |
Endometrial cell sampler sets |
42181506 |
Sexual assault determination kits |
42181507 |
Medical examining mirror headbands |
42181508 |
Cleaning wipes for diagnostic equipment |
42181510 |
Transcuteanous jandice measures |
42181511 |
Male impotence gages |
42181512 |
Typhoid carrier examination spoons |
42181513 |
Sinus irrigation kits |
42181514 |
Hemoglobin photometers |
42181515 |
Exam procedure trays |
42181516 |
Electromyography EMG units |
42181520 |
Intrathoracic pressure meters |
42181521 |
Spinal fluid pressure monitors |
42181522 |
Gait analysis apparatus |
42181523 |
Isokinetic testing and evaluation systems |
42181524 |
Rigidity analyzers |
42181525 |
Ataxiagraphs |
42181527 |
Medical dynamometers |
42181528 |
Skin electrical resistance measuring devices |
42181529 |
Esthesiometers |
42181530 |
Iontophoresis sweat induction systems |
42181533 |
Nerve conduction velocity measurement devices |
42181534 |
Electroglottographs |
42181535 |
Physiological electronic signal conditioners |
42181539 |
Obstetrics or gynecology uterine electromyographic monitors |
42181540 |
Body plethysmographs |
42181541 |
Electromyograph electrodes or sets |
42181542 |
Electromyography EMG unit accessories |
42181543 |
Medical examining mirror headband accessories |
42181544 |
Gustometers |
42181545 |
Endometrial cell sampler set accessories |
42181546 |
Apothecary or dressing containers or jars |
42181547 |
Specimen transport media |
42181548 |
IVD reagents |
42181549 |
Pediatric kit |
42181550 |
Real-time gene amplificator, nucleic anid |
42181551 |
IVD reagent for infectious disease, immunological method |
Liên quan trong hệ thống UNSPSC #
Đường dẫn trong cây UNSPSC: Cấp ngành 42000000 (Medical Equipment and Accessories and Supplies) → Cấp nhóm 42180000 (Patient exam and monitoring products) → Cấp lớp 42181500 (Diagnostic assessment and exam products for general use).
HS chapter ứng viên: 90, 38 — dùng khi khai báo hải quan song song với mã UNSPSC trong hồ sơ nhập khẩu.
VSIC code: 3250, 4690 — dùng để xác định ngành nghề kinh doanh đăng ký với Sở KHĐT tại Việt Nam.
Ngành liên quan: y-te.
Câu hỏi thường gặp #
- Khi nào nên dùng mã 42181500 thay vì dừng ở cấp nhóm?
Dùng mã Cấp lớp 42181500 khi hồ sơ đấu thầu đã xác định đối tượng thuộc nhóm Diagnostic assessment and exam products for general use nhưng chưa xuống tới hoạt chất/sản phẩm cụ thể. Nếu đã biết cấp hàng hóa 8 chữ số, ưu tiên mã cấp hàng hóa để phân loại chính xác hơn.
- Cấp lớp 42181500 có bao nhiêu cấp lớp lân cận trong cùng cấp nhóm?
Cấp nhóm 42180000 (Patient exam and monitoring products) có 18 cấp lớp thành viên — 42181500 và 17 cấp lớp khác. Xem mục "Dễ nhầm với mã nào" để đối chiếu bảng liệt kê các cấp lớp này.
- Cấp lớp 42181500 có cấp hàng hóa con không?
Có — 41 cấp hàng hóa 8 chữ số trong phiên bản UNv260801. Xem mục "Cấu trúc mã và các cấp hàng hóa con" để xem danh sách đầy đủ.
- HS chapter nào phù hợp khi khai báo hải quan cho 42181500?
HS chapter ứng viên: 90, 38. Dùng mã HS song song với UNSPSC 42181500 trong hồ sơ nhập khẩu để cơ quan hải quan phân loại chính xác.