Mã UNSPSC 42191600 — Hệ thống công trình cơ sở y tế (Medical facility building systems)
Class 42191600 (English: Medical facility building systems) là mã UNSPSC 8 chữ số thuộc family 42190000 (Medical facility products) trong segment 42000000 (Medical Equipment and Accessories and Supplies). Trang này liệt kê định nghĩa chính thức, danh sách commodity con, và các class liên quan trong cùng family — phục vụ tra cứu phân loại procurement theo hệ thống UNSPSC phiên bản UNv260801.
Định nghĩa #
Theo định nghĩa UNSPSC gốc (tiếng Anh): In this classification, this class includes, systems, components, accessories, and supplies, utilized in building and maintaining medical facilities..
Class 42191600 thuộc nhánh Medical facility products (42190000) — In this classification, this family includes medical equipment, components, instruments and appliances as well as accessories used in the provisioning of medical facilities.
Mã này dùng khi tra cứu hoặc phân loại đối tượng procurement thuộc nhóm Medical facility building systems trong hệ thống UNSPSC. Để biết chi tiết sản phẩm/dịch vụ cụ thể, tham khảo danh sách commodity 8 chữ số ở mục bên dưới.
Hệ thống UNSPSC phân loại thiết bị y tế theo chức năng lâm sàng và đặc tính kỹ thuật — không phân loại theo nhà sản xuất hoặc model. Khi tra cứu mã procurement cho hồ sơ đấu thầu thiết bị y tế tại Việt Nam, cần đối chiếu với quy định quản lý trang thiết bị y tế và hướng dẫn của Bộ Y tế. Mã commodity 8 chữ số (cấp dưới class) cho phép định danh chi tiết tới từng loại thiết bị cụ thể và nên dùng khi hồ sơ đấu thầu đã xác định rõ đối tượng mua sắm.
Khi nào chọn mã này #
Chọn mã 42191600 khi đối tượng procurement thuộc nhóm Medical facility building systems trong phân cấp UNSPSC. Cụ thể:
- Khi hồ sơ đấu thầu đã xác định đối tượng thuộc family 42190000 (Medical facility products) và phân loại rõ xuống cấp class 42191600, nhưng chưa định danh tới cấp commodity (8 chữ số cấp dưới).
- Khi cần mã procurement cấp class để gom các commodity con cùng nhóm phân loại trong cùng một mục đấu thầu.
Nếu phạm vi rộng hơn, dùng family 42190000. Nếu đã xác định cụ thể hoạt chất/sản phẩm, chuyển sang mã commodity 8 chữ số cấp dưới (xem bảng bên dưới).
Dễ nhầm với mã nào #
Class 42191600 nằm trong family 42190000 (Medical facility products), gồm 14 class thành viên. Các class lân cận dưới đây dễ nhầm khi phân loại — dữ liệu lấy trực tiếp từ DB UNSPSC UNv260801:
| Mã UNSPSC | Tên (EN) |
|---|---|
42191500 |
Medical facility materials handling and distribution equipment |
42191700 |
Medical gas products |
42191800 |
Patient beds and accessories |
42191900 |
Clinical cabinetry |
42192000 |
Clinical procedure and examination tables |
42192100 |
Clinical seating and stools and related products |
42192200 |
Patient transport products |
42192300 |
Patient lifts and related products |
42192400 |
Medical equipment transport and transfer and storage products |
42192500 |
Medical equipment protectors |
42192600 |
Medication dispensing and measuring devices and supplies |
42192700 |
Specialty exam tables and related products |
42192800 |
Medical and pharmaceutical biohazard disposal products |
Cấu trúc mã và các commodity con #
Class 42191600 có 19 commodity 8 chữ số — mỗi commodity đại diện cho một hoạt chất/sản phẩm/dịch vụ cụ thể. Khi lập hồ sơ đấu thầu và đã xác định rõ đối tượng, nên dùng mã commodity chi tiết thay vì dừng ở cấp class:
| Mã commodity | Tên (EN) |
|---|---|
42191601 |
Patient room lighting |
42191602 |
Operating room lighting |
42191603 |
Hospital equipment instrument panels |
42191604 |
Clinical monitor arms |
42191605 |
Hospital equipment power columns |
42191606 |
Medical facility ceiling arms |
42191607 |
Patient cubicle curtains or screens or curtain track hardware |
42191608 |
Nursing controls or exit monitors |
42191609 |
Clinical headwall systems |
42191610 |
Clinical modular caseworks |
42191611 |
Nurse communication modules or systems |
42191612 |
Hospital intercom systems |
42191613 |
Infant or child security transmitters |
42191614 |
Physiological monitor networks and communication systems |
42191615 |
General and plastic surgery fluorescein lighting |
42191616 |
Patient room lighting accessories |
42191617 |
Operating room lighting accessories |
42191618 |
Surgical scrub sinks |
42191619 |
Nurse communication system accessories |
Liên quan trong hệ thống UNSPSC #
Đường dẫn trong cây UNSPSC: segment 42000000 (Medical Equipment and Accessories and Supplies) → family 42190000 (Medical facility products) → class 42191600 (Medical facility building systems).
HS chapter ứng viên: 94, 85, 90 — dùng khi khai báo hải quan song song với mã UNSPSC trong hồ sơ nhập khẩu.
VSIC code: 3250, 2670, 4659 — dùng để xác định ngành nghề kinh doanh đăng ký với Sở KHĐT tại Việt Nam.
Ngành liên quan: y-te, xay-dung-dan-dung, dien-dien-tu.
Câu hỏi thường gặp #
- Khi nào nên dùng mã 42191600 thay vì dừng ở cấp family?
Dùng mã class 42191600 khi hồ sơ đấu thầu đã xác định đối tượng thuộc nhóm Medical facility building systems nhưng chưa xuống tới hoạt chất/sản phẩm cụ thể. Nếu đã biết cấp commodity 8 chữ số, ưu tiên mã commodity để phân loại chính xác hơn.
- Class 42191600 có bao nhiêu class lân cận trong cùng family?
Family 42190000 (Medical facility products) có 14 class thành viên — 42191600 và 13 class khác. Xem mục "Dễ nhầm với mã nào" để đối chiếu bảng liệt kê các class này.
- Class 42191600 có commodity con không?
Có — 19 commodity 8 chữ số trong phiên bản UNv260801. Xem mục "Cấu trúc mã và các commodity con" để xem danh sách đầy đủ.
- HS chapter nào phù hợp khi khai báo hải quan cho 42191600?
HS chapter ứng viên: 94, 85, 90. Dùng mã HS song song với UNSPSC 42191600 trong hồ sơ nhập khẩu để cơ quan hải quan phân loại chính xác.