Mã UNSPSC 42201900 — Đèn soi và thiết bị xem phim X-quang y tế (Medical x ray film illuminators and viewing equipment)
Class 42201900 (English: Medical x ray film illuminators and viewing equipment) là mã UNSPSC 8 chữ số thuộc family 42200000 (Medical diagnostic imaging and nuclear medicine products) trong segment 42000000 (Medical Equipment and Accessories and Supplies). Trang này liệt kê định nghĩa chính thức, danh sách commodity con, và các class liên quan trong cùng family — phục vụ tra cứu phân loại procurement theo hệ thống UNSPSC phiên bản UNv260801.
Định nghĩa #
Theo định nghĩa UNSPSC gốc (tiếng Anh): In this classification, this class includes, equipment, components, accessories, and supplies, utilized in illuminated x ray based medical procedures..
Class 42201900 thuộc nhánh Medical diagnostic imaging and nuclear medicine products (42200000) — In this classification, this family includes the products used in the portion of medical interactions that involve diagnostic imaging or nuclear medicine based procedures.
Mã này dùng khi tra cứu hoặc phân loại đối tượng procurement thuộc nhóm Medical x ray film illuminators and viewing equipment trong hệ thống UNSPSC. Để biết chi tiết sản phẩm/dịch vụ cụ thể, tham khảo danh sách commodity 8 chữ số ở mục bên dưới.
Hệ thống UNSPSC phân loại thiết bị y tế theo chức năng lâm sàng và đặc tính kỹ thuật — không phân loại theo nhà sản xuất hoặc model. Khi tra cứu mã procurement cho hồ sơ đấu thầu thiết bị y tế tại Việt Nam, cần đối chiếu với quy định quản lý trang thiết bị y tế và hướng dẫn của Bộ Y tế. Mã commodity 8 chữ số (cấp dưới class) cho phép định danh chi tiết tới từng loại thiết bị cụ thể và nên dùng khi hồ sơ đấu thầu đã xác định rõ đối tượng mua sắm.
Khi nào chọn mã này #
Chọn mã 42201900 khi đối tượng procurement thuộc nhóm Medical x ray film illuminators and viewing equipment trong phân cấp UNSPSC. Cụ thể:
- Khi hồ sơ đấu thầu đã xác định đối tượng thuộc family 42200000 (Medical diagnostic imaging and nuclear medicine products) và phân loại rõ xuống cấp class 42201900, nhưng chưa định danh tới cấp commodity (8 chữ số cấp dưới).
- Khi cần mã procurement cấp class để gom các commodity con cùng nhóm phân loại trong cùng một mục đấu thầu.
Nếu phạm vi rộng hơn, dùng family 42200000. Nếu đã xác định cụ thể hoạt chất/sản phẩm, chuyển sang mã commodity 8 chữ số cấp dưới (xem bảng bên dưới).
Dễ nhầm với mã nào #
Class 42201900 nằm trong family 42200000 (Medical diagnostic imaging and nuclear medicine products), gồm 26 class thành viên. Các class lân cận dưới đây dễ nhầm khi phân loại — dữ liệu lấy trực tiếp từ DB UNSPSC UNv260801:
| Mã UNSPSC | Tên (EN) |
|---|---|
42201500 |
Medical computed tomography CT or CAT systems and related products |
42201600 |
Medical magnetic resonance imaging MRI products |
42201700 |
Medical ultrasound and doppler and echo imaging products |
42201800 |
Medical diagnostic x ray products |
42202000 |
Medical diagnostic gamma cameras and related products |
42202100 |
Brachytherapy products |
42202200 |
Gamma radiation therapy products |
42202300 |
Medical linear accelerator intensity modulated radiation therapy IMRT products |
42202400 |
Medical positron emission tomography PET equipment and related products |
42202500 |
Medical single photon emission computed tomography SPECT equipment and related products |
42202600 |
Radioimmunotherapy and radioisotope administration products |
42202700 |
Radiotherapy teletherapy products |
42202900 |
Low energy medical x ray equipment |
42203000 |
Medical linear accelerators and related products |
42203200 |
Radiotherapy simulators |
42203400 |
Vascular imaging and interventional cardiology and cardiac catheterization lab products |
42203500 |
Cardiac pacemakers and related products |
42203600 |
Medical radiological imaging information and archiving products |
42203700 |
Medical imaging processing equipment and supplies |
42203800 |
Medical radiological positioning aids |
42203900 |
Medical radiation detection or monitoring products |
42204000 |
Medical radiological shielding and protection products |
42204100 |
Nuclear medicine hot lab equipment and related products |
42204200 |
Medical radiological material handling devices and instruments |
42204300 |
Medical radiological diagnostic systems |
Cấu trúc mã và các commodity con #
Class 42201900 có 8 commodity 8 chữ số — mỗi commodity đại diện cho một hoạt chất/sản phẩm/dịch vụ cụ thể. Khi lập hồ sơ đấu thầu và đã xác định rõ đối tượng, nên dùng mã commodity chi tiết thay vì dừng ở cấp class:
| Mã commodity | Tên (EN) |
|---|---|
42201901 |
Medical x ray film hot spot lights |
42201902 |
Medical x ray film large rack viewing systems |
42201903 |
Medical x ray film view boxes |
42201904 |
Medical x ray film illuminator windows or screens |
42201905 |
Medical x ray film transfer cases |
42201906 |
Medical x ray film illuminator clips |
42201907 |
Medical x ray film stereoscopes |
42201908 |
Medical fluoroscopic screen hoods |
Liên quan trong hệ thống UNSPSC #
Đường dẫn trong cây UNSPSC: segment 42000000 (Medical Equipment and Accessories and Supplies) → family 42200000 (Medical diagnostic imaging and nuclear medicine products) → class 42201900 (Medical x ray film illuminators and viewing equipment).
HS chapter ứng viên: 90 — dùng khi khai báo hải quan song song với mã UNSPSC trong hồ sơ nhập khẩu.
VSIC code: 3250, 4690 — dùng để xác định ngành nghề kinh doanh đăng ký với Sở KHĐT tại Việt Nam.
Ngành liên quan: y-te.
Câu hỏi thường gặp #
- Khi nào nên dùng mã 42201900 thay vì dừng ở cấp family?
Dùng mã class 42201900 khi hồ sơ đấu thầu đã xác định đối tượng thuộc nhóm Medical x ray film illuminators and viewing equipment nhưng chưa xuống tới hoạt chất/sản phẩm cụ thể. Nếu đã biết cấp commodity 8 chữ số, ưu tiên mã commodity để phân loại chính xác hơn.
- Class 42201900 có bao nhiêu class lân cận trong cùng family?
Family 42200000 (Medical diagnostic imaging and nuclear medicine products) có 26 class thành viên — 42201900 và 25 class khác. Xem mục "Dễ nhầm với mã nào" để đối chiếu bảng liệt kê các class này.
- Class 42201900 có commodity con không?
Có — 8 commodity 8 chữ số trong phiên bản UNv260801. Xem mục "Cấu trúc mã và các commodity con" để xem danh sách đầy đủ.
- HS chapter nào phù hợp khi khai báo hải quan cho 42201900?
HS chapter ứng viên: 90. Dùng mã HS song song với UNSPSC 42201900 trong hồ sơ nhập khẩu để cơ quan hải quan phân loại chính xác.