Mã UNSPSC 42211600 — Thiết bị hỗ trợ tắm rửa và vệ sinh cho người khuyết tật
Class 42211600 (English: Bathroom and bathing aids for the physically challenged) là mã UNSPSC 8 chữ số thuộc family 42210000 (Independent living aids for the physically challenged) trong segment 42000000 (Medical Equipment and Accessories and Supplies). Trang này liệt kê định nghĩa chính thức, danh sách commodity con, và các class liên quan trong cùng family — phục vụ tra cứu phân loại procurement theo hệ thống UNSPSC phiên bản UNv260801.
Định nghĩa #
Theo định nghĩa UNSPSC gốc (tiếng Anh): In this classification, this class includes products, components, accessories, and supplies utilized in bathroom and bathing aid procedures..
Class 42211600 thuộc nhánh Independent living aids for the physically challenged (42210000) — In this classification, this family includes the products and supplies that improve the living conditions of those who are physically challenged.
Mã này dùng khi tra cứu hoặc phân loại đối tượng procurement thuộc nhóm Bathroom and bathing aids for the physically challenged trong hệ thống UNSPSC. Để biết chi tiết sản phẩm/dịch vụ cụ thể, tham khảo danh sách commodity 8 chữ số ở mục bên dưới.
Hệ thống UNSPSC phân loại thiết bị y tế theo chức năng lâm sàng và đặc tính kỹ thuật — không phân loại theo nhà sản xuất hoặc model. Khi tra cứu mã procurement cho hồ sơ đấu thầu thiết bị y tế tại Việt Nam, cần đối chiếu với quy định quản lý trang thiết bị y tế và hướng dẫn của Bộ Y tế. Mã commodity 8 chữ số (cấp dưới class) cho phép định danh chi tiết tới từng loại thiết bị cụ thể và nên dùng khi hồ sơ đấu thầu đã xác định rõ đối tượng mua sắm.
Khi nào chọn mã này #
Chọn mã 42211600 khi đối tượng procurement thuộc nhóm Bathroom and bathing aids for the physically challenged trong phân cấp UNSPSC. Cụ thể:
- Khi hồ sơ đấu thầu đã xác định đối tượng thuộc family 42210000 (Independent living aids for the physically challenged) và phân loại rõ xuống cấp class 42211600, nhưng chưa định danh tới cấp commodity (8 chữ số cấp dưới).
- Khi cần mã procurement cấp class để gom các commodity con cùng nhóm phân loại trong cùng một mục đấu thầu.
Nếu phạm vi rộng hơn, dùng family 42210000. Nếu đã xác định cụ thể hoạt chất/sản phẩm, chuyển sang mã commodity 8 chữ số cấp dưới (xem bảng bên dưới).
Dễ nhầm với mã nào #
Class 42211600 nằm trong family 42210000 (Independent living aids for the physically challenged), gồm 9 class thành viên. Các class lân cận dưới đây dễ nhầm khi phân loại — dữ liệu lấy trực tiếp từ DB UNSPSC UNv260801:
| Mã UNSPSC | Tên (EN) |
|---|---|
42211500 |
Ambulation and transfer and positioning aids for the physically challenged |
42211700 |
Communication aids for the physically challenged |
42211800 |
Dressing and grooming aids for the physically challenged |
42211900 |
Eating and drinking and food preparation aids for the physically challenged |
42212000 |
Housekeeping and homemaking aids for the physically challenged |
42212100 |
Leisure and recreational aids for the physically challenged |
42212200 |
Medication handling aids for the physically challenged |
42212300 |
Reaching and gripping aids for the physically challenged |
Cấu trúc mã và các commodity con #
Class 42211600 có 21 commodity 8 chữ số — mỗi commodity đại diện cho một hoạt chất/sản phẩm/dịch vụ cụ thể. Khi lập hồ sơ đấu thầu và đã xác định rõ đối tượng, nên dùng mã commodity chi tiết thay vì dừng ở cấp class:
| Mã commodity | Tên (EN) |
|---|---|
42211601 |
Bathboards for the physically challenged |
42211602 |
Bath brushes or sponges or scrubbers for the physically challenged |
42211603 |
Bath lifts for the physically challenged |
42211604 |
Bath mitts for the physically challenged |
42211605 |
Bath pillows for the physically challenged |
42211606 |
Commodes for the physically challenged |
42211607 |
Elevated toilet seats for the physically challenged |
42211608 |
Grab bars or tub safety rails for the physically challenged |
42211610 |
Shower or bath chairs or seats for the physically challenged |
42211611 |
Sitz baths for the physically challenged |
42211612 |
Toilet arm supports for the physically challenged |
42211613 |
Toilet frames for the physically challenged |
42211614 |
Toilet seats for the physically challenged |
42211615 |
Toilet seat lifters for the physically challenged |
42211616 |
Hygiene or stimulation toileting aids for the physically challenged |
42211617 |
Transfer benches for the physically challenged |
42211618 |
Bedwetting wrist alarm for the physically challenged |
42211619 |
Soap protector for eyes and ears for the physically challenged |
42211620 |
Shampoo tray or basin for the physically challenged |
42211621 |
Bath lift accessories for the physically challenged |
42211622 |
Commode accessories for the physically challenged |
Liên quan trong hệ thống UNSPSC #
Đường dẫn trong cây UNSPSC: segment 42000000 (Medical Equipment and Accessories and Supplies) → family 42210000 (Independent living aids for the physically challenged) → class 42211600 (Bathroom and bathing aids for the physically challenged).
HS chapter ứng viên: 90, 39, 94 — dùng khi khai báo hải quan song song với mã UNSPSC trong hồ sơ nhập khẩu.
VSIC code: 3250, 8610, 8730 — dùng để xác định ngành nghề kinh doanh đăng ký với Sở KHĐT tại Việt Nam.
Ngành liên quan: y-te.
Câu hỏi thường gặp #
- Khi nào nên dùng mã 42211600 thay vì dừng ở cấp family?
Dùng mã class 42211600 khi hồ sơ đấu thầu đã xác định đối tượng thuộc nhóm Bathroom and bathing aids for the physically challenged nhưng chưa xuống tới hoạt chất/sản phẩm cụ thể. Nếu đã biết cấp commodity 8 chữ số, ưu tiên mã commodity để phân loại chính xác hơn.
- Class 42211600 có bao nhiêu class lân cận trong cùng family?
Family 42210000 (Independent living aids for the physically challenged) có 9 class thành viên — 42211600 và 8 class khác. Xem mục "Dễ nhầm với mã nào" để đối chiếu bảng liệt kê các class này.
- Class 42211600 có commodity con không?
Có — 21 commodity 8 chữ số trong phiên bản UNv260801. Xem mục "Cấu trúc mã và các commodity con" để xem danh sách đầy đủ.
- HS chapter nào phù hợp khi khai báo hải quan cho 42211600?
HS chapter ứng viên: 90, 39, 94. Dùng mã HS song song với UNSPSC 42211600 trong hồ sơ nhập khẩu để cơ quan hải quan phân loại chính xác.