Class 42222300 (English: Blood administration and transfusion products) là mã UNSPSC 8 chữ số thuộc family 42220000 (Intravenous and arterial administration products) trong segment 42000000 (Medical Equipment and Accessories and Supplies). Trang này liệt kê định nghĩa chính thức, danh sách commodity con, và các class liên quan trong cùng family — phục vụ tra cứu phân loại procurement theo hệ thống UNSPSC phiên bản UNv260801.

Định nghĩa #

Theo định nghĩa UNSPSC gốc (tiếng Anh): In this classification, this class includes, products, components, accessories, and supplies, utilized in Blood administration and transfusion based medical procedures..

Class 42222300 thuộc nhánh Intravenous and arterial administration products (42220000) — In this classification, this family includes the products used in the portion of medical interactions that involve intravenous and arterial administration based procedures.

Mã này dùng khi tra cứu hoặc phân loại đối tượng procurement thuộc nhóm Blood administration and transfusion products trong hệ thống UNSPSC. Để biết chi tiết sản phẩm/dịch vụ cụ thể, tham khảo danh sách commodity 8 chữ số ở mục bên dưới.

Hệ thống UNSPSC phân loại thiết bị y tế theo chức năng lâm sàng và đặc tính kỹ thuật — không phân loại theo nhà sản xuất hoặc model. Khi tra cứu mã procurement cho hồ sơ đấu thầu thiết bị y tế tại Việt Nam, cần đối chiếu với quy định quản lý trang thiết bị y tế và hướng dẫn của Bộ Y tế. Mã commodity 8 chữ số (cấp dưới class) cho phép định danh chi tiết tới từng loại thiết bị cụ thể và nên dùng khi hồ sơ đấu thầu đã xác định rõ đối tượng mua sắm.

Khi nào chọn mã này #

Chọn mã 42222300 khi đối tượng procurement thuộc nhóm Blood administration and transfusion products trong phân cấp UNSPSC. Cụ thể:

  • Khi hồ sơ đấu thầu đã xác định đối tượng thuộc family 42220000 (Intravenous and arterial administration products) và phân loại rõ xuống cấp class 42222300, nhưng chưa định danh tới cấp commodity (8 chữ số cấp dưới).
  • Khi cần mã procurement cấp class để gom các commodity con cùng nhóm phân loại trong cùng một mục đấu thầu.

Nếu phạm vi rộng hơn, dùng family 42220000. Nếu đã xác định cụ thể hoạt chất/sản phẩm, chuyển sang mã commodity 8 chữ số cấp dưới (xem bảng bên dưới).

Dễ nhầm với mã nào #

Class 42222300 nằm trong family 42220000 (Intravenous and arterial administration products), gồm 9 class thành viên. Các class lân cận dưới đây dễ nhầm khi phân loại — dữ liệu lấy trực tiếp từ DB UNSPSC UNv260801:

Mã UNSPSC Tên (EN)
42221500 Intravenous and arterial cannulas and catheters and accessories
42221600 Intravenous and arterial tubing and administration sets and related products
42221700 Intravenous and arterial infusion bags and containers and related products
42221800 Intravenous and arterial catheter and needle positioning aids
42221900 Intravenous or arterial flow measurement and regulation products
42222000 Intravenous infusion pumps and its analyzers and sensors and its accessories
42222100 Intravenous and arterial equipment suspension and transport systems
42222200 Needleless intravenous injection and withdrawal systems

Cấu trúc mã và các commodity con #

Class 4222230011 commodity 8 chữ số — mỗi commodity đại diện cho một hoạt chất/sản phẩm/dịch vụ cụ thể. Khi lập hồ sơ đấu thầu và đã xác định rõ đối tượng, nên dùng mã commodity chi tiết thay vì dừng ở cấp class:

Mã commodity Tên (EN)
42222301 Blood transfusion administration kits
42222302 Blood transfusion filters or screens
42222303 Blood administration or transfusion identification systems
42222304 Blood administration or transfusion tubing
42222305 Blood administration or transfusion tubing clamps
42222307 Blood warming or transfusion systems
42222310 Blood exchange-transfusion kits
42222312 Blood cell collection recovery packs
42222313 Blood transfusion filter or screen accessories
42222314 Blood seperating kit
42222315 Bone marrow seperating kit

Liên quan trong hệ thống UNSPSC #

Đường dẫn trong cây UNSPSC: segment 42000000 (Medical Equipment and Accessories and Supplies) → family 42220000 (Intravenous and arterial administration products) → class 42222300 (Blood administration and transfusion products).

HS chapter ứng viên: 90 — dùng khi khai báo hải quan song song với mã UNSPSC trong hồ sơ nhập khẩu.

VSIC code: 3250, 8610 — dùng để xác định ngành nghề kinh doanh đăng ký với Sở KHĐT tại Việt Nam.

Ngành liên quan: y-te.

Trang liên quan: segment 42000000, family 42220000.

Câu hỏi thường gặp #

Khi nào nên dùng mã 42222300 thay vì dừng ở cấp family?

Dùng mã class 42222300 khi hồ sơ đấu thầu đã xác định đối tượng thuộc nhóm Blood administration and transfusion products nhưng chưa xuống tới hoạt chất/sản phẩm cụ thể. Nếu đã biết cấp commodity 8 chữ số, ưu tiên mã commodity để phân loại chính xác hơn.

Class 42222300 có bao nhiêu class lân cận trong cùng family?

Family 42220000 (Intravenous and arterial administration products) có 9 class thành viên — 42222300 và 8 class khác. Xem mục "Dễ nhầm với mã nào" để đối chiếu bảng liệt kê các class này.

Class 42222300 có commodity con không?

Có — 11 commodity 8 chữ số trong phiên bản UNv260801. Xem mục "Cấu trúc mã và các commodity con" để xem danh sách đầy đủ.

HS chapter nào phù hợp khi khai báo hải quan cho 42222300?

HS chapter ứng viên: 90. Dùng mã HS song song với UNSPSC 42222300 trong hồ sơ nhập khẩu để cơ quan hải quan phân loại chính xác.

Xem thêm #

Danh mục