Class 42231800 (English: Formulas and products for nutritional support) là mã UNSPSC 8 chữ số thuộc family 42230000 (Clinical nutrition) trong segment 42000000 (Medical Equipment and Accessories and Supplies). Trang này liệt kê định nghĩa chính thức, danh sách commodity con, và các class liên quan trong cùng family — phục vụ tra cứu phân loại procurement theo hệ thống UNSPSC phiên bản UNv260801.

Định nghĩa #

Theo định nghĩa UNSPSC gốc (tiếng Anh): In this classification, this class includes products, components, accessories, and supplies utilized in formulas and products for nutritional procedures..

Class 42231800 thuộc nhánh Clinical nutrition (42230000) — In this classification, this family includes medical equipment, components, instruments and appliances as well as accessories used in the medical treatment that is focused on the clinical nutrition of a patient.

Mã này dùng khi tra cứu hoặc phân loại đối tượng procurement thuộc nhóm Formulas and products for nutritional support trong hệ thống UNSPSC. Để biết chi tiết sản phẩm/dịch vụ cụ thể, tham khảo danh sách commodity 8 chữ số ở mục bên dưới.

Hệ thống UNSPSC phân loại thiết bị y tế theo chức năng lâm sàng và đặc tính kỹ thuật — không phân loại theo nhà sản xuất hoặc model. Khi tra cứu mã procurement cho hồ sơ đấu thầu thiết bị y tế tại Việt Nam, cần đối chiếu với quy định quản lý trang thiết bị y tế và hướng dẫn của Bộ Y tế. Mã commodity 8 chữ số (cấp dưới class) cho phép định danh chi tiết tới từng loại thiết bị cụ thể và nên dùng khi hồ sơ đấu thầu đã xác định rõ đối tượng mua sắm.

Khi nào chọn mã này #

Chọn mã 42231800 khi đối tượng procurement thuộc nhóm Formulas and products for nutritional support trong phân cấp UNSPSC. Cụ thể:

  • Khi hồ sơ đấu thầu đã xác định đối tượng thuộc family 42230000 (Clinical nutrition) và phân loại rõ xuống cấp class 42231800, nhưng chưa định danh tới cấp commodity (8 chữ số cấp dưới).
  • Khi cần mã procurement cấp class để gom các commodity con cùng nhóm phân loại trong cùng một mục đấu thầu.

Nếu phạm vi rộng hơn, dùng family 42230000. Nếu đã xác định cụ thể hoạt chất/sản phẩm, chuyển sang mã commodity 8 chữ số cấp dưới (xem bảng bên dưới).

Dễ nhầm với mã nào #

Class 42231800 nằm trong family 42230000 (Clinical nutrition), gồm 6 class thành viên. Các class lân cận dưới đây dễ nhầm khi phân loại — dữ liệu lấy trực tiếp từ DB UNSPSC UNv260801:

Mã UNSPSC Tên (EN)
42231500 Enteral feeding equipment and supplies
42231600 Gastrostomy and jejunostomy access devices or accessories
42231700 Nasoenteric tubes
42231900 Breast feeding equipment and accessories and supplies
42232000 Tablet crushers and cutters and related products

Cấu trúc mã và các commodity con #

Class 4223180018 commodity 8 chữ số — mỗi commodity đại diện cho một hoạt chất/sản phẩm/dịch vụ cụ thể. Khi lập hồ sơ đấu thầu và đã xác định rõ đối tượng, nên dùng mã commodity chi tiết thay vì dừng ở cấp class:

Mã commodity Tên (EN)
42231801 Adult supplemental formulas or bars or puddings for general use
42231802 Pediatric supplemental formulas or bars or puddings for general use
42231803 Adult disease specific supplemental formulas or bars or puddings
42231804 Pediatric disease specific supplemental formulas or bars or puddings
42231806 Medical nutrition food or liquid thickeners
42231807 Nursing bottle nipples
42231808 Feeding bottles
42231809 Feeding bottle accessories
42231810 Donated human breast milk
42231811 Glucose tablets or gels or supplements for treatment of hypoglycemia
42231812 Supplementary plumpy
42231813 Plumpy doz
42231814 Ready-to-use Food (RUTF) for children
42231815 Plumpy Nut
42231816 Ready to Use Supplementary Food
42231817 Therapeutic milk
42231818 Ready-to-use food (RTUF) for children
42231819 Ready to use therapeutic food

Liên quan trong hệ thống UNSPSC #

Đường dẫn trong cây UNSPSC: segment 42000000 (Medical Equipment and Accessories and Supplies) → family 42230000 (Clinical nutrition) → class 42231800 (Formulas and products for nutritional support).

HS chapter ứng viên: 21, 22, 30 — dùng khi khai báo hải quan song song với mã UNSPSC trong hồ sơ nhập khẩu.

VSIC code: 2100, 4773 — dùng để xác định ngành nghề kinh doanh đăng ký với Sở KHĐT tại Việt Nam.

Ngành liên quan: y-te, duoc-pham, f-and-b.

Trang liên quan: segment 42000000, family 42230000.

Câu hỏi thường gặp #

Khi nào nên dùng mã 42231800 thay vì dừng ở cấp family?

Dùng mã class 42231800 khi hồ sơ đấu thầu đã xác định đối tượng thuộc nhóm Formulas and products for nutritional support nhưng chưa xuống tới hoạt chất/sản phẩm cụ thể. Nếu đã biết cấp commodity 8 chữ số, ưu tiên mã commodity để phân loại chính xác hơn.

Class 42231800 có bao nhiêu class lân cận trong cùng family?

Family 42230000 (Clinical nutrition) có 6 class thành viên — 42231800 và 5 class khác. Xem mục "Dễ nhầm với mã nào" để đối chiếu bảng liệt kê các class này.

Class 42231800 có commodity con không?

Có — 18 commodity 8 chữ số trong phiên bản UNv260801. Xem mục "Cấu trúc mã và các commodity con" để xem danh sách đầy đủ.

HS chapter nào phù hợp khi khai báo hải quan cho 42231800?

HS chapter ứng viên: 21, 22, 30. Dùng mã HS song song với UNSPSC 42231800 trong hồ sơ nhập khẩu để cơ quan hải quan phân loại chính xác.

Xem thêm #

Danh mục