Mã UNSPSC 42281500 — Thiết bị hấp tiệt trùng và phụ kiện (Autoclave and sterilizer equipment and accessories)
Cấp lớp 42281500 – Thiết bị hấp tiệt trùng và phụ kiện (English: Autoclave and sterilizer equipment and accessories) là mã UNSPSC 8 chữ số thuộc Cấp nhóm 42280000 – Sản phẩm làm sạch và tiệt trùng y tế (Medical cleaning and sterilization products) trong cấp ngành 42000000 – Thiết bị, phụ kiện và vật tư y tế (Medical Equipment and Accessories and Supplies). Trang này liệt kê định nghĩa chính thức, danh sách cấp hàng hóa con, và các cấp lớp liên quan trong cùng cấp nhóm — phục vụ tra cứu phân loại procurement theo hệ thống UNSPSC phiên bản UNv260801.
Định nghĩa #
Theo định nghĩa UNSPSC gốc (tiếng Anh): In this classification, this cấp lớp includes, apparatus, components, accessories, and supplies, utilized in sterilization based medical procedures..
Cấp lớp 42281500 thuộc nhánh Medical cleaning and sterilization products (42280000) — In this classification, this cấp nhóm includes the products used in the portion of medical interactions that involve medical cleaning and sterilization based procedures.
Mã này dùng khi tra cứu hoặc phân loại đối tượng procurement thuộc nhóm Autoclave and sterilizer equipment and accessories trong hệ thống UNSPSC. Để biết chi tiết sản phẩm/dịch vụ cụ thể, tham khảo danh sách cấp hàng hóa 8 chữ số ở mục bên dưới.
Hệ thống UNSPSC phân loại thiết bị y tế theo chức năng lâm sàng và đặc tính kỹ thuật — không phân loại theo nhà sản xuất hoặc model. Khi tra cứu mã procurement cho hồ sơ đấu thầu thiết bị y tế tại Việt Nam, cần đối chiếu với quy định quản lý trang thiết bị y tế và hướng dẫn của Bộ Y tế. Mã cấp hàng hóa 8 chữ số (cấp dưới cấp lớp) cho phép định danh chi tiết tới từng loại thiết bị cụ thể và nên dùng khi hồ sơ đấu thầu đã xác định rõ đối tượng mua sắm.
Khi nào chọn mã này #
Chọn mã 42281500 khi đối tượng procurement thuộc nhóm Autoclave and sterilizer equipment and accessories trong phân cấp UNSPSC. Cụ thể:
- Khi hồ sơ đấu thầu đã xác định đối tượng thuộc Cấp nhóm 42280000 (Medical cleaning and sterilization products) và phân loại rõ xuống cấp lớp 42281500, nhưng chưa định danh tới cấp hàng hóa (8 chữ số cấp dưới).
- Khi cần mã procurement cấp lớp để gom các cấp hàng hóa con cùng nhóm phân loại trong cùng một mục đấu thầu.
Nếu phạm vi rộng hơn, dùng Cấp nhóm 42280000. Nếu đã xác định cụ thể hoạt chất/sản phẩm, chuyển sang mã cấp hàng hóa 8 chữ số cấp dưới (xem bảng bên dưới).
Dễ nhầm với mã nào #
Cấp lớp 42281500 nằm trong Cấp nhóm 42280000 (Medical cleaning and sterilization products), gồm 7 cấp lớp thành viên. Các cấp lớp lân cận dưới đây dễ nhầm khi phân loại — dữ liệu lấy trực tiếp từ DB UNSPSC UNv260801:
| Mã UNSPSC | Tên (EN) |
|---|---|
42281600 |
Cold sterilization and disinfectant solutions |
42281700 |
Disinfecting or presterilization cleaning equipment and solutions |
42281800 |
Sterilization indicators and controls |
42281900 |
Sterilization wraps and packaging supplies |
42282000 |
Instrument cleaning devices and accessories |
42282100 |
Automated room disinfection equipment and accessories |
Cấu trúc mã và các cấp hàng hóa con #
Cấp lớp 42281500 có 38 cấp hàng hóa 8 chữ số — mỗi cấp hàng hóa đại diện cho một hoạt chất/sản phẩm/dịch vụ cụ thể. Khi lập hồ sơ đấu thầu và đã xác định rõ đối tượng, nên dùng mã cấp hàng hóa chi tiết thay vì dừng ở cấp lớp:
| Mã cấp hàng hóa | Tên (EN) |
|---|---|
42281501 |
Chemical or gas sterilizers |
42281502 |
Dry heat or hot air sterilizers |
42281503 |
Filter sterilizers |
42281504 |
Glass bead sterilizers |
42281505 |
Lifting handles for sterilizer containers or trays |
42281507 |
Radiation sterilizers |
42281508 |
Steam autoclaves or sterilizers |
42281509 |
Sterilization containers or trays |
42281510 |
Sterilization instrument clips or racks or stringers or holders |
42281511 |
Sterilization lamps |
42281512 |
Sterilization lids |
42281513 |
Sterilization nameplates |
42281514 |
Sanitizer heaters |
42281515 |
Sterilization cabinets |
42281517 |
Sterilization water recovery systems |
42281518 |
Sterilization cannula bars |
42281519 |
Needle sterilizers |
42281521 |
Sterilization sets |
42281522 |
Sterilization instruments or sterilization cases inserts |
42281523 |
Sterilization filter sleeves |
42281524 |
Sterilization adapters or adapter assemblies |
42281525 |
Sterilization gas or chemical or radiation aerators |
42281526 |
Biological indicator test incubator |
42281527 |
Sterilizer sterilant concentrate or cassette or cartridge |
42281528 |
Chemical or gas sterilizer accessories |
42281529 |
Dry heat or hot air sterilizer accessories |
42281530 |
Steam autoclave or sterilizer accessories |
42281531 |
Ultraviolet sterilizers |
42281532 |
Gas plasma sterilizers |
42281534 |
Sterilization filters for sterilization instruments |
42281536 |
Sterilization filters for sterilization cases |
42281538 |
Electron-beam sterilizer |
42281539 |
Filtration sterilizer |
42281540 |
Flash sterilizer |
42281541 |
Gamma-ray sterilizer |
42281542 |
Microwave sterilizer |
42281543 |
Ozone sterilizer |
42281544 |
X-ray sterilizer |
Liên quan trong hệ thống UNSPSC #
Đường dẫn trong cây UNSPSC: Cấp ngành 42000000 (Medical Equipment and Accessories and Supplies) → Cấp nhóm 42280000 (Medical cleaning and sterilization products) → Cấp lớp 42281500 (Autoclave and sterilizer equipment and accessories).
HS chapter ứng viên: 84, 90 — dùng khi khai báo hải quan song song với mã UNSPSC trong hồ sơ nhập khẩu.
VSIC code: 3250, 4649 — dùng để xác định ngành nghề kinh doanh đăng ký với Sở KHĐT tại Việt Nam.
Ngành liên quan: y-te, duoc-pham.
Câu hỏi thường gặp #
- Khi nào nên dùng mã 42281500 thay vì dừng ở cấp nhóm?
Dùng mã Cấp lớp 42281500 khi hồ sơ đấu thầu đã xác định đối tượng thuộc nhóm Autoclave and sterilizer equipment and accessories nhưng chưa xuống tới hoạt chất/sản phẩm cụ thể. Nếu đã biết cấp hàng hóa 8 chữ số, ưu tiên mã cấp hàng hóa để phân loại chính xác hơn.
- Cấp lớp 42281500 có bao nhiêu cấp lớp lân cận trong cùng cấp nhóm?
Cấp nhóm 42280000 (Medical cleaning and sterilization products) có 7 cấp lớp thành viên — 42281500 và 6 cấp lớp khác. Xem mục "Dễ nhầm với mã nào" để đối chiếu bảng liệt kê các cấp lớp này.
- Cấp lớp 42281500 có cấp hàng hóa con không?
Có — 38 cấp hàng hóa 8 chữ số trong phiên bản UNv260801. Xem mục "Cấu trúc mã và các cấp hàng hóa con" để xem danh sách đầy đủ.
- HS chapter nào phù hợp khi khai báo hải quan cho 42281500?
HS chapter ứng viên: 84, 90. Dùng mã HS song song với UNSPSC 42281500 trong hồ sơ nhập khẩu để cơ quan hải quan phân loại chính xác.