Cấp lớp 42321700 – Implant khớp háng (English: Hip joint implants) là mã UNSPSC 8 chữ số thuộc Cấp nhóm 42320000 – Thiết bị cấy ghép phẫu thuật chỉnh hình (Orthopedic surgical implants) trong cấp ngành 42000000 – Thiết bị, phụ kiện và vật tư y tế (Medical Equipment and Accessories and Supplies). Trang này liệt kê định nghĩa chính thức, danh sách cấp hàng hóa con, và các cấp lớp liên quan trong cùng cấp nhóm — phục vụ tra cứu phân loại procurement theo hệ thống UNSPSC phiên bản UNv260801.

Định nghĩa #

Theo định nghĩa UNSPSC gốc (tiếng Anh): In this classification, this cấp lớp includes, products, components, accessories, and supplies, utilized in hip joint implantation based medical procedures..

Cấp lớp 42321700 thuộc nhánh Orthopedic surgical implants (42320000) — In this classification, this cấp nhóm includes medical equipment and components, used in the medical treatment focused on surgical implantations.

Mã này dùng khi tra cứu hoặc phân loại đối tượng procurement thuộc nhóm Hip joint implants trong hệ thống UNSPSC. Để biết chi tiết sản phẩm/dịch vụ cụ thể, tham khảo danh sách cấp hàng hóa 8 chữ số ở mục bên dưới.

Hệ thống UNSPSC phân loại thiết bị y tế theo chức năng lâm sàng và đặc tính kỹ thuật — không phân loại theo nhà sản xuất hoặc model. Khi tra cứu mã procurement cho hồ sơ đấu thầu thiết bị y tế tại Việt Nam, cần đối chiếu với quy định quản lý trang thiết bị y tế và hướng dẫn của Bộ Y tế. Mã cấp hàng hóa 8 chữ số (cấp dưới cấp lớp) cho phép định danh chi tiết tới từng loại thiết bị cụ thể và nên dùng khi hồ sơ đấu thầu đã xác định rõ đối tượng mua sắm.

Khi nào chọn mã này #

Chọn mã 42321700 khi đối tượng procurement thuộc nhóm Hip joint implants trong phân cấp UNSPSC. Cụ thể:

  • Khi hồ sơ đấu thầu đã xác định đối tượng thuộc Cấp nhóm 42320000 (Orthopedic surgical implants) và phân loại rõ xuống cấp lớp 42321700, nhưng chưa định danh tới cấp hàng hóa (8 chữ số cấp dưới).
  • Khi cần mã procurement cấp lớp để gom các cấp hàng hóa con cùng nhóm phân loại trong cùng một mục đấu thầu.

Nếu phạm vi rộng hơn, dùng Cấp nhóm 42320000. Nếu đã xác định cụ thể hoạt chất/sản phẩm, chuyển sang mã cấp hàng hóa 8 chữ số cấp dưới (xem bảng bên dưới).

Dễ nhầm với mã nào #

Cấp lớp 42321700 nằm trong Cấp nhóm 42320000 (Orthopedic surgical implants), gồm 14 cấp lớp thành viên. Các cấp lớp lân cận dưới đây dễ nhầm khi phân loại — dữ liệu lấy trực tiếp từ DB UNSPSC UNv260801:

Mã UNSPSC Tên (EN)
42321500 Orthopedic trauma implants
42321600 Spinal implants
42321800 Knee joint implants
42321900 Shoulder joint implants
42322000 Distal joint orthopedic implants
42322100 Orthopedic trial implant sizers
42322200 Soft tissue fixation products
42322300 Orthopedic thoracic implants and related products
42322400 Limb salvage implants
42322500 External fixation components
42322600 General orthopedic implants
42322700 Foot and ankle implants
42322800 Total ankle joint replacement implants

Cấu trúc mã và các cấp hàng hóa con #

Cấp lớp 42321700 có 21 cấp hàng hóa 8 chữ số — mỗi cấp hàng hóa đại diện cho một hoạt chất/sản phẩm/dịch vụ cụ thể. Khi lập hồ sơ đấu thầu và đã xác định rõ đối tượng, nên dùng mã cấp hàng hóa chi tiết thay vì dừng ở cấp lớp:

Mã cấp hàng hóa Tên (EN)
42321701 Acetabular cups
42321702 Acetabular cup shells
42321703 Acetabular cup liners
42321704 Femoral heads
42321705 Femoral stem distal centralizers
42321706 Femoral hip stem extensions
42321707 Total hip replacement kits or systems
42321708 Femoral hip stems
42321709 Hip hemiarthroplasty prosthesis
42321710 Femoral modular hip component adapters
42321711 Resurfacing femoral components
42321712 Femoral stem proximal centralizers
42321713 Acetabular screws
42321714 Acetabular augments
42321715 Bi polar or uni polar hip components
42321716 Femoral canal cement restrictors
42321718 Acetabular cages
42321719 Acetabular meshes
42321722 Acetabular rings
42321723 Femoral necks
42321724 Hip cement spacers

Liên quan trong hệ thống UNSPSC #

Đường dẫn trong cây UNSPSC: Cấp ngành 42000000 (Medical Equipment and Accessories and Supplies) → Cấp nhóm 42320000 (Orthopedic surgical implants) → Cấp lớp 42321700 (Hip joint implants).

HS chapter ứng viên: 90 — dùng khi khai báo hải quan song song với mã UNSPSC trong hồ sơ nhập khẩu.

VSIC code: 3250, 8610 — dùng để xác định ngành nghề kinh doanh đăng ký với Sở KHĐT tại Việt Nam.

Ngành liên quan: y-te.

Trang liên quan: Cấp ngành 42000000, Cấp nhóm 42320000.

Câu hỏi thường gặp #

Khi nào nên dùng mã 42321700 thay vì dừng ở cấp nhóm?

Dùng mã Cấp lớp 42321700 khi hồ sơ đấu thầu đã xác định đối tượng thuộc nhóm Hip joint implants nhưng chưa xuống tới hoạt chất/sản phẩm cụ thể. Nếu đã biết cấp hàng hóa 8 chữ số, ưu tiên mã cấp hàng hóa để phân loại chính xác hơn.

Cấp lớp 42321700 có bao nhiêu cấp lớp lân cận trong cùng cấp nhóm?

Cấp nhóm 42320000 (Orthopedic surgical implants) có 14 cấp lớp thành viên — 42321700 và 13 cấp lớp khác. Xem mục "Dễ nhầm với mã nào" để đối chiếu bảng liệt kê các cấp lớp này.

Cấp lớp 42321700 có cấp hàng hóa con không?

Có — 21 cấp hàng hóa 8 chữ số trong phiên bản UNv260801. Xem mục "Cấu trúc mã và các cấp hàng hóa con" để xem danh sách đầy đủ.

HS chapter nào phù hợp khi khai báo hải quan cho 42321700?

HS chapter ứng viên: 90. Dùng mã HS song song với UNSPSC 42321700 trong hồ sơ nhập khẩu để cơ quan hải quan phân loại chính xác.

Xem thêm #

Danh mục