Mã UNSPSC 42330100 — Bộ tiện ích nhập viện và chăm sóc cơ bản (Admission & Amenities)
Class 42330100 (English: Admission & Amenities) là mã UNSPSC 8 chữ số thuộc family 42330000 (Procedural Kitting Solutions) trong segment 42000000 (Medical Equipment and Accessories and Supplies). Trang này liệt kê định nghĩa chính thức, danh sách commodity con, và các class liên quan trong cùng family — phục vụ tra cứu phân loại procurement theo hệ thống UNSPSC phiên bản UNv260801.
Định nghĩa #
Theo định nghĩa UNSPSC gốc (tiếng Anh): Amenity kits provided to patients upon arrival to improve the overall experience..
Class 42330100 thuộc nhánh Procedural Kitting Solutions (42330000) — This family describes conveniently packaged grouping of products designed to aid in the setup and execution of a procedure.
Mã này dùng khi tra cứu hoặc phân loại đối tượng procurement thuộc nhóm Admission & Amenities trong hệ thống UNSPSC. Để biết chi tiết sản phẩm/dịch vụ cụ thể, tham khảo danh sách commodity 8 chữ số ở mục bên dưới.
Hệ thống UNSPSC phân loại thiết bị y tế theo chức năng lâm sàng và đặc tính kỹ thuật — không phân loại theo nhà sản xuất hoặc model. Khi tra cứu mã procurement cho hồ sơ đấu thầu thiết bị y tế tại Việt Nam, cần đối chiếu với quy định quản lý trang thiết bị y tế và hướng dẫn của Bộ Y tế. Mã commodity 8 chữ số (cấp dưới class) cho phép định danh chi tiết tới từng loại thiết bị cụ thể và nên dùng khi hồ sơ đấu thầu đã xác định rõ đối tượng mua sắm.
Khi nào chọn mã này #
Chọn mã 42330100 khi đối tượng procurement thuộc nhóm Admission & Amenities trong phân cấp UNSPSC. Cụ thể:
- Khi hồ sơ đấu thầu đã xác định đối tượng thuộc family 42330000 (Procedural Kitting Solutions) và phân loại rõ xuống cấp class 42330100, nhưng chưa định danh tới cấp commodity (8 chữ số cấp dưới).
- Khi cần mã procurement cấp class để gom các commodity con cùng nhóm phân loại trong cùng một mục đấu thầu.
Nếu phạm vi rộng hơn, dùng family 42330000. Nếu đã xác định cụ thể hoạt chất/sản phẩm, chuyển sang mã commodity 8 chữ số cấp dưới (xem bảng bên dưới).
Dễ nhầm với mã nào #
Class 42330100 nằm trong family 42330000 (Procedural Kitting Solutions), gồm 16 class thành viên. Các class lân cận dưới đây dễ nhầm khi phân loại — dữ liệu lấy trực tiếp từ DB UNSPSC UNv260801:
| Mã UNSPSC | Tên (EN) |
|---|---|
42330200 |
Catheterization Laboratory |
42330300 |
Dental |
42330400 |
Diagnostic Procedure Trays |
42330500 |
Fluid Management |
42330600 |
General Anesthesia |
42330700 |
General Nursing |
42330800 |
Gastro-Interology - Non-invasive |
42330900 |
Specimen Collection |
42331000 |
Labor and Delivery |
42331100 |
Operating Room |
42331200 |
Ophthalmology |
42331300 |
Organ Procurement |
42331400 |
Pain and Regional Anesthesia |
42331500 |
Vascular Access |
42331600 |
Veterinary |
Cấu trúc mã và các commodity con #
Class 42330100 có 9 commodity 8 chữ số — mỗi commodity đại diện cho một hoạt chất/sản phẩm/dịch vụ cụ thể. Khi lập hồ sơ đấu thầu và đã xác định rõ đối tượng, nên dùng mã commodity chi tiết thay vì dừng ở cấp class:
| Mã commodity | Tên (EN) |
|---|---|
42330101 |
Baby Care |
42330102 |
Delivery Apparel |
42330103 |
Enhanced Recovery After Surgery |
42330104 |
Fall Prevention |
42330105 |
General Admission |
42330106 |
General Admission and Amenities |
42330107 |
Mom Care |
42330108 |
Patient Plastics |
42330109 |
Personal Care |
Liên quan trong hệ thống UNSPSC #
Đường dẫn trong cây UNSPSC: segment 42000000 (Medical Equipment and Accessories and Supplies) → family 42330000 (Procedural Kitting Solutions) → class 42330100 (Admission & Amenities).
HS chapter ứng viên: 33, 63 — dùng khi khai báo hải quan song song với mã UNSPSC trong hồ sơ nhập khẩu.
VSIC code: 8610, 8690 — dùng để xác định ngành nghề kinh doanh đăng ký với Sở KHĐT tại Việt Nam.
Ngành liên quan: y-te.
Câu hỏi thường gặp #
- Khi nào nên dùng mã 42330100 thay vì dừng ở cấp family?
Dùng mã class 42330100 khi hồ sơ đấu thầu đã xác định đối tượng thuộc nhóm Admission & Amenities nhưng chưa xuống tới hoạt chất/sản phẩm cụ thể. Nếu đã biết cấp commodity 8 chữ số, ưu tiên mã commodity để phân loại chính xác hơn.
- Class 42330100 có bao nhiêu class lân cận trong cùng family?
Family 42330000 (Procedural Kitting Solutions) có 16 class thành viên — 42330100 và 15 class khác. Xem mục "Dễ nhầm với mã nào" để đối chiếu bảng liệt kê các class này.
- Class 42330100 có commodity con không?
Có — 9 commodity 8 chữ số trong phiên bản UNv260801. Xem mục "Cấu trúc mã và các commodity con" để xem danh sách đầy đủ.
- HS chapter nào phù hợp khi khai báo hải quan cho 42330100?
HS chapter ứng viên: 33, 63. Dùng mã HS song song với UNSPSC 42330100 trong hồ sơ nhập khẩu để cơ quan hải quan phân loại chính xác.