Class 48131500 (English: Burial or grave products) là mã UNSPSC phân loại sản phẩm dùng để an táng (burial) thi thể hoặc trang trí mộ phần (grave decoration) — bao gồm quan tài, hộp tro cữu (cremation urn), áo mặc tang, bia mộ và các vật dụng liên quan. Class này thuộc Family 48130000 Funeral equipment and materials, nằm trong Segment 48000000 Service Industry Machinery and Equipment and Supplies. Đối tượng sử dụng tại Việt Nam gồm các công ty tang lễ, lễ viện, dịch vụ hỏa táng, thợ mộc tang lễ, nhà thầu xây dựng mộ phần và các gia đình chuẩn bị tang sự."

Định nghĩa #

Class 48131500 bao gồm các sản phẩm vật chất dùng trực tiếp trong quy trình an táng và trang trí mộ phần. Theo định nghĩa UNSPSC, sản phẩm này được sử dụng để đặt thi thể (place the body) hoặc trang trí nơi an táng (decorate the tomb site). Phạm vi bao gồm:

  • Quan tài / Hộp hài: container chứa thi thể hoặc tro cữu sau hỏa táng
  • Áo mặc tang: quần áo may đo hoặc may sẵn dùng để quấn hoặc chôn cùng thi thể
  • Bia mộ / Bia đá: công trình đá khắc tên, năm sinh mất
  • Vật dụng phụ: bàn cúng bằng đá, dây chuyền trang trí mộ phần, lư hương mộ

Class này không bao gồm dịch vụ tang lễ (Segment một mã cùng family), quần áo trang phục cả người sống, hoặc các vật lễ không sử dụng trực tiếp (nến, hương lễ thuộc Segment khác).

Khi nào chọn mã này #

Chọn 48131500 (hoặc commodity con tương ứng) khi hồ sơ thầu / đơn đặt hàng là mua sắm các sản phẩm vật chất dùng trong quy trình an táng:

  • Hợp đồng cung cấp quan tài gỗ hoặc hộp tro → 48131501 hoặc 48131502
  • Mua áo mặc tang theo đơn hàng → 48131503
  • Đặt làm bia mộ đá granite, đá hoa cương → 48131504
  • Cung cấp bàn cúng đá cho mộ → 48131505

Khi gói thầu gộp nhiều loại sản phẩm tang lễ (quan tài + bia + áo), dùng mã class 48131500. Khi cần tính chi tiết từng loại, sử dụng mã commodity 8 chữ số.

Dễ nhầm với mã nào #

Tên (EN) Điểm phân biệt
48131500 Burial or grave products Sản phẩm vật chất dùng chôn cất và trang trí mộ (quan tài, bia, áo, bàn cúng)
48140000 Funeral service Dịch vụ tang lễ, tổ chức tang sự, hỏa táng — không phải sản phẩm vật chất
một mã cùng family Apparel and clothing Quần áo hàng ngày và trang phục trang trọng — không chuyên biệt dùng tang lễ

Class 48131500 luôn là sản phẩm vật liệu, trong khi:

  • Family 48140000 (Funeral service) là dịch vụ (lựa chọn, tổ chức, thực hiện tang sự)
  • Segment một mã cùng family (Apparel) là quần áo không chuyên dụng
  • Segment một mã cùng family (Textile) là vải thô, không phải áo mặc đã may

Cách phân biệt: nếu yêu cầu là "mua sản phẩm" → 48131500; nếu yêu cầu là "thuê dịch vụ" → 48140000.

Câu hỏi thường gặp #

Quan tài gỗ có thuộc mã 48131500 không?

Có. Quan tài gỗ, quan tài bê tông, hoặc hộp chứa tro sau hỏa táng đều thuộc commodity 48131501 Funeral ash box or cremation urn hoặc 48131502 Coffin, nằm trong class 48131500.

Áo mặc tang mua từ xưởng may có dùng mã 48131500 không?

Có — áo mặc tang chuyên biệt (áo dài tang, tấm vải quấn thi thể) dùng commodity 48131503 Shroud. Nếu là quần áo hàng ngày vận dụng làm trang phục tang, có thể nằm trong Segment một mã cùng family Apparel tùy ngữ cảnh procurement.

Bia mộ đá granite hay đá hoa cương có thuộc mã 48131500 không?

Có — bia mộ dù làm từ đá gốc, đá xẻ, hay đá hoa cương đều phân loại vào commodity 48131504 Tombstone.

Dịch vụ hỏa táng có dùng mã 48131500 không?

Không. Dịch vụ hỏa táng (cremation service) là dịch vụ, thuộc Family 48140000 Funeral service, không phải sản phẩm vật chất. Class 48131500 chỉ bao gồm vật liệu như hộp tro (sản phẩm), không phải quy trình hỏa táng.

Vòng hoa tưởng niệm hoặc nến lễ có thuộc 48131500 không?

Vòng hoa tưởng niệm (trang trí sự kiện) và nến lễ thuộc các mã khác (có thể là Segment một mã cùng family Flowers và Segment khác), không phải class 48131500. Class 48131500 tập trung vào sản phẩm chôn cất trực tiếp (quan tài, áo, bia).

Xem thêm #