Mã UNSPSC 49121600 — Đồ nội thất cắm trại (Camping furniture)
Class 49121600 (English: Camping furniture) trong UNSPSC phân loại các sản phẩm nội thất di động dùng cho hoạt động cắm trại (camping) và outdoor — gồm ghế, bàn, giường cắm trại và các bộ nội thất gập gọn. Class này thuộc Family 49120000 Camping and outdoor equipment and accessories, Segment 49000000 Sports and Recreational Equipment and Supplies and Accessories. Đối tượng mua sắm tại Việt Nam bao gồm công ty du lịch, nhà cung cấp dịch vụ cắm trại, cửa hàng bán lẻ thiết bị ngoài trời, và các trường học, tổ chức thanh niên tổ chức hoạt động ngoài trời.
Định nghĩa #
Class 49121600 bao gồm các sản phẩm nội thất nhẹ, có khả năng gập lại hoặc dễ vận chuyển, thiết kế riêng cho hoạt động cắm trại và nghỉ dưỡng ngoài trời. Các commodity tiêu biểu gồm ghế cắm trại (camping chairs, stools), bàn cắm trại (camping tables), giường cắm trại (camping cots). Đặc điểm chung là vật liệu nhẹ (kim loại ống, vải bạt hoặc nhôm), chứng chỉ hoặc dáng vẻ chế biến phù hợp với điều kiện ngoài trời (chống mưa, chống tia UV, dễ lau chùi). Class này KHÔNG bao gồm lều cắm trại (thuộc Family 49120000 nhưng mã khác — 49121500 Camping and outdoor equipment), túi ngủ, hoặc các phụ kiện cá nhân khác.
Khi nào chọn mã này #
Chọn 49121600 khi đối tượng mua sắm là bộ nội thất cắm trại hoặc từng mặt hàng nội thất riêng lẻ: hợp đồng cung cấp 50 ghế cắm trại cho doanh nghiệp du lịch, gói mua bàn ghế xếp cho trạm sinh hoạt ngoài trời, hay lô hàng gồm 10 giường cắm trại cho trường hè. Nếu gói thầu gộp lều, túi ngủ, bàn ghế cắm trại trong một hợp đồng, xem xét mã family 49120000 để gộp chung. Nếu xác định rõ loại nội thất cụ thể (ví dụ 100% là ghế), ưu tiên mã commodity 49121601, 49121602, 49121603 tương ứng.
Dễ nhầm với mã nào #
| Mã | Tên | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 49121500 | Camping and outdoor equipment | Lều, túi ngủ, bình nước, mũ bảo vệ — thiết bị dùng tương tác trực tiếp với môi trường, không phải nội thất |
| 49121600 | Camping furniture | Ghế, bàn, giường cắm trại — nội thất ngồi, nằm, bày thức ăn |
Phân biệt chính: 49121500 là các mặt hàng hoạt động (lều bảo vệ, túi ngủ cách nhiệt), còn 49121600 là nội thất giúp tạo không gian thoải mái. Nếu sản phẩm là túi ngủ, lều bạt, bình nước, hoặc balo chuyên dụng → 49121500. Nếu là bàn ghế giường → 49121600.
Các commodity tiêu biểu #
Các commodity 8 chữ số tiêu biểu trong class 49121600:
| Code | Tên (EN) | Tên VN |
|---|---|---|
| 49121601 | Camping chairs or stools | Ghế hoặc ghế đẩu cắm trại |
| 49121602 | Camping tables | Bàn cắm trại |
| 49121603 | Camping cots | Giường cắm trại |
Khi đấu thầu yêu cầu loại cụ thể, dùng mã commodity. Khi gộp bộ nội thất đa dạng, dùng class 49121600.
Câu hỏi thường gặp #
- Lều cắm trại có thuộc 49121600 không?
Không. Lều cắm trại thuộc mã sibling 49121500 Camping and outdoor equipment. Class 49121600 chỉ bao gồm nội thất ngồi, nằm, bày thức ăn như bàn, ghế, giường.
- Túi ngủ cắm trại thuộc mã nào?
Túi ngủ, mũ bảo vệ, bình nước dùng cạo phạo thuộc 49121500 Camping and outdoor equipment, không phải 49121600.
- Ghế cắm trại loại 'xếp bạn' (folding chair) thuộc mã nào?
Ghế xếp cắm trại, dù loại gập hay xếp, vẫn thuộc 49121601 Camping chairs or stools trong class 49121600.
- Bộ nội thất cắm trại gồm bàn + ghế + giường có dùng 49121600 không?
Có. Khi bộ gộp nhiều loại nội thất cắm trại, dùng class 49121600. Nếu cần tách rõ từng mục, dùng mã commodity 49121601, 49121602, 49121603.
- Nội thất cắm trại bán tại Việt Nam có quy định chất lượng riêng không?
Mã UNSPSC là mã phân loại procurement, không quy định tiêu chuẩn chất lượng cụ thể. Mua sắm công ty có thể tham chiếu tiêu chuẩn TCVN hoặc tiêu chuẩn quốc tế (ASTM, EN) tuỳ yêu cầu hợp đồng.