Class 51131600 (English: Anticoagulants) là mã UNSPSC 8 chữ số thuộc family 51130000 (Hematolic drugs) trong segment 51000000 (Pharmaceutical Products incl. Contraceptives and Vaccines). Trang này liệt kê định nghĩa chính thức, danh sách commodity con, và các class liên quan trong cùng family — phục vụ tra cứu phân loại procurement theo hệ thống UNSPSC phiên bản UNv260801.

Định nghĩa #

Theo định nghĩa UNSPSC gốc (tiếng Anh): This classification denotes agents that prevent blood clotting..

Class 51131600 thuộc nhánh Hematolic drugs (51130000) — This classification denotes drugs that act on blood and blood-forming organs and those that affect the hemostatic system.

Mã này dùng khi tra cứu hoặc phân loại đối tượng procurement thuộc nhóm Anticoagulants trong hệ thống UNSPSC. Để biết chi tiết sản phẩm/dịch vụ cụ thể, tham khảo danh sách commodity 8 chữ số ở mục bên dưới.

Hệ thống UNSPSC phân loại dược phẩm theo cơ chế tác dụng, nhóm hóa học, hoặc chỉ định điều trị chung — không phân loại theo tên thương mại hoặc dạng bào chế. Khi tra cứu mã procurement cho hồ sơ đấu thầu thuốc tại Việt Nam, cần đối chiếu với Danh mục thuốc quốc gia, Dược điển Việt Nam, và hướng dẫn của Bộ Y tế để xác định mã UNSPSC chính xác. Mã commodity 8 chữ số (cấp dưới class) cho phép định danh chi tiết tới từng hoạt chất cụ thể và nên được dùng thay vì dừng ở cấp class khi hồ sơ đấu thầu đã xác định rõ hoạt chất mua sắm.

Khi nào chọn mã này #

Chọn mã 51131600 khi đối tượng procurement thuộc nhóm Anticoagulants trong phân cấp UNSPSC. Cụ thể:

  • Khi hồ sơ đấu thầu đã xác định đối tượng thuộc family 51130000 (Hematolic drugs) và phân loại rõ xuống cấp class 51131600, nhưng chưa định danh tới cấp commodity (8 chữ số cấp dưới).
  • Khi cần mã procurement cấp class để gom các commodity con cùng nhóm phân loại trong cùng một mục đấu thầu.

Nếu phạm vi rộng hơn, dùng family 51130000. Nếu đã xác định cụ thể hoạt chất/sản phẩm, chuyển sang mã commodity 8 chữ số cấp dưới (xem bảng bên dưới).

Dễ nhầm với mã nào #

Class 51131600 nằm trong family 51130000 (Hematolic drugs), gồm 9 class thành viên. Các class lân cận dưới đây dễ nhầm khi phân loại — dữ liệu lấy trực tiếp từ DB UNSPSC UNv260801:

Mã UNSPSC Tên (EN)
51131500 Antianemic drugs
51131700 Thrombolytic drugs and platelet aggregation inhibitors
51131800 Coagulants and systemic hemostatic agents
51131900 Blood plasma substitutes and extenders and expanders
51132000 Hemorrheologic agents
51132100 Combination hematolic drugs
51132200 Combination non-opioid analgesics
51132300 Combination volume expanders

Cấu trúc mã và các commodity con #

Class 5113160061 commodity 8 chữ số — mỗi commodity đại diện cho một hoạt chất/sản phẩm/dịch vụ cụ thể. Khi lập hồ sơ đấu thầu và đã xác định rõ đối tượng, nên dùng mã commodity chi tiết thay vì dừng ở cấp class:

Mã commodity Tên (EN)
51131602 Heparin
51131604 Warfarin
51131605 Sodium citrate
51131606 Sodium apolate
51131607 Enoxaparin
51131608 Lepirudin
51131609 Desirudin
51131610 Ardeparin
51131611 Dalteparin
51131613 Dicoumarol or dicumarol
51131614 Anisindione
51131615 Fondaparinux
51131617 Anticoagulant citrate phosphate dextrose solution
51131618 Beraprost
51131619 Acenocoumarol
51131620 Anagrelide hydrochloride
51131621 Apixaban
51131622 Aprosulate
51131623 Beciparcil
51131624 Dabigatran etexilate mesilate
51131625 Bivalirudin
51131626 Camonagrel
51131627 Cangrelor
51131628 Citric acid
51131629 Clopidogrel
51131630 Clorindione
51131631 Dabigatran
51131632 Diarbarone
51131633 Diphacinone or diphenadione
51131634 Ditazol or ditazole
51131635 Ecraprost
51131636 Efegatran
51131637 Etabenzarone
51131638 Ethyl biscoumacetate
51131639 Fradafiban
51131640 Gabexate
51131641 Nadroparin
51131642 Iloprost
51131643 Indobufen
51131644 Melagatran
51131645 Moxicoumone
51131646 Napsagatran
51131647 Phenindione
51131648 Phenprocoumon
51131649 Prasugrel
51131650 Rivaroxaban
51131651 Sulmarin
51131652 Sulotroban
51131653 Ticlopidine
51131654 Tioclomarol
51131655 Tulopafant
51131656 Vapiprost
51131657 Ximelagatran
51131658 Xylocoumarol
51131659 Ancrod
51131660 Danaparoid
51131661 Drotrecogin alfa
51131662 Parnaparin
51131663 Dabigatran etexilate
51131664 Antithrombin
51131665 Acetylsalicylic acid/Clopidogrel bisulfate

Liên quan trong hệ thống UNSPSC #

Đường dẫn trong cây UNSPSC: segment 51000000 (Pharmaceutical Products incl. Contraceptives and Vaccines) → family 51130000 (Hematolic drugs) → class 51131600 (Anticoagulants).

HS chapter ứng viên: 30 — dùng khi khai báo hải quan song song với mã UNSPSC trong hồ sơ nhập khẩu.

VSIC code: 2100, 4773 — dùng để xác định ngành nghề kinh doanh đăng ký với Sở KHĐT tại Việt Nam.

Ngành liên quan: duoc-pham, y-te.

Trang liên quan: segment 51000000, family 51130000.

Câu hỏi thường gặp #

Khi nào nên dùng mã 51131600 thay vì dừng ở cấp family?

Dùng mã class 51131600 khi hồ sơ đấu thầu đã xác định đối tượng thuộc nhóm Anticoagulants nhưng chưa xuống tới hoạt chất/sản phẩm cụ thể. Nếu đã biết cấp commodity 8 chữ số, ưu tiên mã commodity để phân loại chính xác hơn.

Class 51131600 có bao nhiêu class lân cận trong cùng family?

Family 51130000 (Hematolic drugs) có 9 class thành viên — 51131600 và 8 class khác. Xem mục "Dễ nhầm với mã nào" để đối chiếu bảng liệt kê các class này.

Class 51131600 có commodity con không?

Có — 61 commodity 8 chữ số trong phiên bản UNv260801. Xem mục "Cấu trúc mã và các commodity con" để xem danh sách đầy đủ.

HS chapter nào phù hợp khi khai báo hải quan cho 51131600?

HS chapter ứng viên: 30. Dùng mã HS song song với UNSPSC 51131600 trong hồ sơ nhập khẩu để cơ quan hải quan phân loại chính xác.

Xem thêm #

Danh mục