Class 51142000 (English: Non narcotic analgesics and antipyretics) là mã UNSPSC 8 chữ số thuộc family 51140000 (Central nervous system drugs) trong segment 51000000 (Pharmaceutical Products incl. Contraceptives and Vaccines). Trang này liệt kê định nghĩa chính thức, danh sách commodity con, và các class liên quan trong cùng family — phục vụ tra cứu phân loại procurement theo hệ thống UNSPSC phiên bản UNv260801.

Định nghĩa #

Theo định nghĩa UNSPSC gốc (tiếng Anh): This classification denotes compounds which do not contain opium, morphine, or other opiods, but that relieve pain and lower body temperture without loss of consciousness..

Class 51142000 thuộc nhánh Central nervous system drugs (51140000) — This classification denotes drugs that act on the brain, spinal cord, and meninges.

Mã này dùng khi tra cứu hoặc phân loại đối tượng procurement thuộc nhóm Non narcotic analgesics and antipyretics trong hệ thống UNSPSC. Để biết chi tiết sản phẩm/dịch vụ cụ thể, tham khảo danh sách commodity 8 chữ số ở mục bên dưới.

Hệ thống UNSPSC phân loại dược phẩm theo cơ chế tác dụng, nhóm hóa học, hoặc chỉ định điều trị chung — không phân loại theo tên thương mại hoặc dạng bào chế. Khi tra cứu mã procurement cho hồ sơ đấu thầu thuốc tại Việt Nam, cần đối chiếu với Danh mục thuốc quốc gia, Dược điển Việt Nam, và hướng dẫn của Bộ Y tế để xác định mã UNSPSC chính xác. Mã commodity 8 chữ số (cấp dưới class) cho phép định danh chi tiết tới từng hoạt chất cụ thể và nên được dùng thay vì dừng ở cấp class khi hồ sơ đấu thầu đã xác định rõ hoạt chất mua sắm.

Khi nào chọn mã này #

Chọn mã 51142000 khi đối tượng procurement thuộc nhóm Non narcotic analgesics and antipyretics trong phân cấp UNSPSC. Cụ thể:

  • Khi hồ sơ đấu thầu đã xác định đối tượng thuộc family 51140000 (Central nervous system drugs) và phân loại rõ xuống cấp class 51142000, nhưng chưa định danh tới cấp commodity (8 chữ số cấp dưới).
  • Khi cần mã procurement cấp class để gom các commodity con cùng nhóm phân loại trong cùng một mục đấu thầu.

Nếu phạm vi rộng hơn, dùng family 51140000. Nếu đã xác định cụ thể hoạt chất/sản phẩm, chuyển sang mã commodity 8 chữ số cấp dưới (xem bảng bên dưới).

Dễ nhầm với mã nào #

Class 51142000 nằm trong family 51140000 (Central nervous system drugs), gồm 30 class thành viên. Các class lân cận dưới đây dễ nhầm khi phân loại — dữ liệu lấy trực tiếp từ DB UNSPSC UNv260801:

Mã UNSPSC Tên (EN)
51141500 Anticonvulsants
51142300 Narcotic antagonists
51142400 Drugs used for vascular and migraine headaches
51142500 Antiparkinson drugs
51142600 Stimulants and anorexiants
51143000 Nootropics
51143100 Salicylates
51143200 Anti abuse drugs
51143300 Combination anticonvulsants
51143400 Combination antimigraine agents
51143500 Combination antiparkinson agents
51143600 Combination antivertigo agents
51143700 Combination CNS medications
51143800 Combination CNS stimulants
51143900 Stimulant or anorexiant alcohols
51144000 Stimulant or anorexiant amines
51144100 Stimulant or anorexiant amphetamines
51144200 Stimulant or anorexiant azoles
51144300 Stimulant or anorexiant morpholines
51144400 Stimulant or anorexiant piperazines
51144500 Stimulant or anorexiant pyrrolidines
51144600 Stimulant or anorexiant alkaloids
51144700 Stimulant or anorexiant amides
51144800 Stimulant or anorexiant benzene derivatives
51144900 Stimulant or anorexiant carboxylic acids
51145000 Stimulant or anorexiant indoles
51145100 Stimulant or anorexiant oxadiazoles
51145200 Stimulant or anorexiant piperidines
51145300 Stimulant or anorexiant pyrrolidones

Cấu trúc mã và các commodity con #

Class 5114200031 commodity 8 chữ số — mỗi commodity đại diện cho một hoạt chất/sản phẩm/dịch vụ cụ thể. Khi lập hồ sơ đấu thầu và đã xác định rõ đối tượng, nên dùng mã commodity chi tiết thay vì dừng ở cấp class:

Mã commodity Tên (EN)
51142005 Methyl butetisalicylate
51142009 Metamizol or metamizole
51142014 Sodium thiosalicylate
51142018 Dehydrated alcohol injection
51142019 Filantor or filenadol
51142020 Acetaminosalol
51142021 Bicifadine
51142022 Dibupyrone
51142023 Dixyrazine
51142024 Dronabinol
51142025 Ethoheptazine
51142026 Flucarbril
51142027 Flupirtine
51142028 Phenacetin or phenacetinum
51142029 Phenicarbazide
51142030 Phenyl salicylate or salol
51142031 Pidolacetamol
51142032 Prednazate
51142033 Propacetamol
51142034 Xylazine
51142035 Ziconotide
51142036 Nicoboxil
51142037 Bucetin
51142038 Bicifadine hydrochloride
51142039 Ethoheptazine citrate
51142040 Ethoheptazine hydrochloride
51142041 Flupirtine gluconate
51142042 Flupirtine maleate
51142043 Propacetamol hydrochloride
51142044 Xylazine hydrochloride
51142045 Ziconotide acetate

Liên quan trong hệ thống UNSPSC #

Đường dẫn trong cây UNSPSC: segment 51000000 (Pharmaceutical Products incl. Contraceptives and Vaccines) → family 51140000 (Central nervous system drugs) → class 51142000 (Non narcotic analgesics and antipyretics).

HS chapter ứng viên: 30 — dùng khi khai báo hải quan song song với mã UNSPSC trong hồ sơ nhập khẩu.

VSIC code: 2100 — dùng để xác định ngành nghề kinh doanh đăng ký với Sở KHĐT tại Việt Nam.

Ngành liên quan: duoc-pham, y-te.

Trang liên quan: segment 51000000, family 51140000.

Câu hỏi thường gặp #

Khi nào nên dùng mã 51142000 thay vì dừng ở cấp family?

Dùng mã class 51142000 khi hồ sơ đấu thầu đã xác định đối tượng thuộc nhóm Non narcotic analgesics and antipyretics nhưng chưa xuống tới hoạt chất/sản phẩm cụ thể. Nếu đã biết cấp commodity 8 chữ số, ưu tiên mã commodity để phân loại chính xác hơn.

Class 51142000 có bao nhiêu class lân cận trong cùng family?

Family 51140000 (Central nervous system drugs) có 30 class thành viên — 51142000 và 29 class khác. Xem mục "Dễ nhầm với mã nào" để đối chiếu bảng liệt kê các class này.

Class 51142000 có commodity con không?

Có — 31 commodity 8 chữ số trong phiên bản UNv260801. Xem mục "Cấu trúc mã và các commodity con" để xem danh sách đầy đủ.

HS chapter nào phù hợp khi khai báo hải quan cho 51142000?

HS chapter ứng viên: 30. Dùng mã HS song song với UNSPSC 51142000 trong hồ sơ nhập khẩu để cơ quan hải quan phân loại chính xác.

Xem thêm #

Danh mục