Class 51171500 (English: Antacids and antiflatulents) là mã UNSPSC 8 chữ số thuộc family 51170000 (Drugs affecting the gastrointestinal system) trong segment 51000000 (Pharmaceutical Products incl. Contraceptives and Vaccines). Trang này liệt kê định nghĩa chính thức, danh sách commodity con, và các class liên quan trong cùng family — phục vụ tra cứu phân loại procurement theo hệ thống UNSPSC phiên bản UNv260801.

Định nghĩa #

Theo định nghĩa UNSPSC gốc (tiếng Anh): This classification denotes a) substances that counteract or neutralize gastrointestinal tract acidity; or b) agents used to prevent the formation of foam or to treat flatulence or bloat..

Class 51171500 thuộc nhánh Drugs affecting the gastrointestinal system (51170000) — This classification denotes drugs that act on the digestive structures stretching from the mouth to anus, but does not include the accessory glandular organs.

Mã này dùng khi tra cứu hoặc phân loại đối tượng procurement thuộc nhóm Antacids and antiflatulents trong hệ thống UNSPSC. Để biết chi tiết sản phẩm/dịch vụ cụ thể, tham khảo danh sách commodity 8 chữ số ở mục bên dưới.

Hệ thống UNSPSC phân loại dược phẩm theo cơ chế tác dụng, nhóm hóa học, hoặc chỉ định điều trị chung — không phân loại theo tên thương mại hoặc dạng bào chế. Khi tra cứu mã procurement cho hồ sơ đấu thầu thuốc tại Việt Nam, cần đối chiếu với Danh mục thuốc quốc gia, Dược điển Việt Nam, và hướng dẫn của Bộ Y tế để xác định mã UNSPSC chính xác. Mã commodity 8 chữ số (cấp dưới class) cho phép định danh chi tiết tới từng hoạt chất cụ thể và nên được dùng thay vì dừng ở cấp class khi hồ sơ đấu thầu đã xác định rõ hoạt chất mua sắm.

Khi nào chọn mã này #

Chọn mã 51171500 khi đối tượng procurement thuộc nhóm Antacids and antiflatulents trong phân cấp UNSPSC. Cụ thể:

  • Khi hồ sơ đấu thầu đã xác định đối tượng thuộc family 51170000 (Drugs affecting the gastrointestinal system) và phân loại rõ xuống cấp class 51171500, nhưng chưa định danh tới cấp commodity (8 chữ số cấp dưới).
  • Khi cần mã procurement cấp class để gom các commodity con cùng nhóm phân loại trong cùng một mục đấu thầu.

Nếu phạm vi rộng hơn, dùng family 51170000. Nếu đã xác định cụ thể hoạt chất/sản phẩm, chuyển sang mã commodity 8 chữ số cấp dưới (xem bảng bên dưới).

Dễ nhầm với mã nào #

Class 51171500 nằm trong family 51170000 (Drugs affecting the gastrointestinal system), gồm 19 class thành viên. Các class lân cận dưới đây dễ nhầm khi phân loại — dữ liệu lấy trực tiếp từ DB UNSPSC UNv260801:

Mã UNSPSC Tên (EN)
51171600 Laxatives
51171700 Antidiarrheals
51171800 Antiemetics and antinauseants and antivertigo agents
51171900 Antiulcer and related gastrointestinal GI drugs
51172000 Drugs used for gallbladder disease
51172100 Antispasmodics
51172200 Drugs that treat interstitial cystitis
51172300 Antidotes and emetics
51172400 Combination antacid, antidiarrheal, anti-flatulence, digestive, and gastric preparations
51172500 Combination poison antidotes
51172600 Combination antiemetics
51172700 Combination antispasmodics
51172800 Combination cariostatics, dental or mouthwashes or oral agents
51172900 Combination genito-urinary agents
51173000 Combination hemorrhoidal preparations
51173100 Combination histamine antagonists
51173200 Combination laxatives
51173300 Combination rectal, local other

Cấu trúc mã và các commodity con #

Class 5117150025 commodity 8 chữ số — mỗi commodity đại diện cho một hoạt chất/sản phẩm/dịch vụ cụ thể. Khi lập hồ sơ đấu thầu và đã xác định rõ đối tượng, nên dùng mã commodity chi tiết thay vì dừng ở cấp class:

Mã commodity Tên (EN)
51171501 Calcium carbonate
51171502 Magaldrate
51171505 Simethicone
51171507 Hydrotalcite
51171508 Magnesium carbonate
51171510 Magnesium trisilicate
51171511 Algeldrate or aluminium hydroxide
51171513 Dihydroxyaluminum sodium carbonate
51171514 Bismuth subnitrate
51171515 Aluminum carbonate
51171516 Almagate
51171517 Almasilate
51171518 Aluminium glycinate or dihydroxyaluminum aminoacetate
51171519 Attapulgite
51171520 Bismuth aluminate or aluminum bismuth oxide
51171521 Calcarea silicata
51171522 Calcium lactate
51171523 Carbaldrate
51171525 Magnesium oxide
51171526 Troxipide
51171527 Betaine
51171528 Betaine anhydrous
51171529 Betaine hydrate
51171530 Betaine hydrochloride
51171531 Aluminium phosphate

Liên quan trong hệ thống UNSPSC #

Đường dẫn trong cây UNSPSC: segment 51000000 (Pharmaceutical Products incl. Contraceptives and Vaccines) → family 51170000 (Drugs affecting the gastrointestinal system) → class 51171500 (Antacids and antiflatulents).

HS chapter ứng viên: 30 — dùng khi khai báo hải quan song song với mã UNSPSC trong hồ sơ nhập khẩu.

VSIC code: 2100 — dùng để xác định ngành nghề kinh doanh đăng ký với Sở KHĐT tại Việt Nam.

Ngành liên quan: duoc-pham, y-te.

Trang liên quan: segment 51000000, family 51170000.

Câu hỏi thường gặp #

Khi nào nên dùng mã 51171500 thay vì dừng ở cấp family?

Dùng mã class 51171500 khi hồ sơ đấu thầu đã xác định đối tượng thuộc nhóm Antacids and antiflatulents nhưng chưa xuống tới hoạt chất/sản phẩm cụ thể. Nếu đã biết cấp commodity 8 chữ số, ưu tiên mã commodity để phân loại chính xác hơn.

Class 51171500 có bao nhiêu class lân cận trong cùng family?

Family 51170000 (Drugs affecting the gastrointestinal system) có 19 class thành viên — 51171500 và 18 class khác. Xem mục "Dễ nhầm với mã nào" để đối chiếu bảng liệt kê các class này.

Class 51171500 có commodity con không?

Có — 25 commodity 8 chữ số trong phiên bản UNv260801. Xem mục "Cấu trúc mã và các commodity con" để xem danh sách đầy đủ.

HS chapter nào phù hợp khi khai báo hải quan cho 51171500?

HS chapter ứng viên: 30. Dùng mã HS song song với UNSPSC 51171500 trong hồ sơ nhập khẩu để cơ quan hải quan phân loại chính xác.

Xem thêm #

Danh mục