Mã UNSPSC 51291500 — Thuốc chống trầm cảm nhóm azole (Antidepressant azoles)
Class 51291500 (English: Antidepressant azoles) là mã UNSPSC 8 chữ số thuộc family 51290000 (Antidepressants) trong segment 51000000 (Pharmaceutical Products incl. Contraceptives and Vaccines). Trang này liệt kê định nghĩa chính thức, danh sách commodity con, và các class liên quan trong cùng family — phục vụ tra cứu phân loại procurement theo hệ thống UNSPSC phiên bản UNv260801.
Định nghĩa #
Theo định nghĩa UNSPSC gốc (tiếng Anh): Antidepressant drugs made from five membered rings containing a nitrogen atom..
Class 51291500 thuộc nhánh Antidepressants (51290000) — This classification denotes mood-stimulating drugs used primarily in the treatment of affective disorders and related conditions.
Mã này dùng khi tra cứu hoặc phân loại đối tượng procurement thuộc nhóm Antidepressant azoles trong hệ thống UNSPSC. Để biết chi tiết sản phẩm/dịch vụ cụ thể, tham khảo danh sách commodity 8 chữ số ở mục bên dưới.
Hệ thống UNSPSC phân loại dược phẩm theo cơ chế tác dụng, nhóm hóa học, hoặc chỉ định điều trị chung — không phân loại theo tên thương mại hoặc dạng bào chế. Khi tra cứu mã procurement cho hồ sơ đấu thầu thuốc tại Việt Nam, cần đối chiếu với Danh mục thuốc quốc gia, Dược điển Việt Nam, và hướng dẫn của Bộ Y tế để xác định mã UNSPSC chính xác. Mã commodity 8 chữ số (cấp dưới class) cho phép định danh chi tiết tới từng hoạt chất cụ thể và nên được dùng thay vì dừng ở cấp class khi hồ sơ đấu thầu đã xác định rõ hoạt chất mua sắm.
Khi nào chọn mã này #
Chọn mã 51291500 khi đối tượng procurement thuộc nhóm Antidepressant azoles trong phân cấp UNSPSC. Cụ thể:
- Khi hồ sơ đấu thầu đã xác định đối tượng thuộc family 51290000 (Antidepressants) và phân loại rõ xuống cấp class 51291500, nhưng chưa định danh tới cấp commodity (8 chữ số cấp dưới).
- Khi cần mã procurement cấp class để gom các commodity con cùng nhóm phân loại trong cùng một mục đấu thầu.
Nếu phạm vi rộng hơn, dùng family 51290000. Nếu đã xác định cụ thể hoạt chất/sản phẩm, chuyển sang mã commodity 8 chữ số cấp dưới (xem bảng bên dưới).
Dễ nhầm với mã nào #
Class 51291500 nằm trong family 51290000 (Antidepressants), gồm 37 class thành viên. Các class lân cận dưới đây dễ nhầm khi phân loại — dữ liệu lấy trực tiếp từ DB UNSPSC UNv260801:
| Mã UNSPSC | Tên (EN) |
|---|---|
51291600 |
Antidepressant acridines |
51291700 |
Antidepressant alcohols |
51291800 |
Antidepressant amides |
51291900 |
Antidepressant amidines and amino acids and aminoacridines and angiosperms |
51292000 |
Antidepressant amines |
51292100 |
Antidepressant anthracenes |
51292200 |
Antidepressant benzamides |
51292300 |
Antidepressant benzazepines and benzoates and benzothiazoles and benzylamines |
51292400 |
Antidepressant benzene derivatives |
51292500 |
Antidepressant benzimidazoles |
51292600 |
Antidepressant benzodiazepines |
51292700 |
Antidepressant bicyclo compounds and carbamates and carbolines and cinnamates |
51292800 |
Antidepressant cycloparaffins and dibenzoxazepines and dibenzoxepins and ergolines |
51292900 |
Antidepressant dibenzazepines |
51293000 |
Antidepressant dibenzocycloheptenes |
51293100 |
Antidepressant glycolates |
51293200 |
Antidepressant hydrazines |
51293400 |
Antidepressant imidazoles and isonicotinic acids and ketones and orphenadrine/analogs and derivatives and phenanthrenes |
51293500 |
Antidepressant indenes |
51293600 |
Antidepressant indoles |
51293700 |
Antidepressant isoquinolines |
51293800 |
Antidepressant pyrazines |
51293900 |
Antidepressant methylamines |
51294000 |
Antidepressant morpholines |
51294100 |
Antidepressant naphthalenes |
51294200 |
Antidepressant oxazines |
51294300 |
Antidepressant phenothiazines and pregnanes and pyrrolidines and pyrrolidinones |
51294400 |
Antidepressant piperazines |
51294500 |
Antidepressant piperidines |
51294600 |
Antidepressant pyridazines |
51294700 |
Antidepressant pyridines |
51294800 |
Antidepressant pyrimidines |
51294900 |
Antidepressant sulfur compounds |
51295000 |
Antidepressant thiazoles |
51295100 |
Antidepressants, synthesized |
51295300 |
Antidepressant spiro compounds and thiophenes and triazines |
Cấu trúc mã và các commodity con #
Class 51291500 có 16 commodity 8 chữ số — mỗi commodity đại diện cho một hoạt chất/sản phẩm/dịch vụ cụ thể. Khi lập hồ sơ đấu thầu và đã xác định rõ đối tượng, nên dùng mã commodity chi tiết thay vì dừng ở cấp class:
| Mã commodity | Tên (EN) |
|---|---|
51291501 |
Feprosidnine |
51291502 |
Almoxatone |
51291503 |
Befloxatone |
51291504 |
Cimoxatone |
51291505 |
Cyclazodone |
51291506 |
Deximafen |
51291507 |
Ebalzotan |
51291508 |
Efetozole |
51291509 |
Fenmetozole |
51291510 |
Fezolamine |
51291511 |
Isocarboxazid |
51291512 |
Nefazodone |
51291513 |
Toloxatone |
51291514 |
Fenmetozole hydrochloride |
51291515 |
Fezolamine fumarate |
51291516 |
Nefazodone hydrochloride |
Liên quan trong hệ thống UNSPSC #
Đường dẫn trong cây UNSPSC: segment 51000000 (Pharmaceutical Products incl. Contraceptives and Vaccines) → family 51290000 (Antidepressants) → class 51291500 (Antidepressant azoles).
HS chapter ứng viên: 29, 30 — dùng khi khai báo hải quan song song với mã UNSPSC trong hồ sơ nhập khẩu.
VSIC code: 2100, 4646 — dùng để xác định ngành nghề kinh doanh đăng ký với Sở KHĐT tại Việt Nam.
Ngành liên quan: duoc-pham, y-te.
Câu hỏi thường gặp #
- Khi nào nên dùng mã 51291500 thay vì dừng ở cấp family?
Dùng mã class 51291500 khi hồ sơ đấu thầu đã xác định đối tượng thuộc nhóm Antidepressant azoles nhưng chưa xuống tới hoạt chất/sản phẩm cụ thể. Nếu đã biết cấp commodity 8 chữ số, ưu tiên mã commodity để phân loại chính xác hơn.
- Class 51291500 có bao nhiêu class lân cận trong cùng family?
Family 51290000 (Antidepressants) có 37 class thành viên — 51291500 và 36 class khác. Xem mục "Dễ nhầm với mã nào" để đối chiếu bảng liệt kê các class này.
- Class 51291500 có commodity con không?
Có — 16 commodity 8 chữ số trong phiên bản UNv260801. Xem mục "Cấu trúc mã và các commodity con" để xem danh sách đầy đủ.
- HS chapter nào phù hợp khi khai báo hải quan cho 51291500?
HS chapter ứng viên: 29, 30. Dùng mã HS song song với UNSPSC 51291500 trong hồ sơ nhập khẩu để cơ quan hải quan phân loại chính xác.