Class 51302300 (English: Antifungal imidazoles) là mã UNSPSC 8 chữ số thuộc family 51300000 (Antifungal drugs) trong segment 51000000 (Pharmaceutical Products incl. Contraceptives and Vaccines). Trang này liệt kê định nghĩa chính thức, danh sách commodity con, và các class liên quan trong cùng family — phục vụ tra cứu phân loại procurement theo hệ thống UNSPSC phiên bản UNv260801.

Định nghĩa #

Theo định nghĩa UNSPSC gốc (tiếng Anh): Antifungal drugs made from compounds containing 1,3-diazole, a five membered aromatic ring containing two nitrogen atoms separated by one of the carbons,.

Class 51302300 thuộc nhánh Antifungal drugs (51300000) — This classification denotes substances that destroy fungi by suppressing their ability to grow or reproduce.

Mã này dùng khi tra cứu hoặc phân loại đối tượng procurement thuộc nhóm Antifungal imidazoles trong hệ thống UNSPSC. Để biết chi tiết sản phẩm/dịch vụ cụ thể, tham khảo danh sách commodity 8 chữ số ở mục bên dưới.

Hệ thống UNSPSC phân loại dược phẩm theo cơ chế tác dụng, nhóm hóa học, hoặc chỉ định điều trị chung — không phân loại theo tên thương mại hoặc dạng bào chế. Khi tra cứu mã procurement cho hồ sơ đấu thầu thuốc tại Việt Nam, cần đối chiếu với Danh mục thuốc quốc gia, Dược điển Việt Nam, và hướng dẫn của Bộ Y tế để xác định mã UNSPSC chính xác. Mã commodity 8 chữ số (cấp dưới class) cho phép định danh chi tiết tới từng hoạt chất cụ thể và nên được dùng thay vì dừng ở cấp class khi hồ sơ đấu thầu đã xác định rõ hoạt chất mua sắm.

Khi nào chọn mã này #

Chọn mã 51302300 khi đối tượng procurement thuộc nhóm Antifungal imidazoles trong phân cấp UNSPSC. Cụ thể:

  • Khi hồ sơ đấu thầu đã xác định đối tượng thuộc family 51300000 (Antifungal drugs) và phân loại rõ xuống cấp class 51302300, nhưng chưa định danh tới cấp commodity (8 chữ số cấp dưới).
  • Khi cần mã procurement cấp class để gom các commodity con cùng nhóm phân loại trong cùng một mục đấu thầu.

Nếu phạm vi rộng hơn, dùng family 51300000. Nếu đã xác định cụ thể hoạt chất/sản phẩm, chuyển sang mã commodity 8 chữ số cấp dưới (xem bảng bên dưới).

Dễ nhầm với mã nào #

Class 51302300 nằm trong family 51300000 (Antifungal drugs), gồm 19 class thành viên. Các class lân cận dưới đây dễ nhầm khi phân loại — dữ liệu lấy trực tiếp từ DB UNSPSC UNv260801:

Mã UNSPSC Tên (EN)
51301600 Antifungal alcohols
51301700 Antifungal amides
51301800 Antifungal amines
51301900 Antifungal aminoacridines and azoles and benzimidazoles and benzofurans
51302000 Antifungal carboxylic acids
51302100 Antifungal peptides
51302400 Antifungal macrolides
51302500 Antifungal naphthalenes
51302600 Antifungal organophosphorus compounds and oxazines and phenyl ethers and pyrans
51302700 Antifungal phenols
51302900 Antifungal pyridines
51303000 Antifungal pyrimidines
51303100 Antifungal pyrroles and pyrrolidinones and quinazolines and terpenes
51303200 Antifungals, synthesized
51303300 Antifungal thiazoles
51303400 Antifungal triazoles
51303600 Combination antifungals
51303700 Combination odor control products, ostomy

Cấu trúc mã và các commodity con #

Class 5130230042 commodity 8 chữ số — mỗi commodity đại diện cho một hoạt chất/sản phẩm/dịch vụ cụ thể. Khi lập hồ sơ đấu thầu và đã xác định rõ đối tượng, nên dùng mã commodity chi tiết thay vì dừng ở cấp class:

Mã commodity Tên (EN)
51302301 Croconazole hydrochloride
51302302 Becliconazole
51302303 Bifonazole
51302304 Brolaconazole
51302305 Chlordantoin or clodantoin
51302306 Climbazole
51302307 Croconazole
51302308 Clotrimazole
51302309 Isoconazole
51302310 Democonazole
51302311 Doconazole
51302312 Eberconazole
51302313 Econazole
51302314 Enilconazole
51302315 Fenticonazole
51302316 Flutrimazole
51302317 Sertaconazole
51302318 Ketoconazole
51302319 Lanoconazole
51302320 Miconazole
51302321 Neticonazole
51302322 Omoconazole
51302323 Oxiconazole
51302324 Sulconazole
51302325 Tioconazole
51302326 Valconazole
51302327 Zoficonazole
51302328 Butoconazole
51302329 Abunidazole
51302330 Butoconazole nitrate
51302331 Econazole nitrate
51302332 Enilconazole for veterinary use
51302333 Enilconazole sulfate
51302334 Fenticonazole mononitrate
51302335 Fenticonazole nitrate
51302336 Isoconazole nitrate
51302337 Miconazole nitrate
51302338 Neticonazole hydrochloride
51302339 Omoconazole nitrate
51302340 Oxiconazole nitrate
51302341 Sertaconazole nitrate
51302342 Sulconazole nitrate

Liên quan trong hệ thống UNSPSC #

Đường dẫn trong cây UNSPSC: segment 51000000 (Pharmaceutical Products incl. Contraceptives and Vaccines) → family 51300000 (Antifungal drugs) → class 51302300 (Antifungal imidazoles).

HS chapter ứng viên: 29, 30 — dùng khi khai báo hải quan song song với mã UNSPSC trong hồ sơ nhập khẩu.

VSIC code: 2100 — dùng để xác định ngành nghề kinh doanh đăng ký với Sở KHĐT tại Việt Nam.

Ngành liên quan: duoc-pham, y-te.

Trang liên quan: segment 51000000, family 51300000.

Câu hỏi thường gặp #

Khi nào nên dùng mã 51302300 thay vì dừng ở cấp family?

Dùng mã class 51302300 khi hồ sơ đấu thầu đã xác định đối tượng thuộc nhóm Antifungal imidazoles nhưng chưa xuống tới hoạt chất/sản phẩm cụ thể. Nếu đã biết cấp commodity 8 chữ số, ưu tiên mã commodity để phân loại chính xác hơn.

Class 51302300 có bao nhiêu class lân cận trong cùng family?

Family 51300000 (Antifungal drugs) có 19 class thành viên — 51302300 và 18 class khác. Xem mục "Dễ nhầm với mã nào" để đối chiếu bảng liệt kê các class này.

Class 51302300 có commodity con không?

Có — 42 commodity 8 chữ số trong phiên bản UNv260801. Xem mục "Cấu trúc mã và các commodity con" để xem danh sách đầy đủ.

HS chapter nào phù hợp khi khai báo hải quan cho 51302300?

HS chapter ứng viên: 29, 30. Dùng mã HS song song với UNSPSC 51302300 trong hồ sơ nhập khẩu để cơ quan hải quan phân loại chính xác.

Xem thêm #

Danh mục