Mã UNSPSC 51321600 — Rượu kháng tăng lipid máu và hạ cholesterol (Antihyperlipidemic and hypocholesterolemic alcohols)
Cấp lớp 51321600 – Rượu kháng tăng lipid máu và hạ cholesterol (English: Antihyperlipidemic and hypocholesterolemic alcohols) là mã UNSPSC 8 chữ số thuộc Cấp nhóm 51320000 – Thuốc hạ lipid máu và hạ cholesterol (Antihyperlipidemic and hypocholesterolemic agents) trong cấp ngành 51000000 – Dược phẩm bao gồm thuốc tránh thai và vắc-xin (Pharmaceutical Products incl. Contraceptives and Vaccines). Trang này liệt kê định nghĩa chính thức, danh sách cấp hàng hóa con, và các cấp lớp liên quan trong cùng cấp nhóm — phục vụ tra cứu phân loại procurement theo hệ thống UNSPSC phiên bản UNv260801.
Định nghĩa #
Theo định nghĩa UNSPSC gốc (tiếng Anh): Antihyperlipidemic and hypocholesterolemic drugs alkyl compounds containing a hydroxyl group..
Cấp lớp 51321600 thuộc nhánh Antihyperlipidemic and hypocholesterolemic agents (51320000) — This classification denotes substances that lower the levels of certain lipids in the blood.
Mã này dùng khi tra cứu hoặc phân loại đối tượng procurement thuộc nhóm Antihyperlipidemic and hypocholesterolemic alcohols trong hệ thống UNSPSC. Để biết chi tiết sản phẩm/dịch vụ cụ thể, tham khảo danh sách cấp hàng hóa 8 chữ số ở mục bên dưới.
Hệ thống UNSPSC phân loại dược phẩm theo cơ chế tác dụng, nhóm hóa học, hoặc chỉ định điều trị chung — không phân loại theo tên thương mại hoặc dạng bào chế. Khi tra cứu mã procurement cho hồ sơ đấu thầu thuốc tại Việt Nam, cần đối chiếu với Danh mục thuốc quốc gia, Dược điển Việt Nam, và hướng dẫn của Bộ Y tế để xác định mã UNSPSC chính xác. Mã cấp hàng hóa 8 chữ số (cấp dưới cấp lớp) cho phép định danh chi tiết tới từng hoạt chất cụ thể và nên được dùng thay vì dừng ở cấp lớp khi hồ sơ đấu thầu đã xác định rõ hoạt chất mua sắm.
Khi nào chọn mã này #
Chọn mã 51321600 khi đối tượng procurement thuộc nhóm Antihyperlipidemic and hypocholesterolemic alcohols trong phân cấp UNSPSC. Cụ thể:
- Khi hồ sơ đấu thầu đã xác định đối tượng thuộc Cấp nhóm 51320000 (Antihyperlipidemic and hypocholesterolemic agents) và phân loại rõ xuống cấp lớp 51321600, nhưng chưa định danh tới cấp hàng hóa (8 chữ số cấp dưới).
- Khi cần mã procurement cấp lớp để gom các cấp hàng hóa con cùng nhóm phân loại trong cùng một mục đấu thầu.
Nếu phạm vi rộng hơn, dùng Cấp nhóm 51320000. Nếu đã xác định cụ thể hoạt chất/sản phẩm, chuyển sang mã cấp hàng hóa 8 chữ số cấp dưới (xem bảng bên dưới).
Dễ nhầm với mã nào #
Cấp lớp 51321600 nằm trong Cấp nhóm 51320000 (Antihyperlipidemic and hypocholesterolemic agents), gồm 18 cấp lớp thành viên. Các cấp lớp lân cận dưới đây dễ nhầm khi phân loại — dữ liệu lấy trực tiếp từ DB UNSPSC UNv260801:
| Mã UNSPSC | Tên (EN) |
|---|---|
51321500 |
Antihyperlipidemic and hypocholesterolemic benzene derivatives |
51321700 |
Antihyperlipidemic and hypocholesterolemic fatty acids |
51321800 |
Antihyperlipidemic and hypocholesterolemic fibric acids |
51321900 |
Antihyperlipidemic and hypocholesterolemic amides |
51322000 |
Antihyperlipidemic and hypocholesterolemic amines |
51322100 |
Antihyperlipidemic and hypocholesterolemic amino acids |
51322200 |
Antihyperlipidemic and hypocholesterolemic azetidines and cyclohexanes and fluorobenzenes and furans |
51322300 |
Antihyperlipidemic and hypocholesterolemic macromolecular substances |
51322400 |
Antihyperlipidemic and hypocholesterolemic carboxylic acids |
51322500 |
Antihyperlipidemic and hypocholesterolemic glycosaminoglycans and hormones and indoles and isoquinolines |
51322600 |
Antihyperlipidemic and hypocholesterolemic sulfur compounds |
51322700 |
Antihyperlipidemic and hypocholesterolemic naphthalenes |
51322800 |
Antihyperlipidemic and hypocholesterolemic nicotinic acids |
51322900 |
Antihyperlipidemic and hypocholesterolemic phenoxyacetates and pyrrolidines and quinolines |
51323000 |
Antihyperlipidemic and hypocholesterolemic quaternary ammonium compounds |
51323100 |
Antihyperlipidemics and hypocholesterolemics, synthesized |
51323200 |
Antihyperlipidemic and hypocholesterolemic aromatic heterocyclics |
Cấu trúc mã và các cấp hàng hóa con #
Cấp lớp 51321600 có 8 cấp hàng hóa 8 chữ số — mỗi cấp hàng hóa đại diện cho một hoạt chất/sản phẩm/dịch vụ cụ thể. Khi lập hồ sơ đấu thầu và đã xác định rõ đối tượng, nên dùng mã cấp hàng hóa chi tiết thay vì dừng ở cấp lớp:
| Mã cấp hàng hóa | Tên (EN) |
|---|---|
51321601 |
Ethanolamine oleate or ethanolammonium oleate or monoethanolamine oleate |
51321602 |
Inositol |
51321603 |
Lifibrol |
51321604 |
Polidocanol |
51321605 |
Inositol hexanicotinate |
51321606 |
Inositol hexanitrate |
51321607 |
Inositol niacinate |
51321608 |
Sodium tetradecyl sulfate |
Liên quan trong hệ thống UNSPSC #
Đường dẫn trong cây UNSPSC: Cấp ngành 51000000 (Pharmaceutical Products incl. Contraceptives and Vaccines) → Cấp nhóm 51320000 (Antihyperlipidemic and hypocholesterolemic agents) → Cấp lớp 51321600 (Antihyperlipidemic and hypocholesterolemic alcohols).
HS chapter ứng viên: 29, 30 — dùng khi khai báo hải quan song song với mã UNSPSC trong hồ sơ nhập khẩu.
VSIC code: 2100, 4772 — dùng để xác định ngành nghề kinh doanh đăng ký với Sở KHĐT tại Việt Nam.
Ngành liên quan: duoc-pham, y-te.
Câu hỏi thường gặp #
- Khi nào nên dùng mã 51321600 thay vì dừng ở cấp nhóm?
Dùng mã Cấp lớp 51321600 khi hồ sơ đấu thầu đã xác định đối tượng thuộc nhóm Antihyperlipidemic and hypocholesterolemic alcohols nhưng chưa xuống tới hoạt chất/sản phẩm cụ thể. Nếu đã biết cấp hàng hóa 8 chữ số, ưu tiên mã cấp hàng hóa để phân loại chính xác hơn.
- Cấp lớp 51321600 có bao nhiêu cấp lớp lân cận trong cùng cấp nhóm?
Cấp nhóm 51320000 (Antihyperlipidemic and hypocholesterolemic agents) có 18 cấp lớp thành viên — 51321600 và 17 cấp lớp khác. Xem mục "Dễ nhầm với mã nào" để đối chiếu bảng liệt kê các cấp lớp này.
- Cấp lớp 51321600 có cấp hàng hóa con không?
Có — 8 cấp hàng hóa 8 chữ số trong phiên bản UNv260801. Xem mục "Cấu trúc mã và các cấp hàng hóa con" để xem danh sách đầy đủ.
- HS chapter nào phù hợp khi khai báo hải quan cho 51321600?
HS chapter ứng viên: 29, 30. Dùng mã HS song song với UNSPSC 51321600 trong hồ sơ nhập khẩu để cơ quan hải quan phân loại chính xác.