Mã UNSPSC 51331700 — Thuốc chống loạn thần nhóm amid (Antipsychotic amides)
Class 51331700 (English: Antipsychotic amides) là mã UNSPSC 8 chữ số thuộc family 51330000 (Antipsychotics) trong segment 51000000 (Pharmaceutical Products incl. Contraceptives and Vaccines). Trang này liệt kê định nghĩa chính thức, danh sách commodity con, và các class liên quan trong cùng family — phục vụ tra cứu phân loại procurement theo hệ thống UNSPSC phiên bản UNv260801.
Định nghĩa #
Theo định nghĩa UNSPSC gốc (tiếng Anh): Antipsychotic drugs made from organic compounds containing the -CO-NH2 radical, derived from acids by replacement of -OH by -NH2 or from ammonia by the replacement of H by an acyl group..
Class 51331700 thuộc nhánh Antipsychotics (51330000) — This classification denotes agents that control agitated psychotic behavior, alleviate acute psychotic states, reduce psychotic symptoms, and exert a quieting effect. They are used in SCHIZOPHRENIA; senile dementia; transient psychosis following surgery; or MYOCARDIAL INFARCTION; etc. These drugs are often referred to as neuroleptics alluding to the tendency to produce neurological side effects, but not all antipsychotics are likely to produce such effects.
Mã này dùng khi tra cứu hoặc phân loại đối tượng procurement thuộc nhóm Antipsychotic amides trong hệ thống UNSPSC. Để biết chi tiết sản phẩm/dịch vụ cụ thể, tham khảo danh sách commodity 8 chữ số ở mục bên dưới.
Hệ thống UNSPSC phân loại dược phẩm theo cơ chế tác dụng, nhóm hóa học, hoặc chỉ định điều trị chung — không phân loại theo tên thương mại hoặc dạng bào chế. Khi tra cứu mã procurement cho hồ sơ đấu thầu thuốc tại Việt Nam, cần đối chiếu với Danh mục thuốc quốc gia, Dược điển Việt Nam, và hướng dẫn của Bộ Y tế để xác định mã UNSPSC chính xác. Mã commodity 8 chữ số (cấp dưới class) cho phép định danh chi tiết tới từng hoạt chất cụ thể và nên được dùng thay vì dừng ở cấp class khi hồ sơ đấu thầu đã xác định rõ hoạt chất mua sắm.
Khi nào chọn mã này #
Chọn mã 51331700 khi đối tượng procurement thuộc nhóm Antipsychotic amides trong phân cấp UNSPSC. Cụ thể:
- Khi hồ sơ đấu thầu đã xác định đối tượng thuộc family 51330000 (Antipsychotics) và phân loại rõ xuống cấp class 51331700, nhưng chưa định danh tới cấp commodity (8 chữ số cấp dưới).
- Khi cần mã procurement cấp class để gom các commodity con cùng nhóm phân loại trong cùng một mục đấu thầu.
Nếu phạm vi rộng hơn, dùng family 51330000. Nếu đã xác định cụ thể hoạt chất/sản phẩm, chuyển sang mã commodity 8 chữ số cấp dưới (xem bảng bên dưới).
Dễ nhầm với mã nào #
Class 51331700 nằm trong family 51330000 (Antipsychotics), gồm 28 class thành viên. Các class lân cận dưới đây dễ nhầm khi phân loại — dữ liệu lấy trực tiếp từ DB UNSPSC UNv260801:
| Mã UNSPSC | Tên (EN) |
|---|---|
51331500 |
Antipsychotic benzene derivatives |
51331600 |
Antipsychotic alcohols and amines and amino acids and benzopyrans and cyclic s-oxides |
51331900 |
Antipsychotic anions |
51332000 |
Antipsychotic azoles |
51332100 |
Antipsychotic benzamides |
51332200 |
Antipsychotic benzazepines |
51332300 |
Antipsychotic benzimidazoles |
51332400 |
Antipsychotic carbamates |
51332500 |
Antipsychotic butyrophenones |
51332700 |
Antipsychotic dibenzazepines |
51332800 |
Antipsychotic phenothiazines |
51332900 |
Antipsychotic ergot alkaloids |
51333000 |
Antipsychotic indoles |
51333100 |
Antipsychotic isoquinolines and nicotinic acids and oxazoles and pyridines and pyrrolidines |
51333200 |
Antipsychotic nitrogen mustard compounds |
51333400 |
Antipsychotic piperazines |
51333500 |
Antipsychotic piperidines |
51333600 |
Antipsychotic pyrimidines |
51333700 |
Antipsychotic quaternary ammonium compounds and quinazolines and quinolizines and quinoxalines and thiazines |
51333900 |
Antipsychotic quinolines |
51334000 |
Antipsychotic spiro compounds |
51334100 |
Antipsychotic thiazoles |
51334200 |
Antipsychotic thiepins |
51334300 |
Antipsychotic thioxanthenes |
51334400 |
Antipsychotics, synthesized |
51334500 |
Antipsychotic cyclohexanes and dibenzocycloheptenes and dibenzoxazepines and indole alkaloids |
51334600 |
Combination lithium salts |
Cấu trúc mã và các commodity con #
Class 51331700 có 7 commodity 8 chữ số — mỗi commodity đại diện cho một hoạt chất/sản phẩm/dịch vụ cụ thể. Khi lập hồ sơ đấu thầu và đã xác định rõ đối tượng, nên dùng mã commodity chi tiết thay vì dừng ở cấp class:
| Mã commodity | Tên (EN) |
|---|---|
51331701 |
Amisulpride |
51331702 |
Picobenzide |
51331703 |
Remoxipride |
51331704 |
Sultopride |
51331705 |
Piracetam |
51331706 |
Remoxipride hydrochloride |
51331707 |
Sultopride hydrochloride |
Liên quan trong hệ thống UNSPSC #
Đường dẫn trong cây UNSPSC: segment 51000000 (Pharmaceutical Products incl. Contraceptives and Vaccines) → family 51330000 (Antipsychotics) → class 51331700 (Antipsychotic amides).
HS chapter ứng viên: 29, 30 — dùng khi khai báo hải quan song song với mã UNSPSC trong hồ sơ nhập khẩu.
VSIC code: 2100, 4649 — dùng để xác định ngành nghề kinh doanh đăng ký với Sở KHĐT tại Việt Nam.
Ngành liên quan: duoc-pham, y-te.
Câu hỏi thường gặp #
- Khi nào nên dùng mã 51331700 thay vì dừng ở cấp family?
Dùng mã class 51331700 khi hồ sơ đấu thầu đã xác định đối tượng thuộc nhóm Antipsychotic amides nhưng chưa xuống tới hoạt chất/sản phẩm cụ thể. Nếu đã biết cấp commodity 8 chữ số, ưu tiên mã commodity để phân loại chính xác hơn.
- Class 51331700 có bao nhiêu class lân cận trong cùng family?
Family 51330000 (Antipsychotics) có 28 class thành viên — 51331700 và 27 class khác. Xem mục "Dễ nhầm với mã nào" để đối chiếu bảng liệt kê các class này.
- Class 51331700 có commodity con không?
Có — 7 commodity 8 chữ số trong phiên bản UNv260801. Xem mục "Cấu trúc mã và các commodity con" để xem danh sách đầy đủ.
- HS chapter nào phù hợp khi khai báo hải quan cho 51331700?
HS chapter ứng viên: 29, 30. Dùng mã HS song song với UNSPSC 51331700 trong hồ sơ nhập khẩu để cơ quan hải quan phân loại chính xác.