Class 51372100 (English: Controlled substance analgesic morphine derivatives) là mã UNSPSC 8 chữ số thuộc family 51370000 (Controlled substance analgesics) trong segment 51000000 (Pharmaceutical Products incl. Contraceptives and Vaccines). Trang này liệt kê định nghĩa chính thức, danh sách commodity con, và các class liên quan trong cùng family — phục vụ tra cứu phân loại procurement theo hệ thống UNSPSC phiên bản UNv260801.

Định nghĩa #

Theo định nghĩa UNSPSC gốc (tiếng Anh): Controlled substance analgesic drugs made from the principal alkaloid in opium and the prototype opiate analgesic and narcotic..

Class 51372100 thuộc nhánh Controlled substance analgesics (51370000) — This classification denotes agents that induce narcosis, originally, or agents that caused somnolence or induced sleep, but today, any derivative, natural or synthetic, of opium or morphine or any substance that has their effects. Controlled substances are potent inducers of analgesia.

Mã này dùng khi tra cứu hoặc phân loại đối tượng procurement thuộc nhóm Controlled substance analgesic morphine derivatives trong hệ thống UNSPSC. Để biết chi tiết sản phẩm/dịch vụ cụ thể, tham khảo danh sách commodity 8 chữ số ở mục bên dưới.

Hệ thống UNSPSC phân loại dược phẩm theo cơ chế tác dụng, nhóm hóa học, hoặc chỉ định điều trị chung — không phân loại theo tên thương mại hoặc dạng bào chế. Khi tra cứu mã procurement cho hồ sơ đấu thầu thuốc tại Việt Nam, cần đối chiếu với Danh mục thuốc quốc gia, Dược điển Việt Nam, và hướng dẫn của Bộ Y tế để xác định mã UNSPSC chính xác. Mã commodity 8 chữ số (cấp dưới class) cho phép định danh chi tiết tới từng hoạt chất cụ thể và nên được dùng thay vì dừng ở cấp class khi hồ sơ đấu thầu đã xác định rõ hoạt chất mua sắm.

Khi nào chọn mã này #

Chọn mã 51372100 khi đối tượng procurement thuộc nhóm Controlled substance analgesic morphine derivatives trong phân cấp UNSPSC. Cụ thể:

  • Khi hồ sơ đấu thầu đã xác định đối tượng thuộc family 51370000 (Controlled substance analgesics) và phân loại rõ xuống cấp class 51372100, nhưng chưa định danh tới cấp commodity (8 chữ số cấp dưới).
  • Khi cần mã procurement cấp class để gom các commodity con cùng nhóm phân loại trong cùng một mục đấu thầu.

Nếu phạm vi rộng hơn, dùng family 51370000. Nếu đã xác định cụ thể hoạt chất/sản phẩm, chuyển sang mã commodity 8 chữ số cấp dưới (xem bảng bên dưới).

Dễ nhầm với mã nào #

Class 51372100 nằm trong family 51370000 (Controlled substance analgesics), gồm 20 class thành viên. Các class lân cận dưới đây dễ nhầm khi phân loại — dữ liệu lấy trực tiếp từ DB UNSPSC UNv260801:

Mã UNSPSC Tên (EN)
51371500 Controlled substance analgesic butanones and cyclohexanecarboxylic acids and phenethylamines and pyridines and tetrahydronaphthalenes
51371600 Controlled substance analgesic alcohols
51371700 Controlled substance analgesic indole alkaloids
51371800 Controlled substance analgesic isonipecotic acids
51371900 Controlled substance analgesic methadones
51372000 Controlled substance analgesic morphinans
51372200 Controlled substance analgesic morpholines
51372300 Controlled substance analgesic piperidines
51372400 Controlled substance analgesic propionates
51372500 Controlled substance analgesics, synthesized
51372600 Controlled substance analgesic amides and amines and benzofurans and benzylamines
51372700 Controlled substance analgesic azepines
51372800 Controlled substanceanalgesic azocines
51372900 Controlled substance analgesic benzimidazoles
51373000 Controlled substance analgesic benzomorphans
51373100 Controlled substance analgesic thiophenes
51373200 Controlled substance analgesic phenols
51373300 Combination opioid analgesics
51373400 Combination opioid-containing antitussives and expectorants

Cấu trúc mã và các commodity con #

Class 5137210029 commodity 8 chữ số — mỗi commodity đại diện cho một hoạt chất/sản phẩm/dịch vụ cụ thể. Khi lập hồ sơ đấu thầu và đã xác định rõ đối tượng, nên dùng mã commodity chi tiết thay vì dừng ở cấp class:

Mã commodity Tên (EN)
51372101 Acetyldihydrocodeine
51372102 3-methylmorphine or codeine
51372103 Diacetylmorphine or diamorphine or heroin or morphine diacetate
51372104 Dihydrocodeine
51372105 Ethylmorphine
51372106 Hydrocodone or dihydrocodeinone
51372107 Hydromorphone
51372108 Oxycodone
51372109 Oxymorphone
51372110 Nicomorphine
51372111 Acetyldihydrocodeine hydrochloride
51372112 Codeine hydrobromide
51372113 Codeine hydrochloride
51372114 Codeine hydrochloride dihydrate
51372115 Codeine phosphate hemihydrate
51372116 Codeine sulfate
51372117 Dihydrocodeine bitartrate
51372118 Dihydrocodeine phosphate
51372119 Dihydrocodeine tartrate
51372120 Dihydrocodeine thiocyanate
51372121 Ethylmorphine hydrochloride
51372122 Hydrocodone bitartrate
51372123 Hydrocodone hydrochloride
51372124 Hydrocodone tannate
51372125 Hydromorphone hydrochloride
51372126 Nicomorphine hydrochloride
51372127 Oxycodone hydrochloride
51372128 Oxycodone terephthalate
51372129 Oxymorphone hydrochloride

Liên quan trong hệ thống UNSPSC #

Đường dẫn trong cây UNSPSC: segment 51000000 (Pharmaceutical Products incl. Contraceptives and Vaccines) → family 51370000 (Controlled substance analgesics) → class 51372100 (Controlled substance analgesic morphine derivatives).

HS chapter ứng viên: 29, 30 — dùng khi khai báo hải quan song song với mã UNSPSC trong hồ sơ nhập khẩu.

VSIC code: 2100, 4773 — dùng để xác định ngành nghề kinh doanh đăng ký với Sở KHĐT tại Việt Nam.

Ngành liên quan: duoc-pham, y-te.

Trang liên quan: segment 51000000, family 51370000.

Câu hỏi thường gặp #

Khi nào nên dùng mã 51372100 thay vì dừng ở cấp family?

Dùng mã class 51372100 khi hồ sơ đấu thầu đã xác định đối tượng thuộc nhóm Controlled substance analgesic morphine derivatives nhưng chưa xuống tới hoạt chất/sản phẩm cụ thể. Nếu đã biết cấp commodity 8 chữ số, ưu tiên mã commodity để phân loại chính xác hơn.

Class 51372100 có bao nhiêu class lân cận trong cùng family?

Family 51370000 (Controlled substance analgesics) có 20 class thành viên — 51372100 và 19 class khác. Xem mục "Dễ nhầm với mã nào" để đối chiếu bảng liệt kê các class này.

Class 51372100 có commodity con không?

Có — 29 commodity 8 chữ số trong phiên bản UNv260801. Xem mục "Cấu trúc mã và các commodity con" để xem danh sách đầy đủ.

HS chapter nào phù hợp khi khai báo hải quan cho 51372100?

HS chapter ứng viên: 29, 30. Dùng mã HS song song với UNSPSC 51372100 trong hồ sơ nhập khẩu để cơ quan hải quan phân loại chính xác.

Xem thêm #

Danh mục