Mã UNSPSC 51432100 — Thuốc hạ huyết áp nhóm guanidin (Antihypertensive guanidines)
Class 51432100 (English: Antihypertensive guanidines) là mã UNSPSC 8 chữ số thuộc family 51430000 (Antihypertensive drugs) trong segment 51000000 (Pharmaceutical Products incl. Contraceptives and Vaccines). Trang này liệt kê định nghĩa chính thức, danh sách commodity con, và các class liên quan trong cùng family — phục vụ tra cứu phân loại procurement theo hệ thống UNSPSC phiên bản UNv260801.
Định nghĩa #
Theo định nghĩa UNSPSC gốc (tiếng Anh): Antihypertensive drugs made from a family of iminourea derivatives..
Class 51432100 thuộc nhánh Antihypertensive drugs (51430000) — This classification denotes drugs used in the treatment of acute or chronic vascular hypertension - or persistently high systemic arterial blood pressure - regardless of pharmacological mechanism. among the antihypertensive agents are diuretics; (especially diuretics, thiazide); adrenergic beta-antagonists; adrenergic alpha-antagonists; angiotensin-converting enzyme inhibitors; calcium channel blockers; ganglionic blockers; and vasodilator agents..
Mã này dùng khi tra cứu hoặc phân loại đối tượng procurement thuộc nhóm Antihypertensive guanidines trong hệ thống UNSPSC. Để biết chi tiết sản phẩm/dịch vụ cụ thể, tham khảo danh sách commodity 8 chữ số ở mục bên dưới.
Hệ thống UNSPSC phân loại dược phẩm theo cơ chế tác dụng, nhóm hóa học, hoặc chỉ định điều trị chung — không phân loại theo tên thương mại hoặc dạng bào chế. Khi tra cứu mã procurement cho hồ sơ đấu thầu thuốc tại Việt Nam, cần đối chiếu với Danh mục thuốc quốc gia, Dược điển Việt Nam, và hướng dẫn của Bộ Y tế để xác định mã UNSPSC chính xác. Mã commodity 8 chữ số (cấp dưới class) cho phép định danh chi tiết tới từng hoạt chất cụ thể và nên được dùng thay vì dừng ở cấp class khi hồ sơ đấu thầu đã xác định rõ hoạt chất mua sắm.
Khi nào chọn mã này #
Chọn mã 51432100 khi đối tượng procurement thuộc nhóm Antihypertensive guanidines trong phân cấp UNSPSC. Cụ thể:
- Khi hồ sơ đấu thầu đã xác định đối tượng thuộc family 51430000 (Antihypertensive drugs) và phân loại rõ xuống cấp class 51432100, nhưng chưa định danh tới cấp commodity (8 chữ số cấp dưới).
- Khi cần mã procurement cấp class để gom các commodity con cùng nhóm phân loại trong cùng một mục đấu thầu.
Nếu phạm vi rộng hơn, dùng family 51430000. Nếu đã xác định cụ thể hoạt chất/sản phẩm, chuyển sang mã commodity 8 chữ số cấp dưới (xem bảng bên dưới).
Dễ nhầm với mã nào #
Class 51432100 nằm trong family 51430000 (Antihypertensive drugs), gồm 36 class thành viên. Các class lân cận dưới đây dễ nhầm khi phân loại — dữ liệu lấy trực tiếp từ DB UNSPSC UNv260801:
| Mã UNSPSC | Tên (EN) |
|---|---|
51431500 |
Antihypertensive acrylates and amides and angiotensins and aromatic amino acids |
51431600 |
Antihypertensive amines |
51431700 |
Antihypertensive benzazepines |
51431800 |
Antihypertensive benzene derivatives and benzimidazoles and benzofurans and catecholamines |
51431900 |
Antihypertensive alcohols |
51432000 |
Antihypertensive cycloparaffins and indans and isoxazoles and pregnanes |
51432200 |
Antihypertensive hydralazines |
51432300 |
Antihypertensive imidazoles |
51432400 |
Antihypertensive imino acids |
51432500 |
Antihypertensive indoles |
51432600 |
Antihypertensive piperazines |
51432700 |
Antihypertensive bicyclo compounds |
51432800 |
Antihypertensive oligopeptides |
51432900 |
Antihypertensive organophosphorus compounds |
51433000 |
Antihypertensive oxazoles |
51433100 |
Antihypertensive peptides |
51433200 |
Antihypertensive phenylpropionates |
51433300 |
Antihypertensive phthalazines |
51433400 |
Antihypertensive nicotinic acids |
51433500 |
Antihypertensive quinolines and quinuclidines and tetrahydronaphthalenes and tropanes and veratrum alkaloids |
51433600 |
Antihypertensive piperidines |
51433700 |
Antihypertensive prostaglandins and pyrazoles and pyrimidines and quinazolines |
51433800 |
Antihypertensive pyridazines |
51433900 |
Antihypertensive pyridines |
51434000 |
Antihypertensive pyrrolidines |
51434100 |
Antihypertensive quaternary ammonium compounds |
51434200 |
Antihypertensive secologanin tryptamine alkaloids |
51434300 |
Antihypertensive sulfonamides |
51434400 |
Antihypertensive terpenes |
51434500 |
Antihypertensive tetrazoles |
51434600 |
Antihypertensive thiazoles |
51434700 |
Antihypertensive thiepins |
51434800 |
Antihypertensive drugs, synthesized |
51434900 |
Combination antihypertensives |
51435000 |
Combination calcium channel blockers |
Cấu trúc mã và các commodity con #
Class 51432100 có 13 commodity 8 chữ số — mỗi commodity đại diện cho một hoạt chất/sản phẩm/dịch vụ cụ thể. Khi lập hồ sơ đấu thầu và đã xác định rõ đối tượng, nên dùng mã commodity chi tiết thay vì dừng ở cấp class:
| Mã commodity | Tên (EN) |
|---|---|
51432101 |
Guabenxan |
51432102 |
Guanadrel |
51432103 |
Guanclofine |
51432104 |
Guanethidine |
51432105 |
Guanfacine |
51432106 |
Guanoclor |
51432107 |
Guanoxyfen |
51432108 |
Pinacidil |
51432109 |
Guanadrel sulfate |
51432110 |
Guanethidine monosulfate |
51432111 |
Guanethidine sulfate |
51432112 |
Guanfacine hydrochloride |
51432113 |
Guanoclor sulfate |
Liên quan trong hệ thống UNSPSC #
Đường dẫn trong cây UNSPSC: segment 51000000 (Pharmaceutical Products incl. Contraceptives and Vaccines) → family 51430000 (Antihypertensive drugs) → class 51432100 (Antihypertensive guanidines).
HS chapter ứng viên: 30 — dùng khi khai báo hải quan song song với mã UNSPSC trong hồ sơ nhập khẩu.
VSIC code: 2100 — dùng để xác định ngành nghề kinh doanh đăng ký với Sở KHĐT tại Việt Nam.
Ngành liên quan: duoc-pham, y-te.
Câu hỏi thường gặp #
- Khi nào nên dùng mã 51432100 thay vì dừng ở cấp family?
Dùng mã class 51432100 khi hồ sơ đấu thầu đã xác định đối tượng thuộc nhóm Antihypertensive guanidines nhưng chưa xuống tới hoạt chất/sản phẩm cụ thể. Nếu đã biết cấp commodity 8 chữ số, ưu tiên mã commodity để phân loại chính xác hơn.
- Class 51432100 có bao nhiêu class lân cận trong cùng family?
Family 51430000 (Antihypertensive drugs) có 36 class thành viên — 51432100 và 35 class khác. Xem mục "Dễ nhầm với mã nào" để đối chiếu bảng liệt kê các class này.
- Class 51432100 có commodity con không?
Có — 13 commodity 8 chữ số trong phiên bản UNv260801. Xem mục "Cấu trúc mã và các commodity con" để xem danh sách đầy đủ.
- HS chapter nào phù hợp khi khai báo hải quan cho 51432100?
HS chapter ứng viên: 30. Dùng mã HS song song với UNSPSC 51432100 trong hồ sơ nhập khẩu để cơ quan hải quan phân loại chính xác.