Class 51461500 (English: Medicinal herbs) là mã UNSPSC 8 chữ số thuộc family 51460000 (Herbal drugs) trong segment 51000000 (Pharmaceutical Products incl. Contraceptives and Vaccines). Trang này liệt kê định nghĩa chính thức, danh sách commodity con, và các class liên quan trong cùng family — phục vụ tra cứu phân loại procurement theo hệ thống UNSPSC phiên bản UNv260801.

Định nghĩa #

Theo định nghĩa UNSPSC gốc (tiếng Anh): This classification denotes herbs or plants with medicinal value..

Class 51461500 thuộc nhánh Herbal drugs (51460000) — nhóm các class liên quan trong cùng lĩnh vực procurement.

Mã này dùng khi tra cứu hoặc phân loại đối tượng procurement thuộc nhóm Medicinal herbs trong hệ thống UNSPSC. Để biết chi tiết sản phẩm/dịch vụ cụ thể, tham khảo danh sách commodity 8 chữ số ở mục bên dưới.

Hệ thống UNSPSC phân loại dược phẩm theo cơ chế tác dụng, nhóm hóa học, hoặc chỉ định điều trị chung — không phân loại theo tên thương mại hoặc dạng bào chế. Khi tra cứu mã procurement cho hồ sơ đấu thầu thuốc tại Việt Nam, cần đối chiếu với Danh mục thuốc quốc gia, Dược điển Việt Nam, và hướng dẫn của Bộ Y tế để xác định mã UNSPSC chính xác. Mã commodity 8 chữ số (cấp dưới class) cho phép định danh chi tiết tới từng hoạt chất cụ thể và nên được dùng thay vì dừng ở cấp class khi hồ sơ đấu thầu đã xác định rõ hoạt chất mua sắm.

Khi nào chọn mã này #

Chọn mã 51461500 khi đối tượng procurement thuộc nhóm Medicinal herbs trong phân cấp UNSPSC. Cụ thể:

  • Khi hồ sơ đấu thầu đã xác định đối tượng thuộc family 51460000 (Herbal drugs) và phân loại rõ xuống cấp class 51461500, nhưng chưa định danh tới cấp commodity (8 chữ số cấp dưới).
  • Khi cần mã procurement cấp class để gom các commodity con cùng nhóm phân loại trong cùng một mục đấu thầu.

Nếu phạm vi rộng hơn, dùng family 51460000. Nếu đã xác định cụ thể hoạt chất/sản phẩm, chuyển sang mã commodity 8 chữ số cấp dưới (xem bảng bên dưới).

Dễ nhầm với mã nào #

Class 51461500 nằm trong family 51460000 (Herbal drugs), gồm 2 class thành viên. Các class lân cận dưới đây dễ nhầm khi phân loại — dữ liệu lấy trực tiếp từ DB UNSPSC UNv260801:

Mã UNSPSC Tên (EN)
51461600 Combination herbs/alternative therapies

Cấu trúc mã và các commodity con #

Class 5146150050 commodity 8 chữ số — mỗi commodity đại diện cho một hoạt chất/sản phẩm/dịch vụ cụ thể. Khi lập hồ sơ đấu thầu và đã xác định rõ đối tượng, nên dùng mã commodity chi tiết thay vì dừng ở cấp class:

Mã commodity Tên (EN)
51461501 Centella asiatica extract
51461502 Ipecacuanha extract
51461503 Aesculus
51461504 Aconitum napelus
51461505 Valerian
51461506 Garlic
51461507 Chelidonium majus
51461508 Soapwort
51461509 Primula
51461510 Pimpinella
51461511 Coriander
51461512 Hedera helix
51461513 Gumplant
51461514 Boneset
51461515 Coccus cacti
51461516 Catnip
51461517 Ginseng
51461518 Asafetida
51461519 Bilberry
51461520 Arnica
51461521 Balsam peru
51461522 Eyebright
51461523 Ginkgo biloba
51461524 Hydrastis
51461525 Gotu kola
51461526 Saw palmetto
51461527 Pygeum africanum
51461528 Angelica root
51461529 Milk thistle
51461530 Black cohosh
51461531 Cinnamomum
51461532 Abies balsamea resin
51461533 Absinthium
51461534 Aralia
51461535 Commiphora myrrha resin
51461536 Eupatorium
51461537 Gelsemium
51461538 Kava
51461539 Passion flower extract
51461540 Ephedra
51461541 Cascara
51461542 Medicinal tree pollen
51461543 Veratrum
51461544 Carmen water
51461545 Cetyl myristoleate
51461546 Sarracenia purpurea injection
51461547 Aqueous solution of soluble salts from sarraceniaceae or pitcher plant
51461548 Aqueous extract of viscum album
51461549 Soy isoflavone gel
51461550 Hippocastanum + sabal serrulata + solidago v.aurea extracts

Liên quan trong hệ thống UNSPSC #

Đường dẫn trong cây UNSPSC: segment 51000000 (Pharmaceutical Products incl. Contraceptives and Vaccines) → family 51460000 (Herbal drugs) → class 51461500 (Medicinal herbs).

HS chapter ứng viên: 12, 13 — dùng khi khai báo hải quan song song với mã UNSPSC trong hồ sơ nhập khẩu.

VSIC code: 2100 — dùng để xác định ngành nghề kinh doanh đăng ký với Sở KHĐT tại Việt Nam.

Ngành liên quan: duoc-pham, y-te.

Trang liên quan: segment 51000000, family 51460000.

Câu hỏi thường gặp #

Khi nào nên dùng mã 51461500 thay vì dừng ở cấp family?

Dùng mã class 51461500 khi hồ sơ đấu thầu đã xác định đối tượng thuộc nhóm Medicinal herbs nhưng chưa xuống tới hoạt chất/sản phẩm cụ thể. Nếu đã biết cấp commodity 8 chữ số, ưu tiên mã commodity để phân loại chính xác hơn.

Class 51461500 có bao nhiêu class lân cận trong cùng family?

Family 51460000 (Herbal drugs) có 2 class thành viên — 51461500 và 1 class khác. Xem mục "Dễ nhầm với mã nào" để đối chiếu bảng liệt kê các class này.

Class 51461500 có commodity con không?

Có — 50 commodity 8 chữ số trong phiên bản UNv260801. Xem mục "Cấu trúc mã và các commodity con" để xem danh sách đầy đủ.

HS chapter nào phù hợp khi khai báo hải quan cho 51461500?

HS chapter ứng viên: 12, 13. Dùng mã HS song song với UNSPSC 51461500 trong hồ sơ nhập khẩu để cơ quan hải quan phân loại chính xác.

Xem thêm #

Danh mục