Mã UNSPSC 51471700 — Axit sát khuẩn (Antiseptic acids)
Class 51471700 (English: Antiseptic acids) là mã UNSPSC 8 chữ số thuộc family 51470000 (Antiseptics) trong segment 51000000 (Pharmaceutical Products incl. Contraceptives and Vaccines). Trang này liệt kê định nghĩa chính thức, danh sách commodity con, và các class liên quan trong cùng family — phục vụ tra cứu phân loại procurement theo hệ thống UNSPSC phiên bản UNv260801.
Định nghĩa #
Theo định nghĩa UNSPSC gốc (tiếng Anh): This classification denotes antiseptic drugs made from chemical compounds which yield hydrogen ions or protons when dissolved in water, whose hydrogen can be replaced by metals or basic radicals, or which react with bases to form salts and water..
Class 51471700 thuộc nhánh Antiseptics (51470000) — This classification denotes substances that practitioners directly apply to humans or animals to destroy or inhibit microorganisms which cause tissue decay, fermentation, or putrefaction, substances which practitioners call ANTISEPTICS. Practitioners apply antiseptics to achieve asepsis, or a microorganism-free (or sterile) field or state. Many antiseptics are toxic, examples being so-called biocides, especially alcohols, aldehydes, anilides, biguanides, bisphenols, chlorinated hydrocarbons, creosotes and phenols, diamidines, heavy metals, iodine-based compounds, and peroxides. Antiseptics work by various mechanisms of action, including cytoplasmic (cell wall or membrane damage, leakage, or phase separation), cross-linking (cellular damage and DNA/RNA linking), breakage (DNA chain damage or inhibition), and oxidation. Some antiseptics are mutagenic, and many trigger lysis, or cell damage, dissolution, or outright destruction. Not all antiseptics, nor even a majority, demand a prescription, and many instead arise in common household preparations that faciliate wound cleaning and sterilization, such as hydrogen peroxide.
Mã này dùng khi tra cứu hoặc phân loại đối tượng procurement thuộc nhóm Antiseptic acids trong hệ thống UNSPSC. Để biết chi tiết sản phẩm/dịch vụ cụ thể, tham khảo danh sách commodity 8 chữ số ở mục bên dưới.
Hệ thống UNSPSC phân loại dược phẩm theo cơ chế tác dụng, nhóm hóa học, hoặc chỉ định điều trị chung — không phân loại theo tên thương mại hoặc dạng bào chế. Khi tra cứu mã procurement cho hồ sơ đấu thầu thuốc tại Việt Nam, cần đối chiếu với Danh mục thuốc quốc gia, Dược điển Việt Nam, và hướng dẫn của Bộ Y tế để xác định mã UNSPSC chính xác. Mã commodity 8 chữ số (cấp dưới class) cho phép định danh chi tiết tới từng hoạt chất cụ thể và nên được dùng thay vì dừng ở cấp class khi hồ sơ đấu thầu đã xác định rõ hoạt chất mua sắm.
Khi nào chọn mã này #
Chọn mã 51471700 khi đối tượng procurement thuộc nhóm Antiseptic acids trong phân cấp UNSPSC. Cụ thể:
- Khi hồ sơ đấu thầu đã xác định đối tượng thuộc family 51470000 (Antiseptics) và phân loại rõ xuống cấp class 51471700, nhưng chưa định danh tới cấp commodity (8 chữ số cấp dưới).
- Khi cần mã procurement cấp class để gom các commodity con cùng nhóm phân loại trong cùng một mục đấu thầu.
Nếu phạm vi rộng hơn, dùng family 51470000. Nếu đã xác định cụ thể hoạt chất/sản phẩm, chuyển sang mã commodity 8 chữ số cấp dưới (xem bảng bên dưới).
Dễ nhầm với mã nào #
Class 51471700 nằm trong family 51470000 (Antiseptics), gồm 25 class thành viên. Các class lân cận dưới đây dễ nhầm khi phân loại — dữ liệu lấy trực tiếp từ DB UNSPSC UNv260801:
| Mã UNSPSC | Tên (EN) |
|---|---|
51471500 |
Antiseptic alkenes and amidines and amines and ammonia-based compounds |
51471600 |
Antiseptic acetates |
51471800 |
Antiseptic acridines |
51471900 |
Antiseptic alcohols |
51472000 |
Antiseptic aldehydes |
51472100 |
Antiseptic amides |
51472300 |
Antiseptic borates and chlorine-based compounds and heavy metals and herbal preparations |
51472400 |
Antiseptic benzoates |
51472500 |
Antiseptic chlorobenzenes |
51472600 |
Antiseptic cresols |
51472700 |
Antiseptic fluorine compounds |
51472800 |
Antiseptic guanidines |
51472900 |
Antiseptic halogens |
51473000 |
Antiseptic quaternary ammonium compounds |
51473100 |
Antiseptic imidazoles and ketones and lipids and nitrofurans |
51473200 |
Antiseptic organometallic compounds |
51473300 |
Antiseptic phenols |
51473400 |
Antiseptic pyridines |
51473500 |
Antiseptic pyrimidines and silvers and ureas and waters |
51473600 |
Antiseptic quinolines |
51473700 |
Antiseptic sulfur compounds |
51473800 |
Antiseptic terpenes |
51473900 |
Combination soaps/shampoos/soap-free cleansers |
51474000 |
Combination antiseptics, ceruminolytics, and disinfectants |
Cấu trúc mã và các commodity con #
Class 51471700 có 4 commodity 8 chữ số — mỗi commodity đại diện cho một hoạt chất/sản phẩm/dịch vụ cụ thể. Khi lập hồ sơ đấu thầu và đã xác định rõ đối tượng, nên dùng mã commodity chi tiết thay vì dừng ở cấp class:
| Mã commodity | Tên (EN) |
|---|---|
51471701 |
Mandelic acid |
51471702 |
Octafonium or phenoctide |
51471703 |
Boric acid |
51471704 |
Octafonium chloride |
Liên quan trong hệ thống UNSPSC #
Đường dẫn trong cây UNSPSC: segment 51000000 (Pharmaceutical Products incl. Contraceptives and Vaccines) → family 51470000 (Antiseptics) → class 51471700 (Antiseptic acids).
HS chapter ứng viên: 28, 29, 30 — dùng khi khai báo hải quan song song với mã UNSPSC trong hồ sơ nhập khẩu.
VSIC code: 2100, 4645 — dùng để xác định ngành nghề kinh doanh đăng ký với Sở KHĐT tại Việt Nam.
Ngành liên quan: duoc-pham, y-te.
Câu hỏi thường gặp #
- Khi nào nên dùng mã 51471700 thay vì dừng ở cấp family?
Dùng mã class 51471700 khi hồ sơ đấu thầu đã xác định đối tượng thuộc nhóm Antiseptic acids nhưng chưa xuống tới hoạt chất/sản phẩm cụ thể. Nếu đã biết cấp commodity 8 chữ số, ưu tiên mã commodity để phân loại chính xác hơn.
- Class 51471700 có bao nhiêu class lân cận trong cùng family?
Family 51470000 (Antiseptics) có 25 class thành viên — 51471700 và 24 class khác. Xem mục "Dễ nhầm với mã nào" để đối chiếu bảng liệt kê các class này.
- Class 51471700 có commodity con không?
Có — 4 commodity 8 chữ số trong phiên bản UNv260801. Xem mục "Cấu trúc mã và các commodity con" để xem danh sách đầy đủ.
- HS chapter nào phù hợp khi khai báo hải quan cho 51471700?
HS chapter ứng viên: 28, 29, 30. Dùng mã HS song song với UNSPSC 51471700 trong hồ sơ nhập khẩu để cơ quan hải quan phân loại chính xác.