Mã UNSPSC 52101500 — Thảm và tấm lót sàn (Rugs and mats)
Class 52101500 (English: Rugs and mats) trong UNSPSC phân loại các loại thảm sàn và tấm lót sàn được sử dụng trong trang trí nội thất, bao phủ thảm truyền thống (Đông phương), thảm khu vực (area rugs), cũng như thảm sàn từ các chất liệu khác nhau như len, cotton, sợi tổng hợp. Class này thuộc Family 52100000 Floor coverings, Segment 52000000 Domestic Appliances. Đối tượng mua sắm tại Việt Nam gồm khách sạn, trung tâm thương mại, công ty thiết kế nội thất, cơ quan chính phủ, nhà máy, và hộ gia đình.
Định nghĩa #
Class 52101500 bao gồm các loại thảm và tấm lót sàn (rugs and mats) được thiết kế để phủ một phần hoặc toàn bộ diện tích sàn nhà. Khác biệt với Class 52101400 Carpets (tấm thảm được dệt liên tục hoặc lắp đặt toàn diện trên sàn), Class 52101500 tập trung vào thảm thành phẩm có hình dạng xác định, có thể di chuyển được. Sản phẩm trong class này được phân loại theo chất liệu (len, cotton, sợi tổng hợp, polyester, polypropylene) hoặc theo kiểu dáng và nguồn gốc (thảm Đông phương, thảm khu vực, thảm trang trí). Commodity tiêu biểu: thảm Đông phương (Oriental rugs), thảm khu vực (Area rugs), thảm len (Wool rugs), thảm cotton (Cotton rugs), thảm sợi tổng hợp (Synthetic rugs).
Khi nào chọn mã này #
Chọn 52101500 khi sản phẩm mua là thảm hoặc tấm lót sàn thành phẩm, có kích thước và hình dáng xác định, không phải thảm dán liền từng mảng (fitted carpet). Ví dụ: hợp đồng cung cấp 50 tấm thảm len cho phòng khách khách sạn, mua 20 tấm thảm Đông phương trang trí văn phòng, cung cấp thảm sợi tổng hợp cho cầu thang công ty. Khi cần thảm dán liền toàn bộ sàn một phòng, ưu tiên Class 52101400 Carpets. Khi xác định loài sợi hoặc kiểu cụ thể (đan len, cotton, tổng hợp, Đông phương), có các commodity 8 chữ số chuyên biệt để mã hóa chính xác hơn.
Dễ nhầm với mã nào #
| Mã | Tên (EN) | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 52101400 | Carpets | Thảm dán liền toàn sàn một phòng hoặc khu vực lớn, thường được lắp đặt chuyên biệt. 52101500 là thảm thành phẩm di động. |
| 52101600 | Floor mats and safety matting | Tấm lót sàn an toàn dùng cho khu vực công nghiệp, lối đi, nhà bếp — chuyên biệt cho giảm trơn, hút ẩm, vệ sinh. 52101500 chủ yếu trang trí. |
| 52101700 | Door mats | Tấm lót cửa nhỏ dùng chuyên biệt ở cửa vào để lau chân, không trang trí lớn như 52101500. |
Các commodity tiêu biểu #
Các commodity 8 chữ số trong class 52101500 mô tả loại thảm cụ thể:
| Code | Tên (EN) | Tên VN |
|---|---|---|
| 52101501 | Oriental rugs | Thảm Đông phương |
| 52101502 | Area rugs | Thảm khu vực |
| 52101503 | Wool rugs | Thảm len |
| 52101504 | Cotton rugs | Thảm cotton |
| 52101505 | Synthetic rugs | Thảm sợi tổng hợp |
Khi hồ sơ thầu cần mã chính xác đến loại chất liệu hoặc kiểu thảm, dùng commodity 8 chữ số. Khi gộp nhiều loại thảm hỗn hợp chất liệu, dùng class 52101500.
Câu hỏi thường gặp #
- Thảm sợi tổng hợp (polyester, polypropylene) thuộc commodity nào?
Thuộc commodity 52101505 Synthetic rugs. Polyester, polypropylene, nylon tổng hợp dùng cho thảm sàn được phân loại chung vào commodity này.
- Thảm dán liền toàn bộ sàn phòng khách thuộc mã nào?
Thuộc Class 52101400 Carpets, không phải 52101500. Carpets thường được lắp đặt một cách thường xuyên, phủ toàn khu vực. 52101500 là thảm thành phẩm có thể di chuyển.
- Tấm lót cửa nhỏ dùng lau chân thuộc mã nào?
Thuộc Class 52101700 Door mats, không phải 52101500. Tấm lót cửa chuyên biệt cho giảm bụi, lau chân ở ngưỡng cửa.
- Thảm lót chuyên dụng (chống trơn, hút ẩm) ở khu vực công nghiệp thuộc mã nào?
Thuộc Class 52101600 Floor mats and safety matting. Các tấm lót an toàn, chống trơn, chuyên dụng cho nhà máy, nhà bếp không phải trang trí chung thuộc đây.
- Khi mua thảm hỗn hợp nhiều chất liệu (len + cotton) nên dùng mã nào?
Dùng class 52101500 chung. Nếu thành phần chủ đạo là một chất liệu (≥ 70%), ưu tiên commodity chất liệu đó (52101503 nếu len, 52101504 nếu cotton).