Class 53121500 (English: Luggage) trong UNSPSC phân loại các loại hành lý dùng để vận chuyển và bảo quản hàng cá nhân trong quá trình du lịch hoặc di chuyển. Class này bao gồm vali cứng, vali mềm, túi du lịch, giỏ xách hành lý và các bộ hành lý kèm theo. Class 53121500 thuộc Family 53120000 Luggage and handbags and packs and cases, nằm trong Segment 53000000 Apparel and Luggage and Personal Care Products. Đối tượng mua sắm tại Việt Nam gồm các công ty du lịch, khách sạn, công ty vận tải, cửa hàng bán lẻ, và cơ quan cung cấp hành lý cho nhân viên công ty.

Định nghĩa #

Class 53121500 bao gồm các sản phẩm hành lý (luggage) — thùng chứa hoặc túi dùng để vận chuyển hàng cá nhân, quần áo, tài liệu trong các chuyến du lịch, công tác hoặc di chuyển. Hành lý có thể được làm từ các vật liệu như nylon, polyester, da nhân tạo hoặc nhựa cứng (polycarbonate, ABS). Class này không bao gồm túi xách tay (purses and handbags — thuộc class 53121600), túi công vụ (business cases — thuộc class 53121700), hay các phụ kiện du lịch như bộ xách nhỏ hay túi tổ chức (travel kits and accessories — thuộc class 53121800). Commodity tiêu biểu gồm: vali garment bags (túi đựng quần áo), bộ vali (luggage sets) và các chiếc vali lẻ (individual luggage pieces).

Khi nào chọn mã này #

Chọn 53121500 khi sản phẩm mua sắm là vali hoặc hành lý chính dùng để vận chuyển quần áo, tài liệu, hàng cá nhân trong du lịch hoặc công tác. Ví dụ: hợp đồng cung cấp 50 bộ vali 3 chiếc cho khách sạn 4 sao, mua vali cứng cho nhân viên công ty, cung cấp túi đựng quần áo (garment bag) cho công ty du lịch. Nếu sản phẩm là túi xách tay hàng ngày không phải hành lý du lịch → dùng 53121600 Purses and handbags. Nếu là cặp công vụ hoặc rucksack dùng làm việc → 53121700 Business cases. Nếu là túi tổ chức nhỏ hoặc phụ kiện du lịch khác → 53121800 Travel kits and accessories.

Dễ nhầm với mã nào #

Tên Điểm phân biệt
53121600 Purses and handbags and bags Túi xách tay, ví, cặp xách hàng ngày; không phải hành lý du lịch chính
53121700 Business cases Cặp công vụ, rucksack, máy tính xách; dùng công tác văn phòng chứ không phải du lịch mục đích lưu trú
53121800 Travel kits and accessories Bộ tổ chức du lịch nhỏ, túi đồ cá nhân, phụ kiện; không phải thùng hành lý chính

Các commodity tiêu biểu #

Các commodity 8 chữ số trong class 53121500 mô tả dạng hành lý cụ thể:

Code Tên (EN) Tên VN
53121501 Garment bags Túi đựng quần áo
53121502 Luggage sets Bộ vali
53121503 Individual luggage pieces Chiếc vali lẻ

Khi hồ sơ thầu cần mã chính xác đến dạng hành lý cụ thể (ví dụ chỉ mua bộ vali 3 chiếc hoặc riêng túi garment), dùng commodity 8 chữ số. Khi gộp nhiều loại hành lý khác nhau trong một gói thầu, dùng class 53121500.

Câu hỏi thường gặp #

Túi xách tay hàng ngày có thuộc 53121500 không?

Không. Túi xách tay, ví, bóp, cặp xách dùng hàng ngày thuộc class 53121600 Purses and handbags and bags. Class 53121500 chỉ dành cho hành lý du lịch chính như vali, túi du lịch lớn.

Rucksack công vụ có thuộc 53121500 không?

Không. Rucksack, cặp công vụ dùng đi làm thuộc class 53121700 Business cases. Chỉ rucksack du lịch lớn (dung tích 40-) dùng trekking hoặc du lịch dài hạn mới có thể thuộc 53121500.

Bộ vali 3 chiếc có thuộc 53121502 hay 53121500?

Bộ vali 3 chiếc (1 lớn, 1 vừa, 1 nhỏ) chính xác là commodity 53121502 Luggage sets. Nếu hồ sơ thầu yêu cầu mã cụ thể, dùng 53121502. Nếu mua các vali lẻ không kèm bộ, dùng 53121503.

Túi đựng quần áo (garment bag) có phải hành lý du lịch không?

Có. Garment bag (túi đựng quần áo, túi vải dài) là commodity 53121501, thuộc class 53121500 vì dùng để vận chuyển quần áo suốt thời gian du lịch hoặc công tác.

Phụ kiện du lịch nhỏ như túi đồ cá nhân hay túi tổ chức thuộc mã nào?

Phụ kiện du lịch nhỏ, bộ tổ chức, túi cho đồ mỹ phẩm hoặc tài liệu thuộc class 53121800 Travel kits and accessories, không phải 53121500.

Xem thêm #

Danh mục