Class 53141600 (English: Miscellaneous sewing supplies) trong UNSPSC phân loại các vật tư phụ trợ dùng trong may vá — bao gồm kim may, thủng chỉ, bộ may sửa, khuôn giấy may, và các dụng cụ nhỏ khác hỗ trợ công việc may mặc. Class này thuộc Family 53140000 Sewing supplies and accessories, Segment 53000000 Apparel and Luggage and Personal Care Products. Đối tượng sử dụng tại VN gồm xưởng may, cửa hàng bán lẻ vật tư may, công ty thiết kế thời trang, trung tâm dạy may, và cá nhân hobby may vá.

Định nghĩa #

Class 53141600 bao gồm các vật tư may vá không phải là phụ kiện kết nối vải (như nút, khuy, dây kéo) — những mục đó thuộc class 53141500 Sewing fasteners. Thay vào đó, 53141600 tập trung vào dụng cụ và công cụ hỗ trợ quá trình may: kim may các loại, thủng chỉ (pin cushion), các bộ may sửa hoàn chỉnh, bộ khuôn giấy in hình may, đo lường, và các phụ tùng nhỏ khác. Tất cả các sản phẩm trong class này không phải là nguyên liệu vải hay thread — đó là segment khác.

Commodity tiêu biểu trong class: pin cushion (thủng chỉ để cắm kim), sewing kit (bộ may sửa gồm kim, chỉ, khuy), thimble (cái đan ngón bảo vệ), sewing pattern (khuôn giấy may), needles (kim may).

Khi nào chọn mã này #

Chọn 53141600 khi mua sắm các loại vật tư may vá dùng để hỗ trợ công đoạn may hoặc sửa chữa quần áo. Ví dụ: đơn hàng cấp phát kim may cho xưởng may, bộ may sửa gồm kim + chỉ + thủng chỉ cho trường học, khuôn giấy may chi tiết váy áo cho cửa hàng thời trang, thimblet bảo vệ ngón tay cho các thợ may, khay cắm kim chỉ. Nếu mua sắm phụ kiện kết nối vải riêng (chỉ nút, khuy, dây kéo) → class 53141500. Nếu mua sắm vải, thread (chỉ dệt), sơ cua → segment khác (một mã cùng family hoặc một mã cùng family tùy loại).

Dễ nhầm với mã nào #

Tên Điểm phân biệt
53141500 Sewing fasteners Nút, khuy, dây kéo, hook-and-eye — phụ kiện kết nối vải, không phải công cụ may
một mã cùng family Nonwoven Textiles Chỉ dệt, cotton, lõi cuộn — nguyên liệu may, không phải vật tư phụ trợ

Phân biệt chính: 53141600dụng cụ/công cụ hỗ trợ (kim, thủng chỉ, bộ may, khuôn giấy), còn 53141500phụ kiện kết nối (nút, khuy, dây kéo). Nếu sản phẩm có thể dùng để may hoặc kết nối vải → ưu tiên 53141500; nếu chỉ là công cụ phụ → 53141600.

Các commodity tiêu biểu #

Các commodity 8 chữ số trong class 53141600 mô tả loại vật tư cụ thể:

Code Tên (EN) Tên VN
53141601 Pin cushions Thủng chỉ (để cắm kim)
53141602 Sewing kits Bộ may sửa hoàn chỉnh
53141603 Thimbles Cái đan ngón bảo vệ
53141604 Sewing patterns Khuôn giấy in hình may
53141605 Sewing needles Kim may

Khi hồ sơ thầu cần mã chính xác đến loại vật tư, dùng commodity 8 chữ số. Khi gộp nhiều loại vật tư may vá chung một hợp đồng, dùng class 53141600.

Câu hỏi thường gặp #

Nút áo, khuy bấm thuộc mã nào?

Nút, khuy, hook-and-eye (móc mắt), dây kéo thuộc class 53141500 Sewing fasteners, không phải 53141600. Đó là phụ kiện kết nối vải trực tiếp, khác biệt với công cụ hỗ trợ.

Chỉ may (thread) thuộc mã nào?

Chỉ may dệt thuộc segment khác (Segment 55 Nonwoven Textiles hoặc 12 Chemicals tùy loại). Class 53141600 chỉ bao gồm vật tư phụ trợ như kim may, thủng chỉ, không phải nguyên liệu chỉ.

Bộ may sửa (sewing kit) bao gồm những gì?

Bộ may sửa thường gồm kim may, vài cuộn chỉ (nhỏ), vài nút/khuy mẫu, thủng chỉ, và hộp đựng. Nếu bộ này bán như sản phẩm hoàn chỉnh → commodity 53141602. Nếu chỉ là kim hoặc chỉ bán lẻ → mã khác.

Khuôn giấy may (sewing pattern) có phải vải không?

Không. Khuôn giấy may (sewing pattern) là giấy in hình chi tiết dùng để căt vải, không phải vải hay chỉ. Thuộc commodity 53141604 trong class 53141600.

Máy may cơ bản thuộc mã nào?

Máy may không thuộc segment 53. Máy may thường thuộc các segment khác như 26 (General Industrial Machinery) hoặc 27 (Specific Purpose Industrial Machinery) tùy loại chuyên dụng.

Xem thêm #