Cấp lớp 55121500 – Thẻ ghi và phụ kiện (English: Tags) trong UNSPSC phân loại các loại thẻ (tag) ghi danh tính, theo dõi hoặc đánh dấu cho hàng hóa, hành lý, thiết bị và chìa khóa. Thẻ ghi (identification tag) là bộ phận phụ trợ phổ biến trong quản lý chuỗi cung ứng, bán lẻ, và hoạt động kho bãi. Cấp lớp này thuộc Cấp nhóm 55120000 – Biển hiệu và phụ kiện Signage and accessories, Cấp ngành 55000000 – Ấn phẩm và sản phẩm xuất bản Published Products. Tại Việt Nam, thẻ ghi được sử dụng rộng rãi bởi các công ty logistics, bán lẻ, khách sạn, sân bay và cơ sở quản lý tài sản.

Định nghĩa #

Cấp lớp 55121500 bao gồm các loại thẻ ghi (tags) được dùng để gán danh tính, nhận dạng, theo dõi hoặc đánh dấu cho vật thể. Thẻ ghi có thể làm từ giấy, nhựa, vải hoặc kim loại, có hoặc không có lỗ gắn. Cấp lớp này không bao gồm nhãn (labels — Cấp lớp 55121600 – Nhãn dán), tài liệu giấy tờ định danh chính thức (identification documents — Cấp lớp 55121800 – Giấy tờ tùy thân và giấy chứng thực nhân dân), hay các thiết bị signage lớn (signage — Cấp lớp 55121700 – Biển báo hiệu). Các cấp hàng hóa tiêu biểu: thẻ hành lý (luggage tags), thẻ bảo mật (security tags), thẻ đánh dấu hàng hóa (product identification tags), thẻ chìa khóa (key tags), và các phụ kiện giữ thẻ (tag holders/accessories).

Khi nào chọn mã này #

Chọn 55121500 khi sản phẩm mua sắm là thẻ ghi rời, thường được gắn vào vật thể bằng dây, móc, kẹp hoặc lỗ khuyết. Ví dụ: đơn hàng 10.000 thẻ hành lý giấy cho hãng hàng không, gói mua 5.000 thẻ bảo mật EAS (Electronic Article Surveillance) cho chuỗi bán lẻ thời trang, 1.000 thẻ đánh dấu hàng hóa nhận dient với barcode, thẻ chìa khóa nhựa in logo cho khách sạn, hay giá đỡ thẻ dùng để ghi thông tin sản phẩm tạm thời. Nếu thẻ được in trực tiếp lên vật liệu không tách rời (ví dụ ảnh dán lên hộp), xem xét 55121600 Labels. Nếu là tài liệu chứng minh nhân dân, hộ chiếu, thẻ căn cước, dùng 55121800 Identification documents.

Dễ nhầm với mã nào #

Tên Điểm phân biệt
55121600 Labels Nhãn dính kín vào vật liệu (hộp, chai, quần áo), không rời. Thẻ ghi được gắn rời bằng dây hay móc
55121700 Signage Bảng hiệu, banner, poster có kích thước lớn gắn cố định. Thẻ ghi là vật dụng nhỏ cầm tay
55121800 Identification documents Tài liệu chính thức (CCCD, hộ chiếu, bằng cấp). Thẻ ghi là vật dụng thông thường không có giá trị pháp lý
55121900 – Thiết bị biển hiệu Signage equipment Thiết bị, dụng cụ tạo signage (máy in, khung trưng bày). Thẻ ghi là sản phẩm thành phẩm
55122000 – Nhãn điện Electrical labels Nhãn cảnh báo điện, thẻ chỉ dẫn an toàn điện. Thẻ ghi là loại chung, không chuyên biệt an toàn

Các cấp hàng hóa tiêu biểu #

Các cấp hàng hóa 8 chữ số trong Cấp lớp 55121500:

Tên (EN) Tên VN
55121501 Luggage tags Thẻ hành lý
55121502 Security tags Thẻ bảo mật
55121503 Identification tags Thẻ đánh dấu danh tính
55121504 Key tags Thẻ chìa khóa
55121505 Tag holders or accessories Giá đỡ thẻ và phụ kiện

Câu hỏi thường gặp #

Thẻ hành lý bán hàng loạt thuộc 55121500 hay phải tìm mã khác?

Thuộc 55121500 — cụ thể Cấp hàng hóa 55121501 Luggage tags. Đây là ứng dụng phổ biến nhất khi mua thẻ hành lý cho hãng hàng không, lữ hành, khách sạn.

Thẻ EAS (Electronic Article Surveillance) thuộc mã nào?

Thuộc 55121502 Security tags. Thẻ bảo mật EAS dùng chống trộm hàng trong cửa hàng bán lẻ được phân loại là security tag.

Giá đỡ thẻ rỗng (không kèm thẻ) có thuộc 55121500 không?

Có. Giá đỡ / khung treo thẻ rỗng phân loại vào Cấp hàng hóa 55121505 Tag holders or accessories, nằm trong Cấp lớp 55121500.

Nhãn dán vào chai lần lượt thuộc 55121500 hay 55121600?

Thuộc 55121600 Labels. Nhãn dán dính kín vào vật liệu sản phẩm được gọi là label. Thẻ ghi (Cấp lớp 55121500) thường là vật rời có dây móc hoặc lỗ gắn.

Bảng hiệu treo cửa hàng có thuộc 55121500 không?

Không. Bảng hiệu (signage) lớn dùng để trưng bày cửa tiệm thuộc 55121700 Signage. Thẻ ghi là vật dụng nhỏ, thường cầm tay hoặc gắn vào hàng hóa.

Xem thêm #

Danh mục