Mã UNSPSC 57040100 — Bộ kit giáo dục (Educational kits)
Class 57040100 (English: Educational kits) trong UNSPSC phân loại các bộ kit giáo dục (educational kits) được thiết kế để hỗ trợ quá trình dạy và học tập ở các cấp độ khác nhau. Class này bao gồm các bộ kit toán học, khoa học, kỹ năng sống dành cho học sinh tiểu học, trung học, cũng như bộ kit hướng nghiệp và phát triển kỹ năng cho thanh thiếu niên. Class 57040100 thuộc Family 57040000 Educational or recreational items, nằm trong Segment 57000000 Humanitarian Relief Items. Đối tượng sử dụng tại Việt Nam gồm các trường học, trung tâm giáo dục, tổ chức giáo dục phi lợi nhuận, và các chương trình phát triển kỹ năng cộng đồng.
Định nghĩa #
Class 57040100 bao gồm các bộ kit giáo dục được đóng gói sẵn, chứa các công cụ, tài liệu và dụng cụ học tập dùng trong hoạt động dạy và học. Các bộ kit này có thể chứa sách, tờ rơi hướng dẫn, đồ dùng học tập (bút, giấy, thước), mô hình vật lý, hoặc vật tư khác phục vụ mục tiêu giáo dục cụ thể.
Class 57040100 khác biệt với Class 57040200 (Recreational kits — bộ kit vui chơi giải trí) ở chỗ mục đích chính là hỗ trợ học tập có cấu trúc chứ không phải vui chơi giải trí thuần túy. Class cũng khác với Class 57040300 (Early childhood development — phát triển trẻ sơ sinh) vì phạm vi độ tuổi và mức độ phức tạp của nội dung giáo dục.
Khi nào chọn mã này #
Chọn 57040100 khi đối tượng mua sắm là bộ kit giáo dục hoàn chỉnh dành cho dạy học. Ví dụ: gói mua 50 bộ kit toán học cho các lớp tiểu học, bộ kit khoa học thực hành cho hóa học trung học, bộ kit kỹ năng sống cho chương trình giáo dục cộng đồng. Nếu mua lẻ từng dụng cụ học tập (bút, sổ, thước) → mã khác trong segment vật tư. Nếu là bộ kit chơi trò chơi giải trí không mục đích học tập rõ ràng → 57040200. Nếu bộ kit dành cho trẻ sơ sinh dưới 3 tuổi → 57040300.
Dễ nhầm với mã nào #
| Mã | Tên | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 57040200 | Recreational kits | Mục đích vui chơi giải trí, không phải học tập có cấu trúc |
| 57040300 | Early childhood development | Dành cho trẻ em dưới 3 tuổi, không dành cho học sinh |
Class 57040100 tập trung vào hỗ trợ học tập có nội dung giáo dục rõ ràng (toán, khoa học, tiếng, kỹ năng). Nếu bộ kit chứa chủ yếu là đồ chơi hoặc không có mục tiêu học tập rõ ràng → dùng 57040200. Nếu đối tượng là trẻ em rất nhỏ (0-3 tuổi) mục đích phát triển nhận thức sơ khai → dùng 57040300.
Các commodity tiêu biểu #
Các commodity 8 chữ số trong class 57040100 mô tả loại kit cụ thể:
| Code | Tên (EN) | Tên VN |
|---|---|---|
| 57040101 | Adolescent kit | Bộ kit thanh thiếu niên |
| 57040102 | Math teaching kit | Bộ kit giảng dạy toán |
| 57040103 | Arabic student kits and teacher kit | Bộ kit tiếng Ả Rập cho sinh viên và giáo viên |
| 57040104 | Science teaching kit | Bộ kit giảng dạy khoa học |
| 57040105 | School kit for students | Bộ kit trường học cho học sinh |
Khi hồ sơ thầu cần mã chính xác đến loại kit cụ thể, dùng commodity 8 chữ số. Khi gộp nhiều loại kit giáo dục khác nhau, dùng class 57040100.
Câu hỏi thường gặp #
- Bộ kit giảng dạy toán dùng cho cấp tiểu học thuộc mã nào?
Thuộc commodity 57040102 (Math teaching kit) nằm trong class 57040100. Nếu không xác định được loại toán cụ thể hoặc gộp toán với các môn khác → dùng class 57040100.
- Bộ kit vui chơi xếp hình cho trẻ 5 tuổi có thuộc 57040100 không?
Nếu bộ kit có mục đích giáo dục rõ ràng (phát triển tư duy logic, kỹ năng toán) → 57040100. Nếu chủ yếu là vui chơi giải trí không hướng tới học tập có cấu trúc → 57040200.
- Bộ kit khoa học thực hành cho trường THCS thuộc mã nào?
Thuộc commodity 57040104 (Science teaching kit) trong class 57040100, nếu là bộ kit hoàn chỉnh có sẵn hướng dẫn và dụng cụ.
- Sách giáo khoa bán lẻ (không kèm kit) thuộc mã nào?
Sách giáo khoa bán lẻ không thuộc class 57040100 (giáo dục kit). Dùng mã khác trong segment một mã cùng family hoặc một mã cùng family cho sách và xuất bản phẩm.
- Bộ kit kỹ năng sống cho trẻ sơ sinh dưới 3 tuổi thuộc mã nào?
Dùng 57040300 (Early childhood development) chứ không phải 57040100, vì đối tượng tuổi khác nhau và mục tiêu phát triển sơ khai khác với học tập có cấu trúc.