Class 73131500 (English: Beverage processing) là mã UNSPSC phân loại các dịch vụ chế biến (manufacturing services) đồ uống — bao gồm rượu (spirits), bia, rượu vang, nước trái cây không cồn, nước lọc và các loại đồ uống khác. Class này thuộc Family một mã cùng family Food and beverage industries, nằm trong Segment một mã cùng family Industrial Production and Manufacturing Services. Tại Việt Nam, class dùng để phân loại hợp đồng gia công, chế biến đồ uống với các nhà máy, xưởng chế biến chuyên dụng hoặc dịch vụ công nghiệp.", "sections": { "heading": "Định nghĩa", "body_md": "Class [73131500 phân loại dịch vụ chế biến đồ uống (beverage processing services) — tức các dịch vụ sản xuất công nghiệp biến các nguyên liệu thô thành sản phẩm đồ uống thành phẩm. Phạm vi bao gồm: rượu (spirits / distilled alcohol), bia (beer), rượu vang (wine), nước trái cây (fruit juice), nước uống không cồn (non-alcoholic beverages), nước lọc / nước tinh khiết (water beverages). Class này là dịch vụ (manufacturing service), không bán hàng thành phẩm — nếu mua đồ uống thành phẩm để tiêu thụ, thuộc Segment một mã cùng family Food, Beverage and Tobacco Products thay vì một mã cùng family." }, { "heading": "Khi nào chọn mã này", "body_md": "Chọn 73131500 khi đối tượng hợp đồng là dịch vụ gia công / chế biến đồ uống. Ví dụ: ký hợp đồng với nhà máy bia để sản xuất 50.000 thùng bia theo công thức riêng; giao nguyên liệu rượu đến xưởng gia công để ủ rượu vang; gia công nước trái cây từ nước ép ban đầu đến đóng chai thành phẩm. Nếu gói thầu cần dịch vụ chế biến đồ uống mà chưa xác định loại cụ thể, dùng 73131500. Khi xác định được dạng đồ uống (rượu, bia, rượu vang, nước trái cây không cồn, nước lọc), có thể ưu tiên commodity 8-chữ-số tương ứng (một mã cùng family-một mã cùng family) để chi tiết hóa." }, { "heading": "Dễ nhầm với mã nào", "body_md": "| Mã | Tên | Điểm phân biệt |\n|---|---|---|\n| một mã cùng family | Meat and poultry and seafood processing | Dịch vụ chế biến thịt, gia cầm, hải sản — khác hoàn toàn loại sản phẩm |\n| một mã cùng family | Fruits and vegetables processing | Dịch vụ chế biến trái cây, rau — tuy có thể là nguyên liệu nước trái cây, nhưng class này phân loại chế biến rau quả tươi (sấy, đông lạnh, xay nhuyễn) chứ không phải sản phẩm đồ uống hoàn chỉnh |\n| một mã cùng family | Dairy and eggs processing | Dịch vụ chế biến sữa, trứng — khác loại sản phẩm |\n| một mã cùng family | Grains and sugar and oils and fat processing | Dịch vụ chế biến ngũ cốc, đường, dầu — nguyên liệu thô hoặc bán thành phẩm, không phải đồ uống |\n\nCách phân biệt: Nếu dịch vụ là xử lý rau quả tươi (làm khô, đông lạnh, xay thành bột) → một mã cùng family. Nếu là gia công từ nguyên liệu đã bán thành phẩm thành nước uống (nước ép, nước có gaz, nước pha pha) → 73131500." }, { "heading": "Các commodity tiêu biểu", "body_md": "Class 73131500 chia thành 5 commodity chính theo loại đồ uống:\n\n| Code | Tên (EN) | Tên VN |\n|---|---|---|\n| một mã cùng family | Spirits distilling or blending services | Dịch vụ chưng cất hoặc pha trộn rượu mạnh |\n| một mã cùng family | Wine processing services | Dịch vụ chế biến rượu vang |\n| một mã cùng family | Brewery processing services | Dịch vụ chế biến bia |\n| một mã cùng family | Non alcoholic fruit based beverage processing services | Dịch vụ chế biến nước trái cây không cồn |\n| một mã cùng family | Water beverages processing services | Dịch vụ chế biến nước uống (nước lọc, nước khoáng, nước tinh khiết) |\n\nKhi gói thầu xác định được dạng đồ uống cụ thể, ưu tiên dùng commodity 8-chữ-số. Khi gộp nhiều loại hoặc chưa rõ dạng, dùng class 73131500." } ], "faq": { "q": "Mua đồ uống thành phẩm từ nhà máy thuộc mã nào?", "a": "Mua đồ uống thành phẩm (bia, rượu, nước trái cây đã đóng chai) để tiêu thụ hoặc bán lẻ thuộc Segment một mã cùng family Food, Beverage and Tobacco Products, không phải [73131500. Class 73131500 chỉ dùng khi hợp đồng là gia công chế biến dịch vụ." }, { "q": "Chế biến nước trái cây từ trái cây tươi thuộc 73131500 hay một mã cùng family?", "a": "Phụ thuộc vào dịch vụ. Nếu là xử lý trái cây tươi (rửa, chặt, sấy, đông lạnh) → một mã cùng family. Nếu là gia công từ nước ép hoặc trái cây đã xử lý để tạo nước uống hoàn chỉnh (nước ép, nước có gaz, nước pha loãng) → 73131500." }, { "q": "Dịch vụ ủ, chưng cất rượu vang thuộc mã nào?", "a": "Thuộc một mã cùng family Wine processing services — đây là dạng dịch vụ chế biến rượu vang cụ thể, từ nho tươi hoặc nước nho đến rượu thành phẩm." }, { "q": "Dịch vụ đóng chai, dán nhãn nước uống thuộc 73131500 không?", "a": "Thuộc 73131500 nếu là phần của dịch vụ chế biến hoàn chỉnh (từ nguyên liệu đến đóng chai). Nếu chỉ là dịch vụ đóng / dán nhãn đơn thuần không liên quan đến chế biến nội dung sản phẩm, có thể thuộc các mã dịch vụ khác (ví dụ packaging services)." }, { "q": "Chia công thức chế biến nước lọc với nhà máy là dịch vụ gì?", "a": "Là dịch vụ chế biến dạng nước uống (water beverage processing) — mã một mã cùng family. Nhà máy sẽ lọc, xử lý nước theo công thức riêng của khách hàng, từ nguồn nước thô đến nước lọc thành phẩm." } ], "related_codes": ["một mã cùng family", "một mã cùng family", "một mã cùng family", "một mã cùng family", "một mã cùng family", "một mã cùng family", "một mã cùng family", "một mã cùng family", "một mã cùng family", "một mã cùng family", "một mã cùng family"], "hs_chapter_candidates": ["22", "27"], "vsic_codes": ["1073", "1074"], "industry_tags": ["f-and-b", "co-khi"]